Bố mẹ đọc trước: buổi cuối tuần có truyện, trò “cho khủng long ăn” và phần chơi với em. Ghi kết quả trò khủng long vào nhật ký.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /p/
Động tác: Đặt tay trước miệng, nói p – p – p, thấy hơi phả vào tay. Ngón tay chọc bong bóng: pop!
Bố mẹ nói mẫu âm: bật hơi rõ, tay đặt trước miệng phải thấy gió. Không nói “pờ”.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- P, p, pop!
- Pop the bubble: p, p, p!
🃏 Ôn cả 5 âm của tuần
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🦖 Đọc (8 phút)
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🎩 Nghe: Sam’s Red Hat (5 phút)
🗣️ Nghe truyện, nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
This is Sam. Sam is a snake. Sss!
🐍 Đây là Sam. Sam là một con rắn.
Sam has a red hat.
🎩 Sam có cái mũ màu đỏ.
This is Pat. Pat is a panda.
🐼 Đây là Pat. Pat là một con gấu trúc.
Whoosh! The wind blows.
💨 Vù! Gió thổi.
The red hat is in the tree!
🌳 Cái mũ đỏ mắc trên cây!
Pat taps the tree. Tap, tap, tap!
👆 Pat gõ vào cây.
Pop! The hat falls.
🫧 Bụp! Cái mũ rơi xuống.
Sam sits in the sun. Thank you, Pat!
☀️ Sam ngồi sưởi nắng. Cảm ơn Pat!
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Hỏi con: “What colour is the hat?” (red) · “Where is the hat?” (in the tree) · “Do you have a hat?”
🗣️ Nói (3 phút)
🗣️ Nói theo, ghi âm, nghe lại
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Look! A red hat.
Nhìn kìa! Một cái mũ đỏ.
Tap, tap, tap!
Gõ, gõ, gõ!
Sit in the sun.
Ngồi sưởi nắng.
Thank you!
Cảm ơn!
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🎶 Hát và vận động cùng em (4 phút)
🤸 Cả nhà đứng dậy làm động tác
Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.
📵 Không màn hình: Brick words
Chuẩn bị: Khối lắp ghép (lego) hoặc nắp chai, băng dính giấy, bút lông.
- Viết s, a, t, i, p lên 5 miếng băng dính, dán lên 5 khối.
- Bố mẹ nói: “Make tap!” Con ghép t-a-p và đọc to.
- Thử: pat, sit, tip, sip. Ôn màu: “Give me a red brick!”
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.