Tuần 4 · Thứ Năm · 45 phút. Buổi ôn – mẹ có thể dạy buổi này nếu bố đi vắng: chỉ cần bấm nút, không có âm mới. Thêm 2 từ khó: to (“tu”) và no (“nâu”).
⚡ Ôn nhanh 13 âm (5 phút)
🃏 Fast 13! (14 thẻ) Ghi thời gian
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🧩 Đọc từ ôn (8 phút)
🦖 Feed the dino – review
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
⭐ Từ khó (4 phút)
Viết 4 thẻ: I · the · to · no. Đặt quanh phòng. Bố mẹ nói một từ, con chạy tới chạm vào thẻ đó. Rồi con đọc 4 thẻ theo thứ tự xáo trộn.
🗣️ Nghe 4 từ khó
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I
đọc “ai”
the
“thơ”, lưỡi chạm răng
to
“tu”
no
“nâu”
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🗣️ Hỏi – đáp tổng hợp (6 phút)
🗣️ Bố mẹ hỏi – con trả lời
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
What’s this? It’s a pen.
Đây là gì?
Do you like cats? Yes, I do.
Con thích mèo không?
Have you got a red car? No, I haven’t.
Con có xe đỏ không?
What colour is it? It’s green.
Màu gì?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Sound hunt
Chuẩn bị: Thẻ 13 chữ đã học, băng dính.
- Dán thẻ chữ lên đồ vật quanh nhà có âm đó ở đầu: s → sofa, d → door, b… (chỉ dùng chữ đã học).
- Con đi “săn”, gỡ thẻ, nói âm và tên đồ vật.
- Đếm thẻ con nói đúng – ghi vào nhật ký.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.