Tuần 7 · Thứ Bảy · 60 phút. Âm ghép oa đọc /əʊ/ – bắt đầu “ơ” rồi tròn môi thành “u”: không đọc “oa” như tiếng Việt. Từ khó: we, me, be.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /əʊ/
Động tác: Tay che miệng như ngạc nhiên: oh! oa, oa!
Bố mẹ nói mẫu âm: bắt đầu “ơ”, môi tròn dần thành “u”: ơ-u. Không đọc “oa”.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Oa, oa, oh! A goat in a boat!
- Boat, coat, road. Oa!
🧩 Ghép âm – oa là một ô
Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.
⭐ Từ khó: we, me, be (2 phút)
Viết we · me · be. Cả ba có e đọc “i” dài. Chỉ vào mình: “me”; chỉ cả nhà: “we”.
📖 Sách nhỏ: The Goat in the Boat (8 phút)
Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.
- A goat got in a boat.
- The goat had a red coat.
- Rain! The boat is wet.
- A toad got in. “Can we sail?”
- “Let me get the sail up!”
- The goat and the toad sail on and on. The end.
🗣️ Nghe lại và đọc theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
A goat got in a boat.
🐐 Một con dê lên thuyền.
The goat had a red coat.
🧥 Con dê mặc áo khoác đỏ.
Rain! The boat is wet.
🌧️ Mưa! Thuyền bị ướt.
A toad got in. “Can we sail?”
🐸 Một con cóc nhảy vào. “Mình đi thuyền được không?”
“Let me get the sail up!”
⛵ “Để tớ kéo buồm lên!”
The goat and the toad sail on and on. The end.
🐐🐸 Dê và cóc đi thuyền mãi. Hết.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Hỏi con: “What has the goat got?” (a red coat) · “Who got in the boat?” (a toad) · “Have you been in a boat?”
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm ơ-u và âm cuối.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
nose
n-oa-z: ơ-u, z cuối
rose
r-oa-z
phone
f-oa-n
boat
b-oa-t, t cuối
coat
c-oa-t
yellow
YEL-low: ơ-u ở cuối
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Paper boat
Chuẩn bị: Giấy A4, chậu nước.
- Gấp thuyền giấy (bố mẹ giúp), viết “boat” lên thuyền.
- Thả thuyền, con nói “The boat can sail!”.
- Đọc lại sách cho mẹ hoặc ông bà.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.