Khóa Starters (Pre A1) · Unit 2 · Bài 11 · ~25 phút trên màn hình

Unit 2 – Lesson 11: Review Party 2: 21 Sounds and Tricky Words

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 8 · Thứ Năm · 45 phút. Buổi ôn – mẹ dạy được. Thêm từ khó was (“woz”). Ghi thời gian “Fast sounds” để so với tuần 4.

⚡ Ôn nhanh (5 phút)

🃏 Fast sounds! Ghi thời gian

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🧩 Đọc từ ôn (8 phút)

🦖 Feed the dino – review 2

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

⭐ Từ khó (5 phút)

🗣️ Nghe và chỉ thẻ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I

    ai

  2. the

    thơ

  3. to

    tu

  4. no

    nâu

  5. go

    gâu

  6. into

    in-tu

  7. he

    hi

  8. she

    shi

  9. we

    wi

  10. me

    mi

  11. be

    bi

  12. was

    woz

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ Hỏi – đáp tổng hợp (5 phút)

🗣️ Bố/mẹ hỏi – con trả lời

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Can you swim? Yes, I can.

    Con bơi được không?

  2. Where’s the dino? It’s under the bed.

    Khủng long đâu?

  3. What can you see? There are two boats.

    Con thấy gì?

  4. Have you got a jacket? Yes, I have.

    Con có áo khoác không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Tricky word slap

Chuẩn bị: Thẻ 12 từ khó, đập ruồi hoặc bàn tay.

  1. Rải thẻ trên bàn. Mẹ đọc một từ, con “đập” đúng thẻ.
  2. Đổi vai: con đọc, mẹ đập.
  3. Ghi số từ khó con đọc đúng ngay.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters