Tuần 10 · Thứ Ba · 45 phút. Bắt đầu phần mở rộng (nhóm âm 5). /z/ quan trọng vì -s cuối nhiều từ đọc /z/: bees, eyes, shoes, dogs. Trẻ Việt hay đọc thành /s/ hoặc bỏ.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /z/
Động tác: Hai tay làm cánh ong, kêu zzz!
Bố mẹ nói mẫu âm: giống /s/ nhưng cổ rung: zzz. Tay đặt lên cổ – s không rung, z rung.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Zzz, zzz, the bee says zzz!
- Zip, zoo, buzz. Zzz!
🎯 Buzz or hiss? (z hay s?)
Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /z/ → bấm 🐝. Không phải → bấm ❌.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🗣️ Nói: How many? (5 phút)
🗣️ Đếm và nói -s /z/
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
How many bees?
Có bao nhiêu con ong?
Five bees.
Năm con ong. (bee-z)
How many eyes?
Có bao nhiêu con mắt?
Two eyes.
Hai mắt. (eye-z)
How many dogs? Three dogs.
Ba con chó. (dog-z)
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
z cuối: kéo dài zzz, tay đặt lên cổ.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
zoo
z-oo: cổ rung
zebra
ZE-bra
nose
n-oa-z: z cuối
rose
r-oa-z
eyes
ie-z
shoes
sh-oo-z
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Bee count
Chuẩn bị: Giấy, bút, 10 nắp chai làm “ong”.
- Bố mẹ đặt một số “ong” lên bàn, hỏi “How many bees?”.
- Con đếm, trả lời “Six bees.” – kéo dài z cuối.
- Đếm đồ trong nhà: “How many chairs/cups/shoes?”.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.