Khóa Starters (Pre A1) · Unit 3 · Bài 7 · ~25 phút trên màn hình

Unit 3 – Lesson 7: Van /v/ – Bite and Buzz

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 11 · Thứ Ba · 45 phút. /v/ tiếng Việt có ở đầu từ, nhưng v cuối (five, glove) thì không – trẻ hay đọc “fai”. Câu tuần này: Would you like …? Yes, please. / No, thank you.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (5 phút)

v

Âm /v/

Động tác: Hai tay cầm vô lăng lái xe tải: vvv!

Bố mẹ nói mẫu âm: răng trên chạm môi dưới như /f/ nhưng cổ rung: vvv. Ở cuối từ (five) vẫn giữ vvv ngắn.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • Vvv, vvv, the van goes vvv!
  • Van, vet, vest. Vvv!

🎯 V or W?

Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /v/ → bấm 🚐. Không phải → bấm ❌.

🦖 Feed the dino!

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

🗣️ Nói: Would you like…? (5 phút)

🗣️ Mời và trả lời lịch sự

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Would you like a cake?

    Con có muốn ăn bánh không?

  2. Yes, please.

    Có ạ.

  3. Would you like some milk?

    Con có muốn uống sữa không?

  4. No, thank you.

    Không ạ, cảm ơn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

v cuối (five, glove): răng chạm môi, rung nhẹ.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. five

    f-ie-v: v cuối

  2. seven

    SE-ven

  3. glove

    gl-u-v

  4. eleven

    e-LE-ven

  5. van

    v-a-n

  6. violin

    vie-o-LIN

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Tea party

Chuẩn bị: Bộ đồ chơi nấu ăn hoặc cốc, đĩa thật, đồ ăn vặt nhỏ.

  1. Con làm chủ tiệc, mời: “Would you like a cake?”.
  2. Khách (bố mẹ, em) trả lời “Yes, please / No, thank you”.
  3. Đổi vai.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters