Khóa Starters (Pre A1) · Unit 3 · Bài 9 · ~35 phút trên màn hình

Unit 3 – Lesson 9: The -s Ending: cats /s/, dogs /z/, buses /iz/ and "Lots of Bugs!"

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 11 · Thứ Bảy · 60 phút. Buổi quan trọng nhất về phát âm: -s cuối – lỗi phổ biến nhất của người Việt (cả người lớn). Ba cách đọc: /s/ cats, /z/ dogs, /ɪz/ buses. Con chưa cần quy tắc, chỉ cần nghe và nói có âm cuối.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🐍 Ba cách đọc -s (8 phút)

🗣️ Nghe và nói, kéo dài âm cuối

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. cat – cats

    /s/ như rắn: cat-sss

  2. duck – ducks

    /s/: duck-sss

  3. dog – dogs

    /z/ như ong: dog-zzz

  4. bee – bees

    /z/: bee-zzz

  5. bus – buses

    /ɪz/ thêm một tiếng: bus-iz

  6. box – boxes

    /ɪz/: box-iz

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎯 Snake -s or bee -z?

Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /z/ → bấm 🐝. Không phải → bấm ❌.

⭐ Từ khó: her, all (2 phút)

Viết her (“hơ”) và all (“o-l”).

📖 Sách nhỏ: Lots of Bugs! (8 phút)

Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.

  1. Look! Lots of bugs!
  2. Six bugs sit on the logs.
  3. Ten ants run to the nuts.
  4. Three bees buzz in the trees.
  5. A girl sees all the bugs. Her name is Meg.
  6. Meg says, “Hello, bugs!” The end.

🗣️ Nghe lại và đọc theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Look! Lots of bugs!

    🐞 Nhìn kìa! Nhiều bọ quá!

  2. Six bugs sit on the logs.

    🪵 Sáu con bọ ngồi trên khúc gỗ.

  3. Ten ants run to the nuts.

    🐜 Mười con kiến chạy tới hạt.

  4. Three bees buzz in the trees.

    🐝 Ba con ong vo ve trên cây.

  5. A girl sees all the bugs. Her name is Meg.

    👧 Một bé gái thấy tất cả lũ bọ. Bạn ấy tên Meg.

  6. Meg says, “Hello, bugs!” The end.

    👋 Meg nói: “Chào các bạn bọ!” Hết.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Hỏi con: “How many ants?” (ten ants) · “Where are the bees?” (in the trees) · “What is her name?” (Meg)

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

Nói số nhiều của thẻ cũ – luôn có âm cuối.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. cats

    cat-s

  2. dogs

    dog-z

  3. apples

    ap-pl-z

  4. buses

    bus-iz

  5. horses

    hor-siz

  6. books

    book-s

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Plural shop

Chuẩn bị: Đồ chơi nhỏ nhiều cái giống nhau (xe, khủng long, khối).

  1. Con bán hàng. Bố mẹ mua: “Two cars, please.”
  2. Con đưa và nhắc lại “Two cars!” – kéo dài -s.
  3. Đổi vai: con mua, bố mẹ bán.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters