Tuần 13 · Thứ Năm · 45 phút. ch /tʃ/: chữ “ch” tiếng Việt đọc bằng mặt lưỡi và không chu môi; “ch” tiếng Anh là “t” + “sh” nói liền, môi chu: tch. Cuối từ (lunch, much) phải nghe được.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /tʃ/
Động tác: Hai tay quay như bánh tàu hỏa: ch-ch-ch, choo-choo!
Bố mẹ nói mẫu âm: “t” và “sh” nói liền thành một tiếng ngắn, môi chu: tch. Không đọc như “ch” tiếng Việt (chim, chó).
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Ch, ch, ch, the train goes choo-choo!
- Chip, chin, chick. Ch!
🎯 Choo-choo or shh?
Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /ch/ → bấm 🚂. Không phải → bấm ❌.
🧩 Ghép âm – ch là một ô
Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🗣️ Nói: Café (5 phút)
🗣️ Gọi món
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Can I have chips, please?
Cho con xin khoai tây chiên ạ.
Can I have some cheese, please?
Cho con xin ít phô mai ạ.
Here you are.
Đây ạ.
Yum! Thank you.
Ngon quá! Cảm ơn.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm ch đầu và cuối từ – “tch” ngắn, môi chu.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
chair
ch-air: môi chu
cheese
ch-ee-z
chicken
CHI-cken
watch
w-o-tch
lunch
l-u-n-ch
peach
p-ee-ch
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Chip café
Chuẩn bị: Đĩa, cốc nhựa, bánh snack nhỏ (hoặc đồ ăn đồ chơi), giấy làm thực đơn.
- Vẽ thực đơn 4 món có ch/sh: chips, cheese, fish, chicken.
- Con làm khách: “Can I have …, please?” – bố mẹ phục vụ.
- Đổi vai.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.