Khóa Starters (Pre A1) · Unit 4 · Bài 4 · ~25 phút trên màn hình

Unit 4 – Lesson 4: This and That: /th/ That Buzzes

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 14 · Thứ Ba · 45 phút. Cách đọc thứ hai của th: /ð/ có rung (this, that, the). Lưỡi vẫn giữa hai hàm răng, nhưng cổ rung như “z”. Người Việt hay đọc thành “đ” hoặc “z”. Câu tuần này: this / that / these / those.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (5 phút)

th

Âm /ð/

Động tác: Thè lưỡi giữa răng, tay đặt lên cổ: thhh có rung, như con ong đang ngậm lưỡi.

Bố mẹ nói mẫu âm: giống /θ/ (thin) nhưng cổ RUNG. Tay đặt lên cổ để cảm nhận. Không đọc thành “đ” hay “z”.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • This, that, the – my tongue says th!
  • This is the van. That is the shed.

👇👉 This hay that? (5 phút)

🤸 Gần hay xa?

Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.

🗣️ this – that – these – those

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. What’s this? It’s a pen.

    Đây là gì? (gần)

  2. What’s that? It’s a bird.

    Kia là gì? (xa)

  3. These are my socks.

    Đây là đôi tất của con. (nhiều, gần)

  4. Those are my shoes.

    Kia là giày của con. (nhiều, xa)

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🦖 th rung hay không rung?

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

Âm th có rung – thường gặp trong từ chỉ người trong gia đình.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. mother

    MO-ther: lưỡi giữa răng, rung

  2. father

    FA-ther

  3. brother

    BRO-ther

  4. the

    the: lưỡi giữa răng

  5. feather

    FE-ther

  6. weather

    WE-ther

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Near and far

Chuẩn bị: Đồ chơi, băng dính.

  1. Dán vạch: gần con / xa con.
  2. Bố mẹ đặt đồ chơi. Con chỉ và nói “This is…” (gần) hoặc “That is…” (xa).
  3. Đặt 2 đồ giống nhau: “These are…” / “Those are…”.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters