Khóa Starters (Pre A1) · Unit 4 · Bài 6 · ~35 phút trên màn hình

Unit 4 – Lesson 6: Digraph Review and the Book "This Is Seth"

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 14 · Thứ Bảy · 60 phút. Buổi ôn các âm ghép mới (sh, ch, th) và y, x. Từ khó: who (“hu”) và there (“the-ơ”, lưỡi giữa răng).

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🧩 Đọc từ trộn (6 phút)

🧩 Ghép âm – ôn tập

Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.

🦖 Feed the dino – 10 từ

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

⭐ Từ khó: who, there (2 phút)

Viết who, there. Hỏi: “Who is there?” – con trả lời bằng tên người trong nhà.

📖 Sách nhỏ: This Is Seth (8 phút)

Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.

  1. This is Seth. Seth is my brother.
  2. Seth has a red box.
  3. “Who is in the box?” I yell.
  4. “Yes! There is a fox!” said Seth.
  5. It is not a fox. It is a thin cat with six spots.
  6. We chat and pet the cat. The end.

🗣️ Nghe lại và đọc theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. This is Seth. Seth is my brother.

    👦 Đây là Seth. Seth là anh trai tớ.

  2. Seth has a red box.

    📦 Seth có một cái hộp đỏ.

  3. “Who is in the box?” I yell.

    ❓ “Ai ở trong hộp thế?” tớ hét lên.

  4. “Yes! There is a fox!” said Seth.

    🦊 “Đúng rồi! Có một con cáo!” Seth nói.

  5. It is not a fox. It is a thin cat with six spots.

    🐱 Không phải cáo. Đó là một con mèo gầy có sáu đốm.

  6. We chat and pet the cat. The end.

    😺 Chúng tớ nói chuyện và vuốt ve mèo. Hết.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Hỏi con: “Who is Seth?” (my brother) · “What is in the box?” (a thin cat) · “How many spots?” (six)

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

Ôn các thẻ có th, sh, ch, y, x.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. brother

    BRO-ther

  2. teeth

    t-ee-th

  3. shoes

    sh-oo-z

  4. cheese

    ch-ee-z

  5. yellow

    YE-llow

  6. six

    s-i-k-s

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Who is there?

Chuẩn bị: Chăn hoặc khăn lớn.

  1. Một người trốn dưới chăn. Người kia gõ cửa tưởng tượng: “Knock, knock! Who is there?”
  2. Người trốn trả lời bằng tiếng kêu con vật; người hỏi đoán: “Is it a fox?”
  3. Đổi vai.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters