Tuần 17 · Thứ Năm · 45 phút. oi /ɔɪ/: giống “oi” trong “đói” – môi tròn “o” rồi trượt sang “i”. Ở cuối từ viết oy (boy, toy). Câu tuần này: He’s got / She’s got.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /ɔɪ/
Động tác: Ngón tay ấn mũi làm mũi heo: oi-oi! (oink)
Bố mẹ nói mẫu âm: giống “oi” trong “đói”: môi tròn “o” rồi trượt sang “i”. Cuối từ viết oy: boy, toy.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Oi, oi, a coin for the boy!
- Coin, oil, toy. Oi!
🧩 Ghép âm – oi / oy là một ô
Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🗣️ Nói: He’s got… (5 phút)
🗣️ Ai có gì?
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
He’s got a toy car.
Bạn ấy (trai) có một chiếc xe đồ chơi.
She’s got six coins.
Bạn ấy (gái) có sáu đồng xu.
Has he got a dog?
Bạn ấy có chó không?
No, he hasn’t.
Không có.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm oi và âm cuối n, t, z, l.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
boy
b-oy
toy
t-oy
coin
c-oi-n: n cuối
point
p-oi-n-t
noise
n-oi-z
oil
oi-l: l cuối
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Coin hunt
Chuẩn bị: Đồng xu (hoặc nắp chai), hộp.
- Giấu 10 “coin” quanh phòng.
- Hai người cùng tìm. Cuối cùng đếm: “He’s got six coins. She’s got four coins.”
- Ai nhiều hơn được chọn trò tiếp theo.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.