Tuần 18 · Thứ Bảy · 60 phút. Hai chữ e thần kỳ cuối: o_e đọc như oa (home, bone) và u_e đọc “iu” (cube, cute). Từ khó: said (“xed”), have (“hav” – e không thần kỳ ở từ này!).
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (6 phút)
Âm /əʊ/
Động tác: Chó gặm xương: o… âu! (bone)
Bố mẹ nói mẫu âm: e cuối im lặng; o đọc “âu” như oa trong boat.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Magic e, make the o say O!
- Home, bone, rope, nose!
Âm /juː/
Động tác: Hai tay làm khối vuông: u… iu! (cube)
Bố mẹ nói mẫu âm: e cuối im lặng; u đọc “iu” như ue trong rescue.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Magic e, make the u say U!
- Cube, tube, cute, mule!
⭐ Từ khó: said, have (2 phút)
Viết said (đọc “xed”) và have. Chỉ ra: have có e cuối nhưng a không đọc “ây” – vì vậy là từ khó.
📖 Sách nhỏ: Kate’s Cake (8 phút)
Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.
- Kate is nine. She has a big cake.
- It has nine candles and a cute blue cube on top.
- “Can I have some cake?” said Mike.
- “Yes! Come in and sit down,” said Kate.
- Then Rex the dog ran in with a bone. He wants cake too!
- “No, Rex! Go home!” They all smile. The end.
🗣️ Nghe lại và đọc theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Kate is nine. She has a big cake.
🎂 Kate chín tuổi. Bạn ấy có một cái bánh to.
It has nine candles and a cute blue cube on top.
🕯️ Bánh có chín cây nến và một khối vuông xanh dễ thương trên đỉnh.
“Can I have some cake?” said Mike.
🙋 “Cho tớ một ít bánh được không?” Mike nói.
“Yes! Come in and sit down,” said Kate.
🪑 “Được! Vào đây ngồi đi,” Kate nói.
Then Rex the dog ran in with a bone. He wants cake too!
🐶 Rồi chú chó Rex chạy vào ngậm một cục xương. Nó cũng muốn bánh!
“No, Rex! Go home!” They all smile. The end.
😊 “Không, Rex! Về nhà đi!” Mọi người đều cười. Hết.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Hỏi con: “How old is Kate?” (nine) · “What is on top of the cake?” (a blue cube) · “What does Rex have?” (a bone)
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm âu và iu (e thần kỳ).
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
home
h-o-m-e: âu
nose
n-o-s-e: z cuối
rose
r-o-s-e
phone
ph-o-n-e: f
cube
c-u-b-e: iu
June
J-u-n-e: u dài
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Birthday party
Chuẩn bị: Bánh/bánh quy, nến giả hoặc que, khối lego.
- Tổ chức “sinh nhật Kate” cho thú bông.
- Con đọc to sách, cả nhà diễn theo; ai đóng chú chó Rex?
- Con mời: “Can I have some cake?” – “Yes, here you are.”
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.