Khóa Starters (Pre A1) · Unit 5 · Bài 11 · ~25 phút trên màn hình

Unit 5 – Lesson 11: Show Time 2: My Animal Book

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 20 · Thứ Năm · 45 phút. Buổi “biểu diễn” thứ hai: con đọc sách cho cả nhà và làm cuốn sách con vật. Mục tiêu là tự tin, không phải hoàn hảo.

🐾 Con vật (6 phút)

🗣️ Nghe – nói tên con vật

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. a horse

    con ngựa 🐴

  2. a turtle

    con rùa 🐢

  3. a pig

    con heo 🐷

  4. a monkey

    con khỉ 🐒

  5. a dragon

    con rồng 🐉

  6. a deer

    con hươu 🦌

  7. a bear

    con gấu 🐻

  8. an eagle

    con đại bàng 🦅

  9. a dolphin

    con cá heo 🐬

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ Nói về con vật

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. It’s got four legs.

    Nó có bốn chân.

  2. It can swim.

    Nó biết bơi.

  3. It likes fish.

    Nó thích cá.

  4. What is it? It’s a dolphin!

    Con gì đây? Cá heo!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Đọc cho cả nhà (8 phút)

Con chọn một cuốn của tuần 13–19 (Fish and Chips, This Is Seth, Star Farm, The Loud Cloud, Kate’s Cake, The Day We Played in the Rain). Đọc to cho cả nhà – đổi giọng nhân vật. Cả nhà vỗ tay và hỏi con 1 câu.

✏️ My Animal Book (15 phút)

Gấp 3 tờ A4 thành sách 6 trang. Mỗi trang: vẽ một con vật + một câu. Gợi ý:

  1. This is a horse. It can run.
  2. This is a turtle. It is slow.
  3. This is a monkey. It likes bananas.
  4. This is a dolphin. It can swim and jump.
  5. This is an eagle. It can fly.
  6. This is a dragon. It is not real!

📵 Không màn hình: Animal guessing game

Chuẩn bị: Không cần đồ dùng.

  1. Một người nghĩ một con vật, nói 2 câu: “It’s got four legs. It likes apples.”
  2. Người kia đoán: “Is it a horse?”
  3. Đổi vai 5 lượt.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters