Truyện video · Starters (Pre A1) · ~25 phút

Lost and Found

🎯 Mục tiêu bài học

Một bạn nhỏ lục tung cả nhà tìm món đồ chơi bị mất: trên sofa, dưới giường, trong hộp… Cuối cùng bà mang về một thứ nhặt ở công viên, và bà thích nó lắm!

📺 Xem truyện

Video: BookBox trên YouTube. Truyện gốc: Sukhada Rahalkar, Pratham Books (giấy phép CC BY). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.

⭐ Truyện này hay ở đâu?

Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.

  1. Từ vị trí

    on · under · inside

    Truyện liệt kê chỗ tìm bằng giới từ: on (trên), under (dưới), inside (bên trong). Đây là nhóm từ Cambridge Starters rất hay kiểm tra.

  2. Mẫu câu

    Where is my…?

    Câu hỏi dùng hằng ngày khi tìm đồ. Trả lời: It's on / under / in the…

  3. Chi tiết vui

    Bà chưa biết yo-yo là gì

    Bà gọi đó là "đồ chơi buồn cười" và chơi suốt ngày. Hỏi con: con sẽ dạy bà chơi thế nào?

  4. Kỹ năng

    Cất đồ đúng chỗ

    Bài học nhỏ: đồ chơi có chỗ cố định thì không mất. Dùng ngay: "Put your toys in the box."

🖼️ Nhìn hình, nhớ bài

Hỏi con: "Bạn nhỏ đã tìm ở những đâu?"

Ở đâu?

onở trên
underở dưới
inở trong
behindở phía sau
Quả bóng vàng đổi chỗ, con nói: It's on / under / in / behind the box.

Đi tìm yo-yo

✘1🛋️on the sofa?
✘2🛏️under the pillow?
✘3📦inside the box?
✔4👵Granny found it!bà tìm thấy
Tìm khắp nhà không thấy. Hóa ra bà nhặt được ở công viên.

🔑 Từ khóa

Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.

🗣️ Nói về chính con

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Where is my ball?

    Quả bóng của con đâu?

  2. It's under the table.

    Nó ở dưới bàn.

  3. My book is on the bed.

    Sách của con ở trên giường.

  4. I put my toys in the box.

    Con cất đồ chơi vào hộp.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

✅ Ở đâu?

  1. 🐱 nằm trên ghế → The cat is ___ the chair.

  2. 👟 ở dưới gầm giường → The shoe is ___ the bed.

  3. 🧸 trong hộp → The teddy is ___ the box.

  4. Hỏi đồ của mình ở đâu:

🤸 Nghe và làm theo

Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.

📵 Không màn hình: Đi tìm kho báu

Chuẩn bị: 3 đồ chơi nhỏ, một cái hộp.

  1. Bố mẹ giấu 3 đồ chơi trong phòng khách.
  2. Đọc gợi ý bằng tiếng Anh: "It's under the pillow." "It's on the chair." "It's in the bag."
  3. Con tìm thấy thì hô "Found it!" và cất vào hộp: "In the box!"

← Về thư viện truyện