Chú ong nhỏ bị lạc, bác voi tốt bụng đưa ong đi tìm nhà: tổ chim? hang dơi? hay tổ ong? Truyện rất ngắn (hơn 2 phút), giọng đọc Ấn Độ chậm và rõ.
📺 Xem truyện
Video: BookBox trên YouTube. Truyện gốc: Long Ravy, Pratham Books (giấy phép CC BY). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.
⭐ Truyện này hay ở đâu?
Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.
Mẫu câu
Is this your home?
Hỏi "đây có phải … của bạn không?": Is this your + đồ vật? Trả lời ngắn: Yes, it is. / No, it isn't.
Ngữ pháp
's = của
Thêm 's sau tên con vật/người để nói "của ai": a bird's home = nhà của chim. Tiếng Việt nói "nhà của chim", tiếng Anh đặt chủ nhân lên trước.
Từ vựng
Con vật và nhà của chúng
bird – nest, bat – cave, bee – hive. Thêm: dog – kennel, fish – pond.
Kỹ năng
Hỏi giúp đỡ và cảm ơn
Ong lạc đường thì nhờ người lớn giúp và cảm ơn khi được giúp. Dạy con câu nhờ giúp khi bị lạc.
🖼️ Nhìn hình, nhớ bài
Hỏi con: "Bác voi đã hỏi những chỗ nào, chỗ nào mới đúng là nhà ong?"
Đi tìm nhà cho ong
Con vật và nhà
Who?
Home
🔑 Từ khóa
Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.
🗣️ Nói về chính con
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Is this your bag?
Đây có phải cặp của bạn không?
Yes, it is.
Đúng rồi.
This is Mummy's phone.
Đây là điện thoại của mẹ.
Can you please help me?
Bố/mẹ giúp con được không ạ?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
✅ Nhà của ai?
🪺 This is a ___ home.
🍯 A bee lives in a ___ .
Is this your hat? (Đúng là mũ của con) →
Cặp sách của bố: Daddy___ bag
🤸 Nghe và làm theo
Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.
📵 Không màn hình: Đồ này của ai?
Chuẩn bị: Vài đồ vật của các thành viên trong nhà (dép, kính, cốc).
- Bố mẹ cầm từng món và hỏi: "Is this your cup?"
- Con trả lời "Yes, it is." hoặc "No, it isn't. It's Daddy's cup."
- Đổi vai và trả đồ về đúng chủ: "Here you are, Mummy!"