Tim là chú cá sống trong một cái bát. Tim bơi lên, bơi xuống, nhảy ra, nhảy vào… Truyện 1 phút, đầy những cặp từ trái nghĩa.
📺 Xem truyện
Video: Free School (YouTube: FreeSchool Early Birds). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.
⭐ Truyện này hay ở đâu?
Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.
Từ trái nghĩa
up/down · in/out · go/stop
Ba cặp từ chỉ hướng và hành động, rất hợp chơi "làm theo lệnh". Con học bằng cơ thể sẽ nhớ lâu hơn.
Mẫu câu
Tim can swim.
Tiếp tục mẫu can + động từ (đã gặp ở Pig). Truyện thêm từ vui: flip (lộn nhào), flop (rơi bịch).
Phonics
fish – dish – wish
Hai chữ sh đọc thành một âm "suỵt" (đặt ngón tay lên môi). Âm sh sẽ học kỹ ở unit 4 khóa Starters (tuần 13–16).
Tập đọc
Xem lần 2: chỉ tay theo chữ
Lần hai, con làm động tác theo từng trang: up thì giơ tay, down thì ngồi xuống.
🖼️ Nhìn hình, nhớ bài
Hỏi con: "Tim làm được những gì trong cái bát?"
Từ trái nghĩa
Tim can…
🔑 Từ khóa
Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.
🗣️ Nói về chính con
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I can swim.
Con bơi được.
Hands up! Hands down!
Giơ tay lên! Bỏ tay xuống!
Go! Stop!
Đi! Dừng!
Good night, Tim!
Chúc Tim ngủ ngon!
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
✅ Từ trái nghĩa
up ↔ ___
in ↔ ___
go ↔ ___
Tim is a ___ .
🤸 Nghe và làm theo
Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.
📵 Không màn hình: Đèn xanh, đèn đỏ
Chuẩn bị: Một khoảng trống trong nhà.
- Con đứng ở đầu phòng. Bố mẹ nói "Go!", con bơi tay như cá tiến lên. "Stop!", con đứng yên.
- Thêm lệnh "Up!" (kiễng chân) và "Down!" (ngồi xổm).
- Đổi vai cho con ra lệnh bằng tiếng Anh.