Truyện video · Starters (Pre A1) · ~20 phút

Tim the Fish

🎯 Mục tiêu bài học

Tim là chú cá sống trong một cái bát. Tim bơi lên, bơi xuống, nhảy ra, nhảy vào… Truyện 1 phút, đầy những cặp từ trái nghĩa.

📺 Xem truyện

Video: Free School (YouTube: FreeSchool Early Birds). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.

⭐ Truyện này hay ở đâu?

Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.

  1. Từ trái nghĩa

    up/down · in/out · go/stop

    Ba cặp từ chỉ hướng và hành động, rất hợp chơi "làm theo lệnh". Con học bằng cơ thể sẽ nhớ lâu hơn.

  2. Mẫu câu

    Tim can swim.

    Tiếp tục mẫu can + động từ (đã gặp ở Pig). Truyện thêm từ vui: flip (lộn nhào), flop (rơi bịch).

  3. Phonics

    fish – dish – wish

    Hai chữ sh đọc thành một âm "suỵt" (đặt ngón tay lên môi). Âm sh sẽ học kỹ ở unit 4 khóa Starters (tuần 13–16).

  4. Tập đọc

    Xem lần 2: chỉ tay theo chữ

    Lần hai, con làm động tác theo từng trang: up thì giơ tay, down thì ngồi xuống.

🖼️ Nhìn hình, nhớ bài

Hỏi con: "Tim làm được những gì trong cái bát?"

Từ trái nghĩa

⬆️uplên
⬇️downxuống
📥invào
📤outra
🟢gođi
🔴stopdừng
Ba cặp từ ngược nghĩa. Nói kèm động tác để nhớ.

Tim can…

🐟swimbơi
🔄fliplộn nhào
💦floprơi bịch
😴sleepngủ
Tim can swim, flip, flop… rồi ngủ trong bát: Good night, Tim!

🔑 Từ khóa

Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.

🗣️ Nói về chính con

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I can swim.

    Con bơi được.

  2. Hands up! Hands down!

    Giơ tay lên! Bỏ tay xuống!

  3. Go! Stop!

    Đi! Dừng!

  4. Good night, Tim!

    Chúc Tim ngủ ngon!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

✅ Từ trái nghĩa

  1. up ↔ ___

  2. in ↔ ___

  3. go ↔ ___

  4. Tim is a ___ .

🤸 Nghe và làm theo

Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.

📵 Không màn hình: Đèn xanh, đèn đỏ

Chuẩn bị: Một khoảng trống trong nhà.

  1. Con đứng ở đầu phòng. Bố mẹ nói "Go!", con bơi tay như cá tiến lên. "Stop!", con đứng yên.
  2. Thêm lệnh "Up!" (kiễng chân) và "Down!" (ngồi xổm).
  3. Đổi vai cho con ra lệnh bằng tiếng Anh.

← Về thư viện truyện