Truyện video · Starters (Pre A1) · ~25 phút

Timmy and Pepe

🎯 Mục tiêu bài học

Timmy hay trêu chú cún Pepe: “Tớ có mũi nè!” Pepe chỉ “Woof!”, nghĩa là “Tớ cũng có!”. Cuối truyện, Pepe khoe một thứ mà Timmy không có. Truyện ngắn (3 phút), lặp đi lặp lại một mẫu câu, rất hợp để bắt đầu.

📺 Xem truyện

Video: BookBox trên YouTube. Truyện gốc: Madhav Chavan, Pratham Books (giấy phép CC BY). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.

⭐ Truyện này hay ở đâu?

Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.

  1. Mẫu câu chính

    I have… · He has… too

    Nói về mình dùng I have. Nói về bạn ấy, chú cún (he, she, it) dùng has. Thêm too ở cuối nghĩa là "cũng". Truyện lặp mẫu này 5 lần, nên con nghe là nhớ.

  2. Một hay hai?

    a nose · ears

    Có một cái thì nói a: a nose, a tongue, a tail. Có hai cái thì thêm -s và bỏ a: ears, eyes, legs, hands.

  3. Phát âm

    Đừng nuốt âm cuối: nose, ears, eyes, hands

    Trẻ Việt hay bỏ âm cuối. Cuối 4 từ này là âm /z/ rung nhẹ như tiếng ong "zzz" (hands là /dz/). Bấm nghe chậm rồi kéo dài âm cuối: no-zzz.

  4. Chi tiết vui

    "Woof" nghĩa là "Me too!"

    Pepe không biết nói, nhưng mỗi tiếng "Woof" đều có nghĩa. Hỏi con: tiếng "Grrrrr…" cuối truyện nghĩa là gì? (Pepe khoe cái đuôi.) Bài học nhỏ: không cần khoe mình hơn bạn, ai cũng có cái hay riêng.

🖼️ Nhìn hình, nhớ bài

Hỏi con: "Timmy và Pepe giống nhau ở đâu, khác nhau ở đâu?"

Ai có gì?

Only Timmy

Both

Only Pepe

🙌 hands
👃 nose👂 ears👀 eyes🦵 legs👅 tongue
🐕 tail
Phần giữa là thứ cả hai đều có. Chỉ Pepe có đuôi.

Mẫu câu: have hay has?

🙋Itớ🐕Pepecậu ấy
havehas
a nose.a nose too.
Nói về mình: I have. Nói về bạn ấy: Pepe has. Thêm too nghĩa là "cũng".

Một hay hai?

1 → a …

  • 👃a nose
  • 👅a tongue
  • 🐕a tail

2 → …s

  • 👂ears
  • 👀eyes
  • 🙌hands
Một cái thì nói a. Hai cái thì thêm -s, nhớ đọc rõ âm cuối.

🔑 Từ khóa

Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.

🗣️ Nói về chính con

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I have a nose.

    Con có một cái mũi.

  2. I have two ears.

    Con có hai cái tai.

  3. Daddy has two hands too.

    Bố cũng có hai bàn tay.

  4. A dog has a tail.

    Con chó có cái đuôi.

  5. I don't have a tail!

    Con không có đuôi!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

✅ Have hay has?

  1. I ___ a nose.

  2. Pepe ___ a tail.

  3. Mummy ___ two eyes.

  4. Timmy có đuôi không? Does Timmy have a tail?

🤸 Nghe và làm theo

Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.

📵 Không màn hình: Trò "Me too!"

Chuẩn bị: Không cần gì. Thêm giấy, bút nếu muốn vẽ.

  1. Bố mẹ chỉ vào mình và nói to: "I have a nose!" Con chỉ vào mũi mình và đáp: "Me too!" hoặc "I have a nose too!"
  2. Đổi vai: con nói "I have…", bố mẹ đáp "Me too!". Thử cả: ears, eyes, hands, legs, a tongue.
  3. Câu bẫy: bố mẹ nói "I have a tail!" Con lắc đầu: "No! You don't have a tail!" Cả nhà cùng cười.
  4. Nếu còn thời gian: con vẽ một con vật mình thích, bố mẹ hỏi "What does it have?" Con chỉ và nói "It has a tail / two ears…"

← Về thư viện truyện