Truyện video · Starters (Pre A1) · ~25 phút

Too Big! Too Small!

🎯 Mục tiêu bài học

Cả nhà Shanu lúc thì bảo bé “lớn quá rồi”, lúc lại bảo “còn bé quá”. Shanu thắc mắc: vậy mình vừa đủ lớn để làm gì? Truyện 3 phút, rất gần với trẻ 6–7 tuổi: lớn hơn em bé nhưng chưa phải người lớn.

📺 Xem truyện

Video: BookBox trên YouTube. Truyện gốc: Lavanya Karthik, Pratham Books (giấy phép CC BY). Bấm nút để phát; trang không tự phát video.

⭐ Truyện này hay ở đâu?

Bố mẹ đọc phần tiếng Việt. Bấm câu tiếng Anh để nghe, rồi cho con nói theo.

  1. Mẫu câu chính

    You are too big! · You are too small!

    too + big/small nghĩa là "quá lớn / quá nhỏ", nên không làm được việc gì đó. Truyện đi kèm can't (= không thể) để nói lý do.

  2. Mẫu câu "nâng cấp"

    big enough to… · small enough to…

    Cuối truyện cả nhà đổi cách nói: big enough to + việc làm = "đủ lớn để …". Đây là mẫu câu khen con đã tự làm được việc gì đó.

  3. Từ vựng gia đình

    Ammi, Abbu, Dadu, Dadi

    Đây là cách Shanu gọi mẹ, bố, ông, bà (tiếng gia đình của bé, không phải tiếng Anh). Trong tiếng Anh, con nói: mum, dad, grandpa, grandma. Món dosa trong truyện là bánh kếp mỏng của Ấn Độ.

  4. Phát âm

    can't · big · small

    Giữ âm cuối: can't có /t/ ở cuối (nếu bỏ, nghe giống can = có thể, nghĩa ngược hẳn!). big kết thúc bằng /g/, small uốn lưỡi chạm lợi ở /l/.

  5. Ý nghĩa

    Con luôn "vừa đúng cỡ" để được ôm

    Truyện kết thúc bằng một cái ôm của cả nhà. Đây là dịp tốt để bố mẹ khen những việc con đã tự làm được, thay vì chỉ nói "con còn bé".

🖼️ Nhìn hình, nhớ bài

Hỏi con: "Con đủ lớn để tự làm việc gì rồi?"

Ai lớn hơn?

👶babyem bé👧Shanuvừa đủ lớn👨Dadbố
Shanu ở giữa: lớn hơn em bé, nhỏ hơn bố. Vì thế lúc thì "too big", lúc thì "too small".

Quá nhỏ → Đủ lớn

I'm too small to…

  • 🍳cooknấu bếp
  • 🚗drivelái xe
  • 🚸cross the road alonetự qua đường

I'm big enough to…

  • 🪥brush my teethtự đánh răng
  • 👟put on my shoestự đi giày
  • 🧸tidy my toyscất đồ chơi
Việc nguy hiểm thì chờ lớn thêm. Việc tự phục vụ thì con đã đủ lớn rồi!

Ghép câu "too"

🐘too bigquá lớn
🚫can'tkhông thể
🛏️sleep in the cotngủ nôi em bé
too + tính từ → can't + việc làm: You are too big. You can't sleep in the baby's cot.

🔑 Từ khóa

Bấm vào thẻ để nghe, rồi nói theo.

🗣️ Nói về chính con

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'm big enough to brush my teeth.

    Con đủ lớn để tự đánh răng.

  2. I'm big enough to put on my shoes.

    Con đủ lớn để tự đi giày.

  3. I'm too small to cook at the stove.

    Con còn quá nhỏ để nấu ăn ở bếp.

  4. I can't drive a car. I'm too small!

    Con chưa lái ô tô được. Con còn bé quá!

  5. Can I have a hug?

    Con được ôm một cái nhé?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

✅ Too big hay too small?

  1. Mẹ không bế nổi Shanu. Shanu is too ___ .

  2. Shanu chưa được tự đi bộ đến trường. Shanu is too ___ .

  3. Chiếc váy hồng cũ không vừa nữa. The dress is too ___ for Shanu.

  4. Con tự đánh răng được rồi. I'm ___ to brush my teeth.

🤸 Nghe và làm theo

Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.

📵 Không màn hình: Bảng "Big enough!"

Chuẩn bị: 1 tờ giấy, bút màu.

  1. Kẻ đôi tờ giấy. Bên trái viết "I'm big enough to…", bên phải viết "I'm too small to…".
  2. Cùng con nghĩ việc con TỰ LÀM được (đánh răng, đi giày, cất đồ chơi, rửa tay, xếp quần áo) và vẽ vào cột trái. Mỗi hình, con nói một câu: "I'm big enough to…".
  3. Cột phải: việc cần người lớn giúp vì an toàn (nấu ở bếp, tự qua đường, dùng dao). Con nói: "I'm too small to…".
  4. Dán bảng lên tường. Mỗi tuần, khi con học được việc mới, chuyển hoặc vẽ thêm vào cột trái.

← Về thư viện truyện