IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 13: Việc làm & nơi làm việc · Buổi 64/90 · ~85 phút

Buổi 64: Speaking – Công việc mơ ước, sự mệt mỏi & người làm nghề y

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Mô tả 3 bước tuyển dụng bằng câu bị động.
  2. Viết lại cho đúng: “I have 2 years experience in sales.”
  3. Đọc to CV profile 3 câu của bạn.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)

Q: What was your dream job when you were a child? A: I wanted to be a pilot. I used to watch planes from my grandparents’ roof, and I thought flying around the world would be amazing. Of course, things turned out differently!

Q: What would be your dream job now? A: I’d love to work as a trainer, because I really enjoy helping people learn new skills. Ideally, it would be a job where I could travel a bit too.

Q: What do you do when you feel tired? A: It depends. If I’m tired after work, I usually take a short walk because fresh air wakes me up. But if I’m really exhausted, I just go to bed early – nothing works better than sleep.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I thought flying around the world would be amazing.

    Tôi nghĩ bay vòng quanh thế giới sẽ thật tuyệt.

  2. I'd love to work as a trainer.

    Tôi rất muốn làm nghề đào tạo.

  3. Ideally, it would be a job where I could travel a bit too.

    Lý tưởng là một công việc được đi đây đó.

  4. Nothing works better than sleep.

    Không gì hiệu quả bằng ngủ.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Người đó là ai → Làm gì, ở đâu → Bạn biết họ thế nào → Vì sao bạn ngưỡng mộ

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a person you know who works in medicine or healthcare.

You should say:

  • who this person is
  • what job they do
  • how you know them
  • and explain what you think of their work.

  • Dùng tính từ tính cách + ví dụ: patient (She never gets angry, even when…).
  • Có thể là bác sĩ, y tá, dược sĩ, người thân hoặc người bạn gặp khi đi khám.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật là giả định.

I’d like to talk about my cousin, Thuy, who works as a nurse in the children’s department of a big hospital in my city.

She has been a nurse for about eight years. Her job involves looking after young patients, giving them medicine, checking their temperature and, perhaps most importantly, calming down worried parents. She usually works long shifts, sometimes at night, so her job is quite demanding.

I know her very well because we grew up in the same neighbourhood and we still meet at family gatherings. A couple of years ago, when my son had to stay in hospital for a few days, I saw her at work for the first time. Even though she was obviously tired, she was incredibly patient and kind with every child.

I really admire her work. I think nurses like her are just as important as doctors, because they spend so much time with patients. Her job isn’t very well paid, but she says it’s rewarding, and I can understand why.

Part 3 – công việc: Ý kiến → Lý do → Ví dụ

🎤 Part 3 – Jobs and work (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
  • Dùng: In my opinion…, This is mainly because…, For instance…
  1. Which jobs are the most important in society?

  2. Is it better to have a well-paid job or a job you enjoy?

  3. Why do many people feel tired at work these days?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: tả tính cách có bằng chứng

Tính từ Bằng chứng (ví dụ)
patient She never gets angry, even when children cry.
dedicated He often stays late to finish his work.
caring She always asks how my family is doing.
reliable You can always count on him.
calm She stays calm in emergencies.

💡 Tính từ + ví dụ làm câu trả lời Part 2 thuyết phục và dài hơn nhiều so với chỉ liệt kê tính từ.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Dream job & tiredness (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
  • Câu 2: dùng would / I'd love to / Ideally…
  1. What was your dream job when you were a child?

  2. What would be your dream job now?

  3. Do you often feel tired? When?

  4. What do you do when you feel tired?

  5. Do you think people today are more tired than in the past?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 dùng ít nhất 3 tính từ tính cách, mỗi tính từ kèm một ví dụ.

💼 Dùng ngay – phỏng vấn: “Why should we hire you?” & câu hỏi ngược (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Kết thúc buổi phỏng vấn

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. You should hire me because I have the right experience, and I'm someone who learns quickly.

    Anh/chị nên tuyển tôi vì tôi có kinh nghiệm phù hợp và học hỏi nhanh.

  2. In my last job, I trained five new staff members, so I'm used to working with people.

    Ở công việc trước, tôi đào tạo 5 nhân viên mới nên quen làm việc với mọi người.

  3. Could you tell me what a typical day in this role looks like?

    Một ngày làm việc điển hình ở vị trí này thế nào?

  4. What are the opportunities for training and development?

    Có cơ hội đào tạo và phát triển nào không?

  5. Thank you for your time. I look forward to hearing from you.

    Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. Mong sớm nhận được tin.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • dream job – công việc mơ ước

    My dream job is to be a travel writer.

  • rewarding – đáng giá, mang lại sự hài lòng

    Teaching is a rewarding job.

  • demanding – đòi hỏi cao, vất vả

    Nursing is a demanding job.

  • exhausted – kiệt sức

    I was exhausted after the night shift.

  • work-life balance – cân bằng công việc – cuộc sống

    A good work-life balance is important.

  • nurse – y tá, điều dưỡng

    My cousin works as a nurse.

  • caring – chu đáo, quan tâm

    She is a very caring person.

  • patient (adj) – kiên nhẫn

    Teachers need to be patient.

  • dedicated – tận tụy

    He is a dedicated doctor.

  • career – sự nghiệp

    She wants a career in healthcare.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại (Dream job, Tiredness; Part 2–3 về người làm nghề y). Nhân vật trong bài mẫu là giả định.