IELTS · Chặng 1

IELTS 4.0 → 5.0: lộ trình 90 buổi

18 tuần × 5 buổi, mỗi buổi 60–90 phút (chuẩn 75 phút). Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training.

Thứ 2
Listening
Thứ 3
Reading
Thứ 4
Writing 1
Thứ 5
Speaking
Thứ 6
Writing 2
Lộ trình này được thiết kế thế nào?

Tuần 1: Bản thân & quê hương Me and my hometown · Ngữ pháp: Hiện tại đơn; to be; there is/are

💼 Dùng ngay: Tự giới thiệu ở công ty mới; small talk với đồng nghiệp; đọc quảng cáo thuê nhà

  1. 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào & hướng dẫn tự học
  2. 2Thứ 3 · ReadingReading – Đọc lướt tìm thông tin & True/False/Not Given
  3. 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Làm quen biểu đồ cột (A) & thư thân mật (GT)
  4. 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Part 1 quê hương & làm quen Part 2
  5. 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Cấu trúc bài Opinion (đồng ý/không đồng ý)

Tuần 2: Gia đình & bạn bè Family and friends · Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn vs hiện tại đơn

💼 Dùng ngay: Gọi điện đặt lịch khám; tiêu đề email; mời đồng nghiệp đi ăn

  1. 6Thứ 2 · ListeningListening – Form completion: đánh vần tên & số
  2. 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings (chọn tiêu đề cho đoạn)
  3. 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường (A) & thư mời (GT)
  4. 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Gia đình, bạn bè & làm quen Part 3
  5. 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Dạng Discussion (bàn hai quan điểm)

Tuần 3: Công việc & học tập Work and study · Ngữ pháp: Quá khứ đơn (đuôi -ed)

💼 Dùng ngay: Email xin thông tin; gọi điện công việc; đúng giờ ở nơi làm việc

  1. 11Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice (chọn 1 đáp án)
  2. 12Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion & săn từ đồng nghĩa
  3. 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng số liệu (A) & thư xin thông tin (GT)
  4. 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc, email, đúng giờ & làm việc nhóm
  5. 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – sửa lỗi, viết lại bài cũ, nói lại thẻ đề

Tuần 4: Đồ ăn & sức khỏe Food and health · Ngữ pháp: Danh từ đếm được/không đếm được; some/any/much/many

💼 Dùng ngay: Gọi món, đọc nhãn thực phẩm, mô tả triệu chứng khi đi khám

  1. 16Thứ 2 · ListeningListening – Note completion (bài nói của một người)
  2. 17Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice (chọn đáp án đúng)
  3. 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ tròn (A) & thư phàn nàn (GT)
  4. 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rau quả, nấu ăn & món ăn ngày đặc biệt
  5. 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: đồ ăn chế biến sẵn

Tuần 5: Nhà ở Home and accommodation · Ngữ pháp: Giới từ chỉ nơi chốn; there is/are nâng cao

💼 Dùng ngay: Báo hỏng hóc cho chủ nhà; đọc hợp đồng thuê; hỏi về hóa đơn điện nước

  1. 21Thứ 2 · ListeningListening – Map labelling (điền vị trí trên sơ đồ)
  2. 22Thứ 3 · ReadingReading – GT Section 1: thông báo & quảng cáo ngắn
  3. 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ thay đổi (A) & thư báo hỏng hóc cho chủ nhà (GT)
  4. 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nhà ở, khung cảnh, ngăn nắp & sửa đồ
  5. 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: giá nhà ở thành phố

Tuần 6: Mua sắm & tiền bạc Shopping and money · Ngữ pháp: So sánh hơn, so sánh nhất

💼 Dùng ngay: Đổi trả hàng; so sánh giá; viết đánh giá sản phẩm

  1. 26Thứ 2 · ListeningListening – Table completion (so sánh các gói dịch vụ)
  2. 27Thứ 3 · ReadingReading – Matching information (đoạn nào chứa thông tin?)
  3. 28Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – So sánh trong biểu đồ cột (A) & thư đổi/trả hàng (GT)
  4. 29Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ, giày dép, quảng cáo & dịch vụ tốt
  5. 30Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – sửa lỗi tuần 4–6, viết Task 2 tính giờ (mua sắm online)

Tuần 7: Giao thông & đô thị Transport and cities · Ngữ pháp: Tương lai: will, be going to

💼 Dùng ngay: Hỏi đường; đọc lịch tàu xe; báo đến muộn vì kẹt xe

  1. 31Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice chọn 2 đáp án (giao thông thành phố)
  2. 32Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion (hoàn thành đoạn tóm tắt)
  3. 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường 2 đường (A) & thư góp ý gửi chính quyền (GT)
  4. 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Xe cộ, thành phố bạn sống & một chuyến đi đáng nhớ
  5. 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: giao thông công cộng hay làm thêm đường?

Tuần 8: Du lịch & kỳ nghỉ Travel and holidays · Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành

💼 Dùng ngay: Đặt phòng; check-in sân bay/khách sạn; xử lý khi mất hành lý

  1. 36Thứ 2 · ListeningListening – Form completion nâng cao (đặt tour qua điện thoại)
  2. 37Thứ 3 · ReadingReading – True / False / Not Given nâng cao
  3. 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình (A) & thư đặt phòng, hỏi tour (GT)
  4. 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, kỳ nghỉ & thành phố muốn quay lại
  5. 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: du lịch nước ngoài để hiểu văn hóa

Tuần 9: Thời tiết & môi trường Weather and environment · Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu: should, must, can

💼 Dùng ngay: Phân loại rác; đọc quy định khu nhà ở; góp ý về vệ sinh khu phố

  1. 41Thứ 2 · ListeningListening – Sentence completion (chương trình tái chế mới)
  2. 42Thứ 3 · ReadingReading – Matching features (ý kiến của ai?)
  3. 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Tổng hợp các dạng biểu đồ (A) & tổng hợp các dạng thư (GT)
  4. 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Tái chế, hoa, công viên & môi trường
  5. 45Thứ 6 · Kiểm traMini-mock – Listening + Reading tính giờ

Tuần 10: Giáo dục Education · Ngữ pháp: Liên từ: because, so, although, however

💼 Dùng ngay: Email cho giáo viên của con; đăng ký khóa học; hỏi về học phí

  1. 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: thảo luận học thuật (sinh viên & giảng viên)
  2. 47Thứ 3 · ReadingReading – Academic: bài dài & Yes / No / Not Given
  3. 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột kết hợp đường (A) & thư xin hoãn khóa học (GT)
  4. 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Trường học, giáo viên, chữ viết tay & một khóa học ấn tượng
  5. 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: AI trong lớp học

Tuần 11: Công nghệ & giao tiếp Technology and communication · Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ (who, which, that)

💼 Dùng ngay: Báo lỗi máy tính cho IT; viết hướng dẫn ngắn; bảo mật tài khoản

  1. 51Thứ 2 · ListeningListening – Matching (ghép người với ý kiến/lựa chọn)
  2. 52Thứ 3 · ReadingReading – Matching sentence endings (nối nửa câu)
  3. 53Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng số liệu nhiều năm (A) & thư cảm ơn (GT)
  4. 54Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính, website, mạng xã hội & công nghệ
  5. 55Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: công ty theo dõi mạng xã hội nhân viên

Tuần 12: Thể thao & sở thích Sport, leisure and hobbies · Ngữ pháp: V-ing và to V

💼 Dùng ngay: Đăng ký câu lạc bộ; rủ đồng nghiệp chơi thể thao

  1. 56Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: ghi chú bài giảng ngắn
  2. 57Thứ 3 · ReadingReading – Diagram label completion (điền nhãn sơ đồ)
  3. 58Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn qua các năm (A) & thư đăng ký câu lạc bộ (GT)
  4. 59Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Sưu tầm, ca hát, âm nhạc & một sự kiện thể thao
  5. 60Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 4 – sửa lỗi tuần 7–12, viết lại Task 2, nói lại Part 2

Tuần 13: Việc làm & nơi làm việc Jobs and the workplace · Ngữ pháp: Câu bị động (hiện tại, quá khứ)

💼 Dùng ngay: Phỏng vấn xin việc; viết CV và thư xin việc ngắn

  1. 61Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: độc thoại hướng dẫn (buổi định hướng nhân viên mới)
  2. 62Thứ 3 · ReadingReading – GT Section 2: văn bản nơi làm việc (sổ tay nhân viên)
  3. 63Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình dùng câu bị động (A) & thư xin việc ngắn (GT)
  4. 64Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc mơ ước, sự mệt mỏi & người làm nghề y
  5. 65Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Làm việc từ xa: tích cực hay tiêu cực?

Tuần 14: Truyền thông & giải trí Media and entertainment · Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1

💼 Dùng ngay: Đọc tin tức nhanh; viết đánh giá phim, nhà hàng

  1. 66Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice nâng cao (phỏng vấn trên radio)
  2. 67Thứ 3 · ReadingReading – Short-answer questions (trả lời ngắn)
  3. 68Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ khác loại (A) & thư gửi báo nêu ý kiến (GT)
  4. 69Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Phim ảnh, đọc sách, quảng cáo & một tin địa phương thú vị
  5. 70Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: chính phủ có nên chi tiền cho nghệ thuật?

Tuần 15: Thiên nhiên & động vật Nature and animals · Ngữ pháp: Ngôn ngữ mô tả xu hướng và số liệu

💼 Dùng ngay: Đọc biển báo công viên, khu bảo tồn; tham gia hoạt động tình nguyện

  1. 71Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng ngắn về một khu đất ngập nước
  2. 72Thứ 3 · ReadingReading – Academic: văn bản khoa học phổ thông & Matching headings
  3. 73Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ trước & sau (A) & thư xin lỗi (GT)
  4. 74Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bầu trời sao, hoa & bảo vệ thiên nhiên
  5. 75Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 5 – sửa lỗi tuần 13–15 & thi thử Writing tính giờ (60 phút)

Tuần 16: Văn hóa & truyền thống Culture and traditions · Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 2

💼 Dùng ngay: Chúc mừng, mời, cảm ơn trong văn hóa khác nhau

  1. 76Thứ 2 · ListeningListening – Tổng hợp Part 1 & Part 2 (lễ hội văn hóa)
  2. 77Thứ 3 · ReadingReading – Tổng hợp các dạng câu hỏi trong một bài đọc
  3. 78Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Luyện đề tính giờ & tự chấm (A và GT)
  4. 79Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Lễ hội, phép lịch sự, người cao tuổi & một lễ hội truyền thống
  5. 80Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: sở thú và phúc lợi động vật

Tuần 17: Khoa học & tương lai Science and the future · Ngữ pháp: Câu phức: tổng ôn

💼 Dùng ngay: Thuyết trình 2 phút về một kế hoạch ở nơi làm việc

  1. 81Thứ 2 · ListeningListening – Tổng hợp Part 3 & Part 4 (dự án và bài giảng về trí nhớ)
  2. 82Thứ 3 · ReadingReading – Luyện một section tính giờ (20 phút, 13 câu)
  3. 83Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Luyện đề tính giờ: số liệu dự báo (A) & thư xin đi đào tạo (GT)
  4. 84Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công nghệ, trí nhớ, thay đổi & một kế hoạch phải đổi
  5. 85Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: khám phá vũ trụ hay giải quyết vấn đề trên Trái Đất?

Tuần 18: Thi thử & tổng kết Full practice test · Ngữ pháp: Sửa lỗi thường gặp của bản thân

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá tiến bộ; lập kế hoạch cho chặng 5.0 → 6.0

  1. 86Thứ 2 · ListeningListening – Ôn 6 bẫy thường gặp & sổ lỗi
  2. 87Thứ 3 · ReadingReading – Ôn chiến lược làm bài & quản lý thời gian
  3. 88Thứ 4 · Kiểm traThi thử – Listening + Reading
  4. 89Thứ 5 · Kiểm traThi thử – Writing (Task 1 + Task 2)
  5. 90Thứ 6 · Kiểm traThi thử – Speaking + tổng kết khóa, so sánh với buổi 1