IELTS · Chặng 1
IELTS 4.0 → 5.0: lộ trình 90 buổi
18 tuần × 5 buổi, mỗi buổi 60–90 phút (chuẩn 75 phút). Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training.
Listening
Reading
Writing 1
Speaking
Writing 2
Lộ trình này được thiết kế thế nào?
- Hai hướng xuyên suốt: (1) Dùng ngay – mỗi buổi có 5–10 phút áp dụng vào công việc, học tập và đời sống (kể cả khi sống, làm việc ở nước ngoài); (2) bám sát đề gần đây – chủ đề Speaking và Writing chọn theo danh sách đề do thí sinh báo lại, cập nhật mỗi quý. Đề thi thật được bảo mật; mọi câu hỏi trên site do chúng tôi tự viết theo đúng dạng đề.
- Mỗi buổi 5 bước: Ôn tập (10') → Đầu vào nghe/đọc (20') → Ngôn ngữ trọng tâm (10') → Thực hành nói/viết (25') → Tự kiểm tra (10').
- Ôn theo chu kỳ: buổi 15, 30, 45, 60, 75 là buổi ôn (sửa lỗi, viết lại bài cũ, nói lại thẻ đề cũ). Buổi 45 là mini-mock, buổi 88–90 thi thử đầy đủ.
- Từ vựng: mỗi buổi khoảng 10 từ; bấm “Thêm vào bộ ôn tập” và ôn thẻ đến hạn ở đầu mỗi buổi (lặp lại ngắt quãng, lưu trên máy bạn).
- Ngoài giờ: nghe/đọc thêm ít nhất 3 giờ/tuần, ví dụ VOA Learning English hoặc BBC Learning English.
- Thời lượng: khoảng 90–135 giờ cho cả chặng. Theo Cambridge English, mỗi bậc CEFR cần khoảng 200 giờ học có hướng dẫn; band 4.0–5.0 tương ứng B1. Kết quả mỗi người khác nhau – khóa học không hứa hẹn tăng band.
- Toàn bộ bài nghe, bài đọc, đề và bài mẫu do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe dùng giọng máy của trình duyệt; để luyện giọng người thật, xem tài liệu luyện thi chính thức trên ielts.org.
- Gần như chưa phát âm được? Học song song khóa Phát âm 0 → 4.0.
Tuần 1: Bản thân & quê hương Me and my hometown · Ngữ pháp: Hiện tại đơn; to be; there is/are
💼 Dùng ngay: Tự giới thiệu ở công ty mới; small talk với đồng nghiệp; đọc quảng cáo thuê nhà
- 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào & hướng dẫn tự học
- 2Thứ 3 · ReadingReading – Đọc lướt tìm thông tin & True/False/Not Given
- 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Làm quen biểu đồ cột (A) & thư thân mật (GT)
- 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Part 1 quê hương & làm quen Part 2
- 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Cấu trúc bài Opinion (đồng ý/không đồng ý)
Tuần 2: Gia đình & bạn bè Family and friends · Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn vs hiện tại đơn
💼 Dùng ngay: Gọi điện đặt lịch khám; tiêu đề email; mời đồng nghiệp đi ăn
- 6Thứ 2 · ListeningListening – Form completion: đánh vần tên & số
- 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings (chọn tiêu đề cho đoạn)
- 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường (A) & thư mời (GT)
- 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Gia đình, bạn bè & làm quen Part 3
- 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Dạng Discussion (bàn hai quan điểm)
Tuần 3: Công việc & học tập Work and study · Ngữ pháp: Quá khứ đơn (đuôi -ed)
💼 Dùng ngay: Email xin thông tin; gọi điện công việc; đúng giờ ở nơi làm việc
- 11Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice (chọn 1 đáp án)
- 12Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion & săn từ đồng nghĩa
- 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng số liệu (A) & thư xin thông tin (GT)
- 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc, email, đúng giờ & làm việc nhóm
- 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – sửa lỗi, viết lại bài cũ, nói lại thẻ đề
Tuần 4: Đồ ăn & sức khỏe Food and health · Ngữ pháp: Danh từ đếm được/không đếm được; some/any/much/many
💼 Dùng ngay: Gọi món, đọc nhãn thực phẩm, mô tả triệu chứng khi đi khám
- 16Thứ 2 · ListeningListening – Note completion (bài nói của một người)
- 17Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice (chọn đáp án đúng)
- 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ tròn (A) & thư phàn nàn (GT)
- 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rau quả, nấu ăn & món ăn ngày đặc biệt
- 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: đồ ăn chế biến sẵn
Tuần 5: Nhà ở Home and accommodation · Ngữ pháp: Giới từ chỉ nơi chốn; there is/are nâng cao
💼 Dùng ngay: Báo hỏng hóc cho chủ nhà; đọc hợp đồng thuê; hỏi về hóa đơn điện nước
- 21Thứ 2 · ListeningListening – Map labelling (điền vị trí trên sơ đồ)
- 22Thứ 3 · ReadingReading – GT Section 1: thông báo & quảng cáo ngắn
- 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ thay đổi (A) & thư báo hỏng hóc cho chủ nhà (GT)
- 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nhà ở, khung cảnh, ngăn nắp & sửa đồ
- 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: giá nhà ở thành phố
Tuần 6: Mua sắm & tiền bạc Shopping and money · Ngữ pháp: So sánh hơn, so sánh nhất
💼 Dùng ngay: Đổi trả hàng; so sánh giá; viết đánh giá sản phẩm
- 26Thứ 2 · ListeningListening – Table completion (so sánh các gói dịch vụ)
- 27Thứ 3 · ReadingReading – Matching information (đoạn nào chứa thông tin?)
- 28Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – So sánh trong biểu đồ cột (A) & thư đổi/trả hàng (GT)
- 29Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ, giày dép, quảng cáo & dịch vụ tốt
- 30Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – sửa lỗi tuần 4–6, viết Task 2 tính giờ (mua sắm online)
Tuần 7: Giao thông & đô thị Transport and cities · Ngữ pháp: Tương lai: will, be going to
💼 Dùng ngay: Hỏi đường; đọc lịch tàu xe; báo đến muộn vì kẹt xe
- 31Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice chọn 2 đáp án (giao thông thành phố)
- 32Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion (hoàn thành đoạn tóm tắt)
- 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường 2 đường (A) & thư góp ý gửi chính quyền (GT)
- 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Xe cộ, thành phố bạn sống & một chuyến đi đáng nhớ
- 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: giao thông công cộng hay làm thêm đường?
Tuần 8: Du lịch & kỳ nghỉ Travel and holidays · Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành
💼 Dùng ngay: Đặt phòng; check-in sân bay/khách sạn; xử lý khi mất hành lý
- 36Thứ 2 · ListeningListening – Form completion nâng cao (đặt tour qua điện thoại)
- 37Thứ 3 · ReadingReading – True / False / Not Given nâng cao
- 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình (A) & thư đặt phòng, hỏi tour (GT)
- 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, kỳ nghỉ & thành phố muốn quay lại
- 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: du lịch nước ngoài để hiểu văn hóa
Tuần 9: Thời tiết & môi trường Weather and environment · Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu: should, must, can
💼 Dùng ngay: Phân loại rác; đọc quy định khu nhà ở; góp ý về vệ sinh khu phố
- 41Thứ 2 · ListeningListening – Sentence completion (chương trình tái chế mới)
- 42Thứ 3 · ReadingReading – Matching features (ý kiến của ai?)
- 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Tổng hợp các dạng biểu đồ (A) & tổng hợp các dạng thư (GT)
- 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Tái chế, hoa, công viên & môi trường
- 45Thứ 6 · Kiểm traMini-mock – Listening + Reading tính giờ
Tuần 10: Giáo dục Education · Ngữ pháp: Liên từ: because, so, although, however
💼 Dùng ngay: Email cho giáo viên của con; đăng ký khóa học; hỏi về học phí
- 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: thảo luận học thuật (sinh viên & giảng viên)
- 47Thứ 3 · ReadingReading – Academic: bài dài & Yes / No / Not Given
- 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột kết hợp đường (A) & thư xin hoãn khóa học (GT)
- 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Trường học, giáo viên, chữ viết tay & một khóa học ấn tượng
- 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: AI trong lớp học
Tuần 11: Công nghệ & giao tiếp Technology and communication · Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ (who, which, that)
💼 Dùng ngay: Báo lỗi máy tính cho IT; viết hướng dẫn ngắn; bảo mật tài khoản
- 51Thứ 2 · ListeningListening – Matching (ghép người với ý kiến/lựa chọn)
- 52Thứ 3 · ReadingReading – Matching sentence endings (nối nửa câu)
- 53Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng số liệu nhiều năm (A) & thư cảm ơn (GT)
- 54Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính, website, mạng xã hội & công nghệ
- 55Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: công ty theo dõi mạng xã hội nhân viên
Tuần 12: Thể thao & sở thích Sport, leisure and hobbies · Ngữ pháp: V-ing và to V
💼 Dùng ngay: Đăng ký câu lạc bộ; rủ đồng nghiệp chơi thể thao
- 56Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: ghi chú bài giảng ngắn
- 57Thứ 3 · ReadingReading – Diagram label completion (điền nhãn sơ đồ)
- 58Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn qua các năm (A) & thư đăng ký câu lạc bộ (GT)
- 59Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Sưu tầm, ca hát, âm nhạc & một sự kiện thể thao
- 60Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 4 – sửa lỗi tuần 7–12, viết lại Task 2, nói lại Part 2
Tuần 13: Việc làm & nơi làm việc Jobs and the workplace · Ngữ pháp: Câu bị động (hiện tại, quá khứ)
💼 Dùng ngay: Phỏng vấn xin việc; viết CV và thư xin việc ngắn
- 61Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: độc thoại hướng dẫn (buổi định hướng nhân viên mới)
- 62Thứ 3 · ReadingReading – GT Section 2: văn bản nơi làm việc (sổ tay nhân viên)
- 63Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình dùng câu bị động (A) & thư xin việc ngắn (GT)
- 64Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc mơ ước, sự mệt mỏi & người làm nghề y
- 65Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Làm việc từ xa: tích cực hay tiêu cực?
Tuần 14: Truyền thông & giải trí Media and entertainment · Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1
💼 Dùng ngay: Đọc tin tức nhanh; viết đánh giá phim, nhà hàng
- 66Thứ 2 · ListeningListening – Multiple choice nâng cao (phỏng vấn trên radio)
- 67Thứ 3 · ReadingReading – Short-answer questions (trả lời ngắn)
- 68Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ khác loại (A) & thư gửi báo nêu ý kiến (GT)
- 69Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Phim ảnh, đọc sách, quảng cáo & một tin địa phương thú vị
- 70Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: chính phủ có nên chi tiền cho nghệ thuật?
Tuần 15: Thiên nhiên & động vật Nature and animals · Ngữ pháp: Ngôn ngữ mô tả xu hướng và số liệu
💼 Dùng ngay: Đọc biển báo công viên, khu bảo tồn; tham gia hoạt động tình nguyện
- 71Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng ngắn về một khu đất ngập nước
- 72Thứ 3 · ReadingReading – Academic: văn bản khoa học phổ thông & Matching headings
- 73Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ trước & sau (A) & thư xin lỗi (GT)
- 74Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bầu trời sao, hoa & bảo vệ thiên nhiên
- 75Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 5 – sửa lỗi tuần 13–15 & thi thử Writing tính giờ (60 phút)
Tuần 16: Văn hóa & truyền thống Culture and traditions · Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 2
💼 Dùng ngay: Chúc mừng, mời, cảm ơn trong văn hóa khác nhau
- 76Thứ 2 · ListeningListening – Tổng hợp Part 1 & Part 2 (lễ hội văn hóa)
- 77Thứ 3 · ReadingReading – Tổng hợp các dạng câu hỏi trong một bài đọc
- 78Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Luyện đề tính giờ & tự chấm (A và GT)
- 79Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Lễ hội, phép lịch sự, người cao tuổi & một lễ hội truyền thống
- 80Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: sở thú và phúc lợi động vật
Tuần 17: Khoa học & tương lai Science and the future · Ngữ pháp: Câu phức: tổng ôn
💼 Dùng ngay: Thuyết trình 2 phút về một kế hoạch ở nơi làm việc
- 81Thứ 2 · ListeningListening – Tổng hợp Part 3 & Part 4 (dự án và bài giảng về trí nhớ)
- 82Thứ 3 · ReadingReading – Luyện một section tính giờ (20 phút, 13 câu)
- 83Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Luyện đề tính giờ: số liệu dự báo (A) & thư xin đi đào tạo (GT)
- 84Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công nghệ, trí nhớ, thay đổi & một kế hoạch phải đổi
- 85Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: khám phá vũ trụ hay giải quyết vấn đề trên Trái Đất?
Tuần 18: Thi thử & tổng kết Full practice test · Ngữ pháp: Sửa lỗi thường gặp của bản thân
💼 Dùng ngay: Tự đánh giá tiến bộ; lập kế hoạch cho chặng 5.0 → 6.0