🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Biểu đồ kết hợp: tổng quan nối hai bộ số liệu thế nào?
- due to và because khác nhau thế nào?
- Viết 1 câu xin hoãn khóa học thật lịch sự.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (so sánh quá khứ – hiện tại)
Q: Did you enjoy primary school? A: Yes, mostly. I used to love the break times, when we played football in the schoolyard. The only thing I didn’t like was getting up so early.
Q: Do you remember your favourite teacher? A: Definitely. My English teacher in secondary school was quite strict, but she was also very inspiring. She always told us stories about other countries, and that’s probably why I became interested in English.
Q: Do you often write by hand these days? A: Not really. I type almost everything at work. Although my handwriting used to be quite neat, it’s terrible now because I hardly ever practise!
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I used to love the break times.
Hồi đó tôi rất thích giờ ra chơi.
She was quite strict, but she was also very inspiring.
Cô khá nghiêm khắc nhưng cũng rất truyền cảm hứng.
That's probably why I became interested in English.
Có lẽ vì vậy mà tôi thích tiếng Anh.
My handwriting used to be quite neat.
Chữ viết tay của tôi trước đây khá đẹp.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Khóa học gì → Học khi nào, ở đâu → Học gì, học thế nào → Vì sao ấn tượng
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a course that you took and found very useful.
You should say:
- what the course was
- when and where you took it
- what you learnt
- and explain why you found it useful.
- Có thể là khóa ngắn: lái xe, sơ cứu, Excel, nấu ăn, kỹ năng thuyết trình…
- Dùng although và because để câu dài và tự nhiên hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
I’d like to talk about a first-aid course that I took about two years ago. It was organised by my company and run by a nurse from a local hospital.
The course lasted two days, and it took place in a meeting room at our office. There were about fifteen of us, mostly people who had never done anything like it before.
We learnt how to help someone who is choking, how to treat small burns and cuts, and what to do if someone stops breathing while we wait for an ambulance. Although the theory part was quite short, we spent a lot of time practising on special dummies, which was really helpful because we could make mistakes safely.
I found the course extremely useful because, as a parent of two young children, I often worried about what I would do in an emergency. Now I feel much more confident. In fact, a few months later, I used what I had learnt when my younger son cut his hand quite badly, and I was able to stay calm and stop the bleeding before we went to the clinic.
Part 3 – cân nhắc hai mặt: On the one hand… On the other hand… Overall…
🎤 Part 3 – Education (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nêu hai mặt rồi chốt ý kiến: On the one hand… On the other hand… Overall, I think…
- Đưa ví dụ từ trường của bạn hoặc con bạn.
Is it better to learn practical skills or academic subjects at school?
Will online courses replace traditional classes in the future?
What makes a good teacher?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: used to + V
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| used to + V (thói quen/sự thật trong quá khứ, nay không còn) | I used to walk to school. |
| didn’t use to + V | I didn’t use to like maths. |
| Did you use to…? | Did you use to wear a uniform? |
⚠️ Không nhầm với be used to + V-ing (quen với): I’m used to getting up early. = Tôi quen dậy sớm.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – School, teachers & handwriting (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Dùng used to để so sánh quá khứ – hiện tại.
- Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
Did you enjoy primary school?
What was your favourite subject? Why?
Do you remember your favourite teacher?
Do you often write by hand these days?
Do you think children should still learn good handwriting?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 thêm ít nhất 1 câu although và 1 câu because.
💼 Dùng ngay – họp phụ huynh với giáo viên (thêm 5–10 phút)
Nếu con học trường quốc tế hoặc gia đình sống ở nước ngoài, buổi họp phụ huynh thường bằng tiếng Anh.
🗣️ 🗣️ Câu dùng khi họp phụ huynh
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
How is my son getting on in class?
Con tôi học ở lớp thế nào?
Which subjects does he need to work harder on?
Con cần cố gắng hơn ở môn nào?
Does he get on well with the other children?
Con có hòa đồng với các bạn không?
Is there anything we can do at home to help?
Ở nhà chúng tôi có thể làm gì để giúp con?
Thank you – it's really helpful to know that.
Cảm ơn cô – biết điều đó rất có ích.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- primary school – trường tiểu học
My son started primary school this year.
- secondary school – trường trung học
I went to secondary school in my hometown.
- subject – môn học
My favourite subject was geography.
- strict – nghiêm khắc
Our maths teacher was very strict.
- inspiring – truyền cảm hứng
She was an inspiring teacher.
- handwriting – chữ viết tay
His handwriting is hard to read.
- neat – gọn gàng, đẹp (chữ viết)
Her handwriting is very neat.
- practical – thực tế, thực hành
Schools should teach more practical skills.
- useful – hữu ích
The first-aid course was very useful.
- make progress – tiến bộ
Your son is making good progress in English.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.