IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 5: Nhà ở · Buổi 21/90 · ~85 phút

Buổi 21: Listening – Map labelling (điền vị trí trên sơ đồ)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Mở bài Task 2 dạng “Do the advantages outweigh the disadvantages?” phải làm gì ở câu 2?
  2. Kể 3 từ nối dùng cho mặt lợi và mặt hại.
  3. Nói 2 câu với nhân viên nhà hàng về dị ứng.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Chiến lược Map labelling

  1. Tìm điểm xuất phát (cổng chính, chỗ “You are here”) và hướng Bắc trước khi nghe.
  2. Nhìn những chỗ đã có tên (Reception, Block 1) – người nói sẽ dùng chúng làm mốc.
  3. Lắng nghe giới từ chỉ vị trí: on your left, opposite, behind, at the end of. Hãy dùng ngón tay đi theo lời người nói trên sơ đồ.
  4. Có nhiều chữ cái hơn số câu hỏi – một số chữ cái là bẫy.

Tình huống: quản lý khu căn hộ hướng dẫn cư dân mới (giả định)

Greenfield Apartments – site planAECBlock 1(flats 1–20)DpathBFReceptionPark Road – MAIN ENTRANCE (you are here)N
Sơ đồ giả định, khóa học tự vẽ để luyện tập.

🎧 Bài nghe

A building manager is showing new residents around

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Manager
Hello, everyone, and welcome to Greenfield Apartments. Right now we're standing at the main entrance, on Park Road. As you can see, Reception is the building on your right as you come in. You can collect your post there.
Manager
Now, immediately on your left, there are two small buildings. The one nearest the path is the bike storage, so if you have a bicycle, please keep it there, not in the corridors. The other one, in the corner, is a store room for our gardeners, so it's always locked.
Manager
If you walk straight up the path, you'll see Block 1 on your left – that's flats one to twenty. Opposite Block 1, on the right-hand side of the path, is the laundry room. The washing machines take coins or a card from Reception.
Manager
At the end of the path, straight ahead of you, is the gym. It's free for all residents and it opens at six in the morning.
Manager
Behind Block 1, in the north-west corner, there's a small playground for children. And finally, in the north-east corner, behind the laundry room, you'll find the recycling area. Please put paper, plastic and glass in the right bins.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–5: chọn chữ cái đúng (A–F)

  1. 1. Bike storage

  2. 2. Laundry room

  3. 3. Gym

  4. 4. Playground

  5. 5. Recycling area

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: giới từ & cụm chỉ vị trí

Cụm Nghĩa Ví dụ trên sơ đồ
on your left / right bên trái / phải bạn Reception is on your right.
opposite đối diện The laundry room is opposite Block 1.
next to ngay cạnh The bike storage is next to the path.
behind phía sau The playground is behind Block 1.
in front of phía trước Reception is in front of the laundry room.
at the end of ở cuối The gym is at the end of the path.
in the north-east corner ở góc đông bắc The recycling area is in the north-east corner.
between ở giữa The path is between Block 1 and the laundry room.

Nhìn sơ đồ, điền giới từ

  1. Reception is the bike storage, on the other side of the path.
  2. The gym is at the of the path.
  3. The laundry room is the recycling area and Reception.
  4. The playground is in the north-west .

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại và dùng ngón tay đi theo lời người nói trên sơ đồ. Dừng ở mỗi giới từ (10 phút).
  2. Tự vẽ sơ đồ nơi bạn sống hoặc làm việc (tầng văn phòng, khu nhà, trường học) và nói 1 phút hướng dẫn một người mới, dùng ít nhất 5 cụm ở bảng trên (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn 3 (Block 1 và phòng giặt) (5 phút).

💼 Dùng ngay – hỏi về hóa đơn điện, nước (thêm 5–10 phút)

Khi thuê nhà (ở Việt Nam với chủ nhà nước ngoài, hoặc khi sống ở nước ngoài), bạn cần hỏi rõ tiền điện, nước, internet có tính trong tiền thuê không, trả khi nào và trả bằng cách nào.

🗣️ 🗣️ Câu hỏi chủ nhà / người quản lý

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Are water and electricity included in the rent?

    Tiền điện, nước đã tính trong tiền thuê chưa?

  2. How much is the electricity bill usually, in summer?

    Mùa hè tiền điện thường khoảng bao nhiêu?

  3. When is the bill due, and can I pay by bank transfer?

    Hạn trả hóa đơn là khi nào, tôi chuyển khoản được không?

  4. Who should I contact if the internet stops working?

    Nếu mất mạng thì tôi liên hệ ai?

  5. I think there's a mistake on my bill. Could you check it, please?

    Hình như hóa đơn của tôi bị sai. Anh/chị kiểm tra giúp được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • entrance – lối vào, cổng

    Meet me at the main entrance.

  • opposite – đối diện

    The bank is opposite the post office.

  • next to – ngay cạnh

    My desk is next to the window.

  • behind – phía sau

    The car park is behind the building.

  • at the end of – ở cuối

    The toilets are at the end of the corridor.

  • corner – góc

    There is a café in the corner of the square.

  • storage – kho, chỗ cất đồ

    Please keep your bike in the bike storage.

  • laundry – giặt giũ; phòng giặt

    The laundry room is on the ground floor.

  • utility bill – hóa đơn điện, nước, ga

    I pay the utility bills every month.

  • included in the rent – đã tính trong tiền thuê

    Internet is included in the rent.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe, sơ đồ và câu hỏi tự viết 25/10/2026; khu căn hộ và nhân vật là giả định.