IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 7: Giao thông & đô thị · Buổi 31/90 · ~85 phút

Buổi 31: Listening – Multiple choice chọn 2 đáp án (giao thông thành phố)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Đề Task 2 hai câu hỏi: mở bài phải nhắc những gì?
  2. Đổi/trả hàng tại quầy: nói 2 câu.
  3. Kể 3 lỗi bạn hay mắc nhất trong sổ lỗi tuần 4–6.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Chiến lược “Choose TWO letters”

  1. Đọc câu hỏi: chọn 2 trong 5 lựa chọn (A–E). Thứ tự hai chữ cái không quan trọng.
  2. Người nói thường nhắc đến gần như tất cả lựa chọn – nhưng có cái bị loại (we decided not to…, that won’t happen until…, unfortunately…).
  3. Nghe tới đâu gạch bỏ lựa chọn bị loại tới đó; cái còn lại là đáp án.

Tình huống: một cán bộ thành phố nói về kế hoạch giao thông (giả định)

🎧 Bài nghe

A city transport officer is talking on a local radio programme

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Officer
Good morning. I'm here to tell you about the transport plans for Riverton over the next year, because I know many listeners are tired of the traffic jams in the city centre, especially during rush hour.
Officer
First, the good news. From next March, we're going to add twenty new buses to the busiest routes, so you won't have to wait more than ten minutes at most stops. We're also going to build a cycle lane along the river, which should be finished by the summer.
Officer
Some people asked us to build a metro line. I'm afraid that won't happen next year – it's simply too expensive at the moment, although we're still discussing it for the future.
Officer
We also looked at closing the main square to cars. However, after talking to local shop owners, we decided not to do that, because they were worried about losing customers.
Officer
Now, about bus fares. Many of you wanted cheaper tickets. The price of a single ticket will stay the same, but from next year children under twelve will travel free.
Officer
Finally, we know that some bus stops have no information for passengers. So, by the end of the year, every stop in the city centre will have a screen that shows when the next bus is arriving. And I think this will make a big difference, especially for older passengers.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–6: chọn 2 đáp án cho mỗi câu

  1. 1–2. Which TWO changes will definitely happen next year?

    Chọn 2 đáp án.

  2. 3–4. Which TWO groups did the city talk to or listen to?

    Chọn 2 đáp án.

  3. 5–6. Which TWO things will help bus passengers?

    Chọn 2 đáp án.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: will & be going to

Dùng Mẫu Ví dụ
Kế hoạch đã quyết định be going to + V We**’re going to** add twenty new buses.
Dự đoán có căn cứ trước mắt be going to + V Look at the traffic – we**’re going to** be late.
Dự đoán, ý kiến will + V I think this will make a big difference.
Quyết định ngay lúc nói will + V It’s raining. I**’ll** take a taxi.
Lời hứa, đề nghị will + V I**’ll** send you the timetable.

Điền will hoặc going to

  1. We have bought the tickets. We are visit Da Lat next week.
  2. I think public transport become more popular in the future.
  3. The phone is ringing. I answer it.
  4. The city is build a new bridge next year – it's in the plan.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại và gạch chân các cụm loại bỏ lựa chọn: won’t happen, decided not to, will stay the same (10 phút).
  2. Nói 1 phút: 3 thay đổi về giao thông bạn muốn thấy ở thành phố mình – dùng I think… will… và The city should… (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn cuối (màn hình ở bến xe buýt) (5 phút).

💼 Dùng ngay – hỏi đường & chỉ đường (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Hỏi và chỉ đường

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Excuse me, how do I get to the train station from here?

    Xin lỗi, từ đây đến ga tàu đi thế nào?

  2. Is it within walking distance, or should I take a bus?

    Đi bộ được không, hay tôi nên đi xe buýt?

  3. Go straight on, then turn left at the traffic lights.

    Đi thẳng, rồi rẽ trái ở đèn giao thông.

  4. Take the number 12 bus and get off at the third stop.

    Đi xe buýt số 12 và xuống ở trạm thứ ba.

  5. It's on the right, opposite the bank. You can't miss it.

    Nó ở bên phải, đối diện ngân hàng. Dễ thấy lắm.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

👉 Thử ngay: mở bản đồ trên điện thoại, chọn hai địa điểm gần nhà bạn và chỉ đường bằng tiếng Anh trong 30 giây.

📚 Từ vựng của buổi

  • traffic jam – kẹt xe

    I was stuck in a traffic jam for an hour.

  • rush hour – giờ cao điểm

    The buses are very crowded during rush hour.

  • public transport – phương tiện công cộng

    I use public transport to get to work.

  • cycle lane – làn xe đạp

    The city is building a new cycle lane.

  • pedestrian – người đi bộ

    This street is only for pedestrians.

  • route – tuyến đường

    This is the busiest bus route in the city.

  • be going to – sẽ (đã có kế hoạch)

    We're going to move house next month.

  • fare – giá vé (xe, tàu)

    The bus fare is very cheap.

  • get off – xuống (xe)

    Get off at the next stop.

  • turn left – rẽ trái

    Turn left at the traffic lights.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; thành phố, kế hoạch và nhân vật là giả định.