IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 3: Công việc & học tập · Buổi 14/90 · ~85 phút

Buổi 14: Speaking – Công việc, email, đúng giờ & làm việc nhóm

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Thư bán trang trọng mở và kết thế nào khi không biết tên người nhận?
  2. Đổi câu hỏi “When does the class start?” thành câu hỏi lịch sự bắt đầu bằng “Could you tell me…”.
  3. Nói 2 câu mô tả bảng số liệu có “doubled” và “the majority of”.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)

Q: Do you work or are you a student? A: I work as a sales assistant for a furniture company. I’ve been there for about two years, and I’m mainly responsible for looking after customers in our showroom.

Q: Do you send a lot of emails? A: Yes, quite a lot – probably twenty or thirty a day. Most of them are short emails to customers, for example to confirm a delivery date.

Q: Are you usually on time? A: I try to be. I always leave home early because the traffic in my city is unpredictable. To be honest, I hate keeping people waiting.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I work as a sales assistant for a furniture company.

    Tôi là nhân viên bán hàng cho một công ty nội thất.

  2. I'm mainly responsible for looking after customers.

    Tôi chủ yếu phụ trách chăm sóc khách hàng.

  3. I always leave home early because the traffic is unpredictable.

    Tôi luôn đi sớm vì giao thông khó đoán.

  4. To be honest, I hate keeping people waiting.

    Thật lòng thì tôi rất ghét để người khác phải chờ.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – kể chuyện quá khứ: Khi nào → Ai, việc gì → Chuyện gì xảy ra → Kết quả & cảm nghĩ

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a time when you worked in a group.

You should say:

  • when and where it was
  • who was in the group
  • what you did together
  • and explain how you felt about working in this group.

  • Dùng quá khứ đơn: we had to, we decided, it took, we finished.
  • Thêm một khó khăn cụ thể (một bất đồng, một hạn chót gấp) – câu chuyện sẽ dài và tự nhiên hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

I’d like to talk about a project I did with three colleagues last year, when our company organised a small trade fair for our customers.

There were four of us in the group: my manager, two people from the marketing team and me. My job was to contact customers and send them invitations by email, while the others were in charge of the stand and the leaflets.

We only had three weeks to prepare, so it was quite stressful. At one point we disagreed about the design of the stand – one colleague wanted something very colourful, but our manager preferred a simple style. In the end, we had a short meeting, shared our ideas and chose a design that mixed both.

On the day, more than a hundred customers came, and we got several new orders. I felt really proud, because it showed me that when people listen to each other, a group can solve problems much faster than one person.

Part 3 – mở rộng ý: Ý kiến → Lý do → Ví dụ

🎤 Part 3 – Teamwork (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
  • Dùng: I'd say…, It depends on…, For instance,…
  1. Is it better to work alone or in a team? Why?

  2. What makes a good team leader?

  3. Why do some people find it difficult to be on time?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: nói về công việc

Cụm Ví dụ
work as + nghề I work as an accountant.
work for + công ty I work for a bank.
be responsible for + V-ing I’m responsible for training new staff.
be in charge of + danh từ She’s in charge of the sales team.
I’ve been there for/since… I’ve been there for two years.

⚠️ Lỗi hay gặp: “I work at accountant” → I work as an accountant; “I’m responsible to…” → responsible for.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Work, emails & punctuality (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
  • Thử dùng: responsible for, in charge of, I've been there for…
  1. Do you work or are you a student?

  2. What do you like most about your job or studies?

  3. Do you send a lot of emails?

  4. Are you usually on time? Why?

  5. How do you feel when other people are late?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 1 tự nhiên, lần 2 thêm một khó khăn cụ thể vào câu chuyện.

💼 Dùng ngay – phỏng vấn xin việc: “Tell me about yourself” (thêm 5–10 phút)

Câu hỏi mở đầu của hầu hết các buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh. Công thức Hiện tại → Quá khứ → Tương lai, khoảng 45–60 giây:

🗣️ 🗣️ Mẫu trả lời

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Currently, I work as a sales assistant at a furniture company, where I'm responsible for looking after customers.

    Hiện tại: tôi là nhân viên bán hàng, phụ trách chăm sóc khách hàng.

  2. Before that, I studied business at university and worked part-time in a café.

    Trước đó: tôi học kinh doanh và làm thêm ở quán cà phê.

  3. I'm good at working in a team and I enjoy solving customers' problems.

    Điểm mạnh: làm việc nhóm, giải quyết vấn đề cho khách.

  4. Now I'm looking for a role where I can use my English and develop my career in sales.

    Tương lai: tìm vị trí dùng được tiếng Anh và phát triển sự nghiệp.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

👉 Thử ngay: viết 4 câu “Tell me about yourself” của chính bạn theo công thức trên, ghi âm và nghe lại – cố gắng nói trong khoảng 1 phút.

📚 Từ vựng của buổi

  • colleague – đồng nghiệp

    I get on well with my colleagues.

  • deadline – hạn chót

    We had a very tight deadline.

  • punctual – đúng giờ

    My manager is always punctual.

  • be in charge of – phụ trách

    She is in charge of the marketing team.

  • responsible for – chịu trách nhiệm về

    I'm responsible for sending invoices.

  • share ideas – chia sẻ ý tưởng

    We share ideas at the weekly meeting.

  • disagree – không đồng ý

    We disagreed about the design.

  • solve a problem – giải quyết vấn đề

    Teams can solve problems faster.

  • reply to – trả lời (email, tin nhắn)

    I reply to customers' emails every morning.

  • teamwork – làm việc nhóm

    Good teamwork is important in my job.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 24/10/2026. Chủ đề bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại (Work or studies, Emails, Punctuality; Part 2: working in a group).