IELTS · Phát âm
Phát âm từ số 0 → IELTS 4.0
Khóa tự học 31 bài cho người lớn mất gốc. Mục tiêu: nói dễ hiểu – người nghe hiểu ngay, không phải đoán – chứ không phải "giống người bản ngữ".
⏱️ Mỗi bài
20–25 phút
20–25 phút
🗓️ Gợi ý
5 buổi/tuần, ~12–13 tuần
5 buổi/tuần, ~12–13 tuần
🎙️ Ghi âm
chỉ lưu trên máy bạn
chỉ lưu trên máy bạn
Khóa này được thiết kế thế nào?
- Ưu tiên những lỗi làm người nghe khó hiểu nhất với người Việt: âm cuối, đuôi -s/-ed, cụm phụ âm, trọng âm và nhịp. Âm "th" vẫn học nhưng không phải ưu tiên số 1.
- Nghe trước, nói sau: mỗi bài có trò "nghe và chọn" với nhiều giọng máy khác nhau (Mỹ, Anh, Úc… tùy thiết bị), có báo đúng/sai ngay.
- Mỗi bài đi 5 bước: hiểu cách phát âm → nghe phân biệt → luyện từ → luyện câu → nói tự do kiểu IELTS Part 1 và tự kiểm tra.
- Giọng mẫu: Anh-Mỹ (video của Rachel's English). Video của BBC Learning English (giọng Anh) dùng để nghe thêm. IELTS chấm độ dễ hiểu, không yêu cầu giọng nào.
- Thời lượng là gợi ý của chúng tôi; kết quả mỗi người khác nhau tùy thời gian và cách luyện tập.
Phần 0 · Khởi động Tiếng Anh khác tiếng Việt, lấy hơi, đọc phiên âm
Phần 1 · Âm cuối & đuôi -s, -ed Lỗi số 1 của người Việt
- 4Âm cuối /p/, /t/, /k/Final /p/, /t/, /k/
- 5Âm cuối /b/, /d/, /g/ và độ dài nguyên âmFinal /b/, /d/, /g/ and vowel length
- 6Âm cuối /s/ và /z/Final /s/ and /z/
- 7Đuôi -s / -es: 3 cách đọcThe -s ending: /s/, /z/, /ɪz/
- 8Đuôi -ed: 3 cách đọcThe -ed ending: /t/, /d/, /ɪd/
- 9Âm cuối /m/, /n/, /ŋ/, /l/ và nối âm cuốiFinal /m/, /n/, /ŋ/, /l/ and linking
Phần 2 · Phụ âm dễ nhầm p/b, s/ʃ, n/l, l/r, f/v/w, ch/j, cụm phụ âm, th
- 10Đầu từ: /p/–/b/, /t/–/d/, /k/–/g/Initial /p/ /b/, /t/ /d/, /k/ /g/
- 11/s/ và /ʃ/: see – she/s/ vs /ʃ/ (see – she)
- 12/n/ và /l/: night – light/n/ vs /l/ (night – light)
- 13/l/, /r/ và /z/: light – right/l/, /r/ and /z/ (light – right – zoo)
- 14/f/, /v/, /w/ (và /j/)/f/, /v/, /w/ (and /j/)
- 15/tʃ/, /dʒ/ và /ʃ/: cheap – jeep – sheep/tʃ/, /dʒ/ and /ʃ/ (cheap – jeep – sheep)
- 16Cụm phụ âm: street, texts, askedConsonant clusters
- 17/θ/ và /ð/: think – this/θ/ and /ð/ (think – this)
Phần 3 · Nguyên âm Dài – ngắn, mở – hẹp, nguyên âm đôi
- 18/iː/ và /ɪ/: sheep – ship/iː/ vs /ɪ/ (sheep – ship)
- 19/e/ và /æ/: bed – bad/e/ vs /æ/ (bed – bad)
- 20/ʌ/, /ɑː/ và /æ/: cup – cop – cap/ʌ/, /ɑː/ and /æ/ (cup – cop – cap)
- 21/ʊ/ và /uː/: full – fool/ʊ/ vs /uː/ (full – fool)
- 22Âm schwa /ə/ và /ɜːr/: about – birdSchwa /ə/ and /ɜːr/ (about – bird)
- 23/ɔː/ và /oʊ/: law – low/ɔː/ and /oʊ/ (law – low)
- 24Nguyên âm đôi /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/Diphthongs /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/
Phần 4 · Trọng âm & nhịp Trọng âm từ, dạng yếu, nhịp câu, chia cụm
Phần 5 · Nói liền, ngữ điệu & IELTS Nối âm, lên – xuống giọng, tổng ôn
Nguồn tham khảo
Video: Rachel's English – Master The Sounds of American English và BBC Learning English – English Pronunciation Tips (nhúng từ YouTube, bản quyền thuộc các kênh). Xem hình vị trí lưỡi: Sounds of Speech (University of Iowa). Tra phát âm: Cambridge Dictionary. Tiêu chí chấm: IELTS Speaking band descriptors.