IELTS · Phát âm

Phát âm từ số 0 → IELTS 4.0

Khóa tự học 31 bài cho người lớn mất gốc. Mục tiêu: nói dễ hiểu – người nghe hiểu ngay, không phải đoán – chứ không phải "giống người bản ngữ".

⏱️ Mỗi bài
20–25 phút
🗓️ Gợi ý
5 buổi/tuần, ~12–13 tuần
🎙️ Ghi âm
chỉ lưu trên máy bạn
Khóa này được thiết kế thế nào?

Phần 0 · Khởi động Tiếng Anh khác tiếng Việt, lấy hơi, đọc phiên âm

  1. 1Tiếng Anh khác tiếng Việt ở đâu?English vs Vietnamese: 5 big differences
  2. 2Lấy hơi: hữu thanh, vô thanh và bật hơiBreath, voice and the puff of air
  3. 3Đọc phiên âm IPA trong từ điểnReading the IPA in a dictionary

Phần 1 · Âm cuối & đuôi -s, -ed Lỗi số 1 của người Việt

  1. 4Âm cuối /p/, /t/, /k/Final /p/, /t/, /k/
  2. 5Âm cuối /b/, /d/, /g/ và độ dài nguyên âmFinal /b/, /d/, /g/ and vowel length
  3. 6Âm cuối /s/ và /z/Final /s/ and /z/
  4. 7Đuôi -s / -es: 3 cách đọcThe -s ending: /s/, /z/, /ɪz/
  5. 8Đuôi -ed: 3 cách đọcThe -ed ending: /t/, /d/, /ɪd/
  6. 9Âm cuối /m/, /n/, /ŋ/, /l/ và nối âm cuốiFinal /m/, /n/, /ŋ/, /l/ and linking

Phần 2 · Phụ âm dễ nhầm p/b, s/ʃ, n/l, l/r, f/v/w, ch/j, cụm phụ âm, th

  1. 10Đầu từ: /p/–/b/, /t/–/d/, /k/–/g/Initial /p/ /b/, /t/ /d/, /k/ /g/
  2. 11/s/ và /ʃ/: see – she/s/ vs /ʃ/ (see – she)
  3. 12/n/ và /l/: night – light/n/ vs /l/ (night – light)
  4. 13/l/, /r/ và /z/: light – right/l/, /r/ and /z/ (light – right – zoo)
  5. 14/f/, /v/, /w/ (và /j/)/f/, /v/, /w/ (and /j/)
  6. 15/tʃ/, /dʒ/ và /ʃ/: cheap – jeep – sheep/tʃ/, /dʒ/ and /ʃ/ (cheap – jeep – sheep)
  7. 16Cụm phụ âm: street, texts, askedConsonant clusters
  8. 17/θ/ và /ð/: think – this/θ/ and /ð/ (think – this)

Phần 3 · Nguyên âm Dài – ngắn, mở – hẹp, nguyên âm đôi

  1. 18/iː/ và /ɪ/: sheep – ship/iː/ vs /ɪ/ (sheep – ship)
  2. 19/e/ và /æ/: bed – bad/e/ vs /æ/ (bed – bad)
  3. 20/ʌ/, /ɑː/ và /æ/: cup – cop – cap/ʌ/, /ɑː/ and /æ/ (cup – cop – cap)
  4. 21/ʊ/ và /uː/: full – fool/ʊ/ vs /uː/ (full – fool)
  5. 22Âm schwa /ə/ và /ɜːr/: about – birdSchwa /ə/ and /ɜːr/ (about – bird)
  6. 23/ɔː/ và /oʊ/: law – low/ɔː/ and /oʊ/ (law – low)
  7. 24Nguyên âm đôi /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/Diphthongs /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/

Phần 4 · Trọng âm & nhịp Trọng âm từ, dạng yếu, nhịp câu, chia cụm

  1. 25Trọng âm từ 2 âm tiếtWord stress: 2-syllable words
  2. 26Trọng âm từ dài và đuôi từWord stress: longer words and suffixes
  3. 27Dạng yếu: to, of, and, can, forWeak forms: to, of, and, can, for
  4. 28Trọng âm câu, nhịp và chia cụmSentence stress, rhythm and chunking

Phần 5 · Nói liền, ngữ điệu & IELTS Nối âm, lên – xuống giọng, tổng ôn

  1. 29Nối âm: nói liền mạchLinking words together
  2. 30Ngữ điệu: lên giọng và xuống giọngIntonation: rising and falling
  3. 31Tổng ôn: áp dụng vào IELTS SpeakingPutting it together for IELTS Speaking

Nguồn tham khảo

Video: Rachel's English – Master The Sounds of American English và BBC Learning English – English Pronunciation Tips (nhúng từ YouTube, bản quyền thuộc các kênh). Xem hình vị trí lưỡi: Sounds of Speech (University of Iowa). Tra phát âm: Cambridge Dictionary. Tiêu chí chấm: IELTS Speaking band descriptors.