Phát âm 0 → 4.0 · Phần 3: Nguyên âm · Bài 22/31 · ~25 phút

Bài 22: Âm schwa /ə/ và /ɜːr/: about – bird

Schwa /ə/ and /ɜːr/ (about – bird)

🎯 Sau bài này bạn có thể

Schwa /ə/ là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh – nó nằm ở hầu hết âm tiết không được nhấn. Người Việt hay đọc rõ mọi nguyên âm (“ba-na-na”), nên nghe cứng. /ɜːr/ (bird, work) là âm “ơ” có thêm /r/ giọng Mỹ.

👄 Cách phát âm

/ə/schwa

💨 Hơi
Cực ngắn, cực nhẹ – như một tiếng "ơ" lười.
👄 Môi
Thả lỏng hoàn toàn.
👅 Lưỡi
Nằm yên giữa miệng.
🦷 Hàm/răng
Hơi hé.
✋ Tự thử
"ba-NA-na" = "bờ-NA-nờ": hai âm "ờ" rất nhẹ.
/ɜːr/giọng Mỹ

💨 Hơi
Dài.
👄 Môi
Hơi tròn.
👅 Lưỡi
Như /r/: đầu lưỡi không chạm, kéo lùi về sau.
✋ Tự thử
"work" ≈ "ơ" + /r/ – không đọc "góoc".

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ Đọc rõ mọi nguyên âm: "a-BOUT", "TO-DAY", "po-LICE" với "o" tròn rõ.

Vì sao: Tiếng Việt mỗi âm tiết đọc đầy đủ.

Cách sửa: Âm tiết không nhấn → nói thật nhẹ, ngắn thành /ə/: "ə-BOUT", "tə-DAY", "pə-LICE".

❌ "work" đọc như "walk", "bird" như "bớt".

Vì sao: Thiếu màu /r/ (giọng Mỹ) và độ dài.

Cách sửa: Kéo dài "ơ" và cong lưỡi về sau: "wɜːrk".

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – Schwa vowel

Rachel’s English – UR as in BIRD

BBC Learning English – Schwa /ə/

BBC Learning English – Long vowel /ɜː/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. about

    về

  2. today

    hôm nay

  3. banana

    chuối

  4. police

    cảnh sát

  5. problem

    vấn đề

  6. bird

    chim

  7. work

    làm việc

  8. learn

    học

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I work about thirty hours a week.

    Tôi làm khoảng ba mươi giờ một tuần.

  2. Today I learned a new word.

    Hôm nay tôi học một từ mới.

  3. The police solved the problem.

    Cảnh sát đã giải quyết vấn đề.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. How many hours do you work or study a week?

  2. What would you like to learn this year?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.