Phát âm 0 → 4.0 · Phần 3: Nguyên âm · Bài 21/31 · ~25 phút

Bài 21: /ʊ/ và /uː/: full – fool

/ʊ/ vs /uː/ (full – fool)

🎯 Sau bài này bạn có thể

Giống cặp “ship – sheep”, tiếng Anh có hai âm “u”: /uː/ dài, căng, môi chu tròn; /ʊ/ ngắn, lỏng, môi chỉ tròn nhẹ.

👄 Cách phát âm

/uː/dài, căng

💨 Hơi
Kéo dài.
👄 Môi
Môi chu tròn, nhỏ.
👅 Lưỡi
Cuống lưỡi nâng cao, căng.
✋ Tự thử
Như "u" tiếng Việt, kéo dài.
/ʊ/ngắn, lỏng

💨 Hơi
Rất ngắn.
👄 Môi
Môi tròn nhẹ, thả lỏng.
👅 Lưỡi
Lưỡi thấp hơn /uː/, thả lỏng.
✋ Tự thử
Nằm giữa "u" và "ư/ơ" tiếng Việt, cực ngắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "good" → "gút" (dài, căng), "book" → "búc".

Vì sao: Chỉ có một âm "u" trong tiếng Việt.

Cách sửa: Thả lỏng môi, nói thật ngắn: "g-ʊ-d".

❌ "food" → "phút" (ngắn) – nghe như "foot".

Vì sao: Đọc ngắn kiểu tiếng Việt và mất /d/ cuối.

Cách sửa: Kéo dài "fooood" và kết thúc bằng /d/ nhẹ.

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – OO vowel

Rachel’s English – UH as in PUSH

BBC Learning English – Long vowel /uː/

BBC Learning English – Short vowel /ʊ/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. food

    đồ ăn

  2. school

    trường

  3. blue

    xanh dương

  4. too

    cũng

  5. book

    sách

  6. good

    tốt

  7. put

    đặt

  8. would

    sẽ

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. This book is good.

    Quyển sách này hay.

  2. The food at school is cool.

    Đồ ăn ở trường rất tuyệt.

  3. Could you put it in the room?

    Bạn có thể đặt nó vào phòng không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. What food do you like?

  2. What is a good book you have read?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.