Đây là video đầu tiên trong playlist của Rachel – âm /ʌ/ (“butter”). Âm này khá gần chữ “â” tiếng Việt, nhưng hàm thả lỏng hơn. Bài này đặt /ʌ/ cạnh /ɑː/ (hot – giọng Mỹ) và /æ/ (cat).
👄 Cách phát âm
- 💨 Hơi
- Ngắn, thả lỏng.
- 👄 Môi
- Môi và mặt thả lỏng hoàn toàn.
- 👅 Lưỡi
- Lưỡi nằm giữa, cuống lưỡi hơi ấn xuống.
- 🦷 Hàm/răng
- Hàm hạ vừa.
- ✋ Tự thử
- Gần "â" tiếng Việt (ấm, cân) nhưng mở hàm hơn.
- 💨 Hơi
- Dài hơn /ʌ/.
- 👄 Môi
- Môi mở tròn tự nhiên, không chu.
- 👅 Lưỡi
- Lưỡi thấp và lùi sau.
- 🦷 Hàm/răng
- Hàm hạ thấp nhất – như "a" tiếng Việt kéo dài.
- ✋ Tự thử
- Người Anh đọc "hot, stop" bằng /ɒ/ (tròn môi) – cả hai đều đúng.
- 💨 Hơi
- Xem bài 19.
- 🦷 Hàm/răng
- Hàm hạ thấp, lưỡi ở phía trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay gặp
❌ "cup" đọc như "cáp", "love" như "lốp".
Vì sao: Đọc theo mặt chữ "u", "o".
Cách sửa: Chữ u, o trong những từ này thường là /ʌ/: cup, love, son, money, come – đọc gần "â".
❌ "hot" → "hót" (môi chu tròn) khi đang theo giọng Mỹ.
Vì sao: Đọc theo chữ "o" tiếng Việt.
Cách sửa: Giọng Mỹ: mở to như "a" – "hot" ≈ "hát" kéo dài. (Giọng Anh giữ tròn môi nhẹ.)
📺 Xem video mẫu
Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.
Rachel’s English – UH [ʌ] vowel
Rachel’s English – AH [ɑ] vowel
BBC Learning English – Short vowel /ʌ/
BBC Learning English – Long vowel /ɑː/
👂 Nghe và chọn
Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.
Trình duyệt này không có giọng đọc tiếng Anh. Hãy thử Chrome, Edge hoặc Safari bản mới.
🗣️ 🗣️ Luyện từ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
cup
cái cốc
love
yêu
money
tiền
come
đến
mother
mẹ
hot
nóng
stop
dừng
father
bố
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🗣️ 🗣️ Luyện câu
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I love a hot cup of coffee.
Tôi thích một cốc cà phê nóng.
My mother and father come on Sunday.
Bố mẹ tôi đến vào Chủ nhật.
Stop! Don't run in the sun.
Dừng lại! Đừng chạy dưới nắng.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
- Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
Do you drink coffee?
What do you do on Sundays?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.