Phát âm 0 → 4.0 · Phần 3: Nguyên âm · Bài 19/31 · ~25 phút

Bài 19: /e/ và /æ/: bed – bad

/e/ vs /æ/ (bed – bad)

🎯 Sau bài này bạn có thể

/æ/ không có trong tiếng Việt. Nó nằm giữa “e” và “a”: miệng mở to như “a” nhưng lưỡi ở phía trước như “e”. “bad” mà đọc thành “bed” sẽ đổi nghĩa.

👄 Cách phát âm

/e/

💨 Hơi
Ngắn.
👄 Môi
Môi hơi dẹt.
👅 Lưỡi
Lưỡi giữa – trước.
🦷 Hàm/răng
Hàm mở vừa – giống "e" tiếng Việt (em, xe).
/æ/

💨 Hơi
Hơi dài hơn /e/, nhất là trước âm hữu thanh (bag, man).
👄 Môi
Môi kéo sang hai bên.
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi chạm sau răng cửa dưới, mặt lưỡi phía trước nâng lên.
🦷 Hàm/răng
Hàm hạ thấp – mở to gần bằng "a".
✋ Tự thử
Đặt ngón tay giữa hai răng: với /æ/ hàm mở đủ rộng.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "bad" → "bét", "man" → "men", "cat" → "két".

Vì sao: Thay /æ/ bằng "e" tiếng Việt.

Cách sửa: Hạ hàm xuống nhiều hơn, như đang ngạc nhiên. Bắt đầu từ "e" rồi mở hàm dần.

❌ "bad" → "bát", "cat" → "cát".

Vì sao: Thay bằng "a" tiếng Việt (lưỡi lùi sau).

Cách sửa: Giữ lưỡi phía trước, môi kéo ngang.

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – EH vowel

Rachel’s English – AA vowel

BBC Learning English – Short vowel /e/

BBC Learning English – Vowel /æ/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. bed

    giường

  2. ten

    mười

  3. friend

    bạn

  4. bad

    xấu

  5. cat

    mèo

  6. apple

    táo

  7. family

    gia đình

  8. happy

    vui

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. My family is happy.

    Gia đình tôi hạnh phúc.

  2. The man has a black cat.

    Người đàn ông có một con mèo đen.

  3. Ten men sat on the bed.

    Mười người đàn ông ngồi trên giường.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. Tell me about your family.

  2. What makes you happy?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.