/æ/ không có trong tiếng Việt. Nó nằm giữa “e” và “a”: miệng mở to như “a” nhưng lưỡi ở phía trước như “e”. “bad” mà đọc thành “bed” sẽ đổi nghĩa.
👄 Cách phát âm
- 💨 Hơi
- Ngắn.
- 👄 Môi
- Môi hơi dẹt.
- 👅 Lưỡi
- Lưỡi giữa – trước.
- 🦷 Hàm/răng
- Hàm mở vừa – giống "e" tiếng Việt (em, xe).
- 💨 Hơi
- Hơi dài hơn /e/, nhất là trước âm hữu thanh (bag, man).
- 👄 Môi
- Môi kéo sang hai bên.
- 👅 Lưỡi
- Đầu lưỡi chạm sau răng cửa dưới, mặt lưỡi phía trước nâng lên.
- 🦷 Hàm/răng
- Hàm hạ thấp – mở to gần bằng "a".
- ✋ Tự thử
- Đặt ngón tay giữa hai răng: với /æ/ hàm mở đủ rộng.
⚠️ Lỗi người Việt hay gặp
❌ "bad" → "bét", "man" → "men", "cat" → "két".
Vì sao: Thay /æ/ bằng "e" tiếng Việt.
Cách sửa: Hạ hàm xuống nhiều hơn, như đang ngạc nhiên. Bắt đầu từ "e" rồi mở hàm dần.
❌ "bad" → "bát", "cat" → "cát".
Vì sao: Thay bằng "a" tiếng Việt (lưỡi lùi sau).
Cách sửa: Giữ lưỡi phía trước, môi kéo ngang.
📺 Xem video mẫu
Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.
Rachel’s English – EH vowel
Rachel’s English – AA vowel
BBC Learning English – Short vowel /e/
BBC Learning English – Vowel /æ/
👂 Nghe và chọn
Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.
Trình duyệt này không có giọng đọc tiếng Anh. Hãy thử Chrome, Edge hoặc Safari bản mới.
🗣️ 🗣️ Luyện từ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
bed
giường
ten
mười
friend
bạn
bad
xấu
cat
mèo
apple
táo
family
gia đình
happy
vui
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🗣️ 🗣️ Luyện câu
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
My family is happy.
Gia đình tôi hạnh phúc.
The man has a black cat.
Người đàn ông có một con mèo đen.
Ten men sat on the bed.
Mười người đàn ông ngồi trên giường.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
- Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
Tell me about your family.
What makes you happy?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.