Phát âm 0 → 4.0 · Phần 4: Trọng âm & nhịp · Bài 27/31 · ~25 phút

Bài 27: Dạng yếu: to, of, and, can, for

Weak forms: to, of, and, can, for

🎯 Sau bài này bạn có thể

Các từ nhỏ (giới từ, mạo từ, trợ động từ) thường được nói rất nhẹ và nhanh với âm /ə/. Đọc rõ từng từ nhỏ làm câu nghe như robot và khó hiểu hơn.

📋 8 từ hay đọc yếu (giọng Mỹ)

Từ Dạng mạnh Dạng yếu (trong câu)
to /tuː/ /tə/
of /ʌv/ /əv/
and /ænd/ /ən/, /n/
for /fɔːr/ /fər/
can /kæn/ /kən/
a / the /eɪ/ / /ðiː/ /ə/ / /ðə/
at /æt/ /ət/
from /frʌm/ /frəm/

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "I want TO GO TO THE shop" – mọi từ đều to và rõ.

Vì sao: Tiếng Việt mỗi chữ một nhịp.

Cách sửa: Từ nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ) nói rõ; từ chức năng nói lướt: "I WANT tə GO tə thə SHOP".

❌ Nghe không ra "can" và "can't".

Vì sao: "can" trong câu khẳng định đọc yếu /kən/; "can't" đọc mạnh /kænt/ (Mỹ).

Cách sửa: Nghe nguyên âm: "I kən SWIM" (được) – "I CAN'T swim" (không được).

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – Schwa vowel

👂 can hay can't?

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ Luyện cụm (từ nhỏ đọc lướt với /ə/)

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. a cup of tea

    một tách trà – "ə CUP əv TEA"

  2. bread and butter

    bánh mì và bơ – "BREAD ən BUTter"

  3. I want to go

    tôi muốn đi – "I WANT tə GO"

  4. for you

    cho bạn – "fər YOU"

  5. at home

    ở nhà – "ət HOME"

  6. from Hanoi

    từ Hà Nội – "frəm haNOI"

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I want to go to the shop.

    Tôi muốn đi ra cửa hàng.

  2. Can I have a cup of tea, please?

    Cho tôi một tách trà được không?

  3. This is for you and your mother.

    Cái này cho bạn và mẹ bạn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nói lướt các từ nhỏ: to, of, and, a, the.
  1. What can you cook?

  2. Where do you want to go this summer?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.