Phát âm 0 → 4.0 · Phần 3: Nguyên âm · Bài 24/31 · ~25 phút

Bài 24: Nguyên âm đôi /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/

Diphthongs /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/

🎯 Sau bài này bạn có thể

Tin vui: 4 nguyên âm đôi này rất giống vần tiếng Việt (ây, ai, oi, ao). Lỗi chính là bỏ phần đuôi (“make” → “méc”) hoặc bỏ âm cuối sau nó (“late” → “lây”).

👄 Cách phát âm

/eɪ/

💨 Hơi
Trượt từ "e" sang "i".
✋ Tự thử
Gần "ây" tiếng Việt: day ≈ "đây". Không đọc "make" thành "méc".
/aɪ/

💨 Hơi
Trượt từ "a" sang "i".
✋ Tự thử
Gần "ai": my ≈ "mai". Nhớ âm cuối: time, nice.
/ɔɪ/

💨 Hơi
Trượt từ "o" sang "i".
✋ Tự thử
Gần "oi": boy ≈ "boi".
/aʊ/

💨 Hơi
Trượt từ "a" sang "u".
👄 Môi
Môi chu tròn ở cuối.
✋ Tự thử
Gần "ao": now ≈ "nao".

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "make" → "méc", "take" → "téc", "late" → "lét".

Vì sao: Bỏ phần trượt "i" vì có âm cuối theo sau.

Cách sửa: Nói đủ "may-k", "lay-t": nguyên âm đôi trước, âm cuối sau.

❌ "time" → "tai", "nice" → "nai", "house" → "hao".

Vì sao: Mất âm cuối (bài 4–9).

Cách sửa: Kết thúc bằng âm cuối rõ: "tai-m", "nai-s", "hao-s".

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – AY diphthong

Rachel’s English – AI diphthong

Rachel’s English – OY diphthong

Rachel’s English – OW diphthong

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. day

    ngày

  2. make

    làm

  3. late

    muộn

  4. time

    thời gian

  5. nice

    đẹp

  6. boy

    cậu bé

  7. enjoy

    thích

  8. house

    ngôi nhà

  9. town

    thị trấn

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I am late again today.

    Hôm nay tôi lại đến muộn.

  2. My house is in a nice town.

    Nhà tôi ở một thị trấn đẹp.

  3. The boy enjoys his time outside.

    Cậu bé thích thời gian ở ngoài trời.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. What kind of house do you live in?

  2. How do you enjoy your free time?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.