“rice” – “rise”, “bus” – “buzz”: âm xì cuối từ rất quan trọng vì nó cũng là âm của đuôi số nhiều (bài 7).
👄 Cách phát âm
- 💨 Hơi
- Hơi đi liên tục qua khe hẹp, nghe tiếng "xì" như rắn.
- 👅 Lưỡi
- Đầu lưỡi gần gờ lợi nhưng không chạm; hai bên lưỡi chạm răng hàm trên.
- 🦷 Hàm/răng
- Răng gần khép, môi hơi dẹt (như cười nhẹ).
- ✋ Tự thử
- Kéo dài "ssss" 3 giây – hơi phải đều, không ngắt.
- 💨 Hơi
- Giống /s/ nhưng dây thanh rung: "zzzz" như tiếng ong. Âm "d" miền Bắc ("dê", "da") rất gần /z/.
- 👅 Lưỡi
- Giống /s/.
- ✋ Tự thử
- Tay lên cổ khi kéo dài "zzzz": thấy rung.
⚠️ Lỗi người Việt hay gặp
❌ Bỏ /s/ cuối: "rice" → "rai", "yes" → "dé".
Vì sao: Tiếng Việt không có âm "s" ở cuối chữ.
Cách sửa: Kéo dài âm cuối thành "ricessss" khi luyện, rồi rút ngắn dần.
❌ "is", "was", "his" đọc thành "ít", "góat", "hít".
Vì sao: Thay /z/ cuối bằng "t" kiểu tiếng Việt.
Cách sửa: Kết thúc bằng tiếng "zz" rung nhẹ, không chặn lưỡi.
📺 Xem video mẫu
Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.
Rachel’s English – S and Z consonants
BBC Learning English – Consonant /s/
BBC Learning English – Consonant /z/
👂 Nghe và chọn
Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.
Trình duyệt này không có giọng đọc tiếng Anh. Hãy thử Chrome, Edge hoặc Safari bản mới.
🗣️ 🗣️ Luyện từ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
yes
vâng
bus
xe buýt
rice
cơm, gạo
nice
đẹp, tốt
is
là
his
của anh ấy
nose
cái mũi
please
làm ơn
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🗣️ 🗣️ Luyện câu
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Yes, this rice is nice.
Vâng, cơm này ngon.
His bus is late.
Xe buýt của anh ấy bị muộn.
Please close the door.
Làm ơn đóng cửa lại.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
- Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
Do you eat rice every day?
How do you usually go to work or school?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.