Phát âm 0 → 4.0 · Phần 1: Âm cuối & đuôi -s, -ed · Bài 7/31 · ~25 phút

Bài 7: Đuôi -s / -es: 3 cách đọc

The -s ending: /s/, /z/, /ɪz/

🎯 Sau bài này bạn có thể

Đuôi -s xuất hiện ở số nhiều (cats), động từ ngôi thứ ba (he works) và sở hữu (Lan’s). Thiếu đuôi -s, giám khảo nghe như bạn sai ngữ pháp – dù bạn biết đúng.

👄 Cách phát âm

/s/sau âm vô thanh p, t, k, f

💨 Hơi
Âm cuối từ gốc vô thanh → đuôi cũng vô thanh: tiếng "xì".
/z/sau nguyên âm & âm hữu thanh

💨 Hơi
Âm trước rung → đuôi rung theo: tiếng "zz" nhẹ.
/ɪz/sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ

💨 Hơi
Thêm một âm tiết: "bus-iz", "watch-iz".

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ Biết quy tắc nhưng khi nói vẫn bỏ đuôi -s: "He work in a bank."

Vì sao: Nghiên cứu ở học sinh Việt Nam ghi nhận: biết quy tắc không đồng nghĩa với phát âm đúng khi nói.

Cách sửa: Luyện tự động hóa: đọc to 3 lần mỗi cụm "he works, she likes, it costs" cho tới khi miệng tự làm.

❌ "watches" đọc thành "watch" (thiếu âm tiết).

Vì sao: Không biết phải thêm âm tiết /ɪz/.

Cách sửa: Đếm âm tiết: watch (1) → wat-ches (2).

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – S and Z consonants

👂 Đuôi -s đọc là gì?

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. cats

    những con mèo

  2. works

    làm việc (ngôi 3)

  3. dogs

    những con chó

  4. plays

    chơi (ngôi 3)

  5. friends

    những người bạn

  6. buses

    những chiếc xe buýt

  7. watches

    xem (ngôi 3)

  8. pages

    những trang

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. She works in a bank.

    Cô ấy làm ở ngân hàng.

  2. My friends like cats and dogs.

    Bạn tôi thích mèo và chó.

  3. He watches the news and reads books.

    Anh ấy xem tin tức và đọc sách.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng "he/she" để có nhiều đuôi -s.
  • Nghe lại: đếm xem bạn nói đủ bao nhiêu đuôi -s.
  1. What does your best friend do?

  2. What does your family usually do at the weekend?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.