Phát âm 0 → 4.0 · Phần 0: Khởi động · Bài 2/31 · ~25 phút

Bài 2: Lấy hơi: hữu thanh, vô thanh và bật hơi

Breath, voice and the puff of air

🎯 Sau bài này bạn có thể

Nhiều âm tiếng Anh đi theo cặp: cùng khẩu hình, chỉ khác ở chỗ dây thanh có rung hay không. Bài này giúp bạn “cảm” được hơi và rung bằng tay.

👄 Cách phát âm

/p/vô thanh

💨 Hơi
Giữ hơi sau hai môi rồi bật mạnh: có một luồng hơi phụt ra ("bật hơi"). Dây thanh không rung.
👄 Môi
Hai môi khép chặt rồi mở bật ra.
✋ Tự thử
Cầm tờ giấy trước miệng 5 cm: nói "pen" – giấy phải lay động.
/b/hữu thanh

💨 Hơi
Dây thanh rung ngay từ đầu, không có luồng hơi phụt ra.
👄 Môi
Giống /p/: hai môi khép rồi mở.
✋ Tự thử
Tờ giấy gần như không động. Đặt tay lên cổ họng: thấy rung.
/t/vô thanh

💨 Hơi
Bật hơi mạnh như chữ "th" tiếng Việt (tha, thi).
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi chạm gờ lợi – chỗ gồ lên ngay sau răng cửa trên (không chạm vào răng).
✋ Tự thử
"tea" nghe gần như "thi" nhưng lưỡi đặt ở gờ lợi.
/k/vô thanh

💨 Hơi
Bật hơi mạnh sau khi cuống lưỡi rời khỏi vòm mềm.
👅 Lưỡi
Cuống lưỡi nâng lên chạm vòm miệng phía sau.
✋ Tự thử
Tờ giấy lay động. Không đọc thành "kh" tiếng Việt (kh là âm xì, không bật).

✋ Thí nghiệm 2 phút

  1. Tay lên cổ họng. Kéo dài “sssss” rồi đổi sang “zzzzz” (như tiếng ong). Âm “z” làm cổ rung – đó là âm hữu thanh. Âm “s” không rung – vô thanh.
  2. Tờ giấy trước miệng. Nói “pen – Ben – pen – Ben”. Với “pen”, giấy phải lay. Đây là bật hơi: /p/, /t/, /k/ ở đầu từ hoặc đầu âm tiết được nhấn.
  3. Hơi để nói: hít vào bằng bụng (bụng phình nhẹ), nói cả một cụm 3–5 từ trên một hơi thở ra, không ngắt hơi giữa từng chữ.
Vô thanh (không rung) p t k f s ʃ tʃ θ
Hữu thanh (rung) b d g v z ʒ dʒ ð

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ Nói "pen" như "ben", "pie" như "bai".

Vì sao: Âm "p" đầu từ gần như không có trong từ thuần Việt; chữ "b" tiếng Việt lại hơi "nuốt" hơi vào trong.

Cách sửa: Phóng đại luồng hơi ở /p/; luyện với tờ giấy.

❌ Nói "ten" như "ten" tiếng Việt (không bật hơi) – người Mỹ có thể nghe thành "den".

Vì sao: "t" tiếng Việt không bật hơi.

Cách sửa: Nghĩ tới "th" tiếng Việt khi nói /t/ đầu từ: "ten" nghe gần như "thèn" (nhưng đầu lưỡi đặt ở gờ lợi).

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – B and P consonants

BBC Learning English – Consonant /p/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. pen

    cái bút

  2. big

    to

  3. ten

    mười

  4. door

    cửa

  5. car

    ô tô

  6. good

    tốt

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Put the pen on the paper.

    Đặt cái bút lên tờ giấy.

  2. Take two cups of tea.

    Lấy hai tách trà.

  3. Can I keep the key?

    Tôi giữ chìa khóa được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. What do you usually drink in the morning?

  2. Do you like parks? Why?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.