Phát âm 0 → 4.0 · Phần 0: Khởi động · Bài 3/31 · ~25 phút

Bài 3: Đọc phiên âm IPA trong từ điển

Reading the IPA in a dictionary

🎯 Sau bài này bạn có thể

Phiên âm IPA cho bạn biết chính xác một từ đọc thế nào, kể cả khi chữ viết đánh lừa (ví dụ: “one” đọc /wʌn/). Bài này giúp bạn đọc được phiên âm trong từ điển Cambridge.

🔤 Bảng ký hiệu dùng trong khóa (giọng Mỹ)

Nguyên âm: /iː/ see · /ɪ/ sit · /e/ bed · /æ/ cat · /ʌ/ cup · /ɑː/ hot, father · /ɔː/ law · /ʊ/ book · /uː/ food · /ə/ about · /ɜːr/ bird

Nguyên âm đôi: /eɪ/ day · /aɪ/ my · /ɔɪ/ boy · /aʊ/ now · /oʊ/ go

Phụ âm: /p b t d k g/ · /f v θ ð s z ʃ ʒ h/ · /tʃ dʒ/ · /m n ŋ/ · /l r w j/

Ký hiệu ː = âm dài. Ký hiệu ˈ = âm tiết được nhấn. Các từ điển khác nhau có thể viết hơi khác (ví dụ Cambridge giọng Mỹ viết /i/ thay vì /iː/) – cứ nghe audio là chính.

🔎 Cách tra

  1. Mở Cambridge Dictionary, gõ từ.
  2. Bấm loa cạnh chữ US để nghe giọng Mỹ (hoặc UK giọng Anh).
  3. Đọc phiên âm, tìm dấu ˈ.
  4. Nói theo 3 lần, ghi âm, so sánh.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ Đọc theo mặt chữ: "island" đọc có "s", "Wednesday" đọc đủ 3 âm tiết.

Vì sao: Chữ viết tiếng Anh không khớp hoàn toàn với âm.

Cách sửa: Gặp từ mới: tra từ điển, nghe audio, nhìn phiên âm.

❌ Không để ý dấu trọng âm ˈ trong phiên âm.

Vì sao: Tiếng Việt không có khái niệm trọng âm từ.

Cách sửa: Dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn: /ˈteɪ.bəl/ = TA-ble.

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – Vowel and diphthong comparison

👂 Nghe và chọn phiên âm đúng

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ Từ hay đọc sai vì nhìn mặt chữ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. one

    một – /wʌn/

  2. island

    hòn đảo – /ˈaɪlənd/

  3. Wednesday

    thứ Tư – /ˈwenzdeɪ/

  4. vegetable

    rau – /ˈvedʒtəbəl/

  5. comfortable

    thoải mái – /ˈkʌmftəbəl/

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.