Phát âm 0 → 4.0 · Phần 2: Phụ âm dễ nhầm · Bài 15/31 · ~25 phút

Bài 15: /tʃ/, /dʒ/ và /ʃ/: cheap – jeep – sheep

/tʃ/, /dʒ/ and /ʃ/ (cheap – jeep – sheep)

🎯 Sau bài này bạn có thể

Chữ “ch” và “tr” tiếng Việt khác /tʃ/ tiếng Anh: tiếng Anh tròn môi và có tiếng xì ở cuối. Âm /dʒ/ (“job”, “Japan”) không có trong tiếng Việt.

👄 Cách phát âm

/tʃ/

💨 Hơi
Chặn hơi rồi nhả thành tiếng xì ngắn: "t" + "sh" dính liền. Không rung.
👄 Môi
Môi tròn, chu ra.
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi chạm phía sau gờ lợi rồi bật ra.
✋ Tự thử
"chair" = "t-sh-air" thật nhanh.
/dʒ/

💨 Hơi
Như /tʃ/ nhưng dây thanh rung.
👄 Môi
Môi tròn, chu ra.
✋ Tự thử
Tay lên cổ: "job" rung, "chop" không.
/ʃ/

💨 Hơi
Xì liên tục, không có tiếng chặn ở đầu.
👄 Môi
Môi tròn.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "job" → "chóp", "Japan" → "cha-pan".

Vì sao: Tiếng Việt không có /dʒ/; người học thay bằng "ch".

Cách sửa: Thêm rung dây thanh. Nghĩ "đ" + "giờ" miền Bắc nói liền: "dʒ".

❌ "watch" → "goát", "much" → "mắt".

Vì sao: /tʃ/ cuối từ bị nuốt như "t" tiếng Việt.

Cách sửa: Nhả tiếng xì "ch" ở cuối: "wat-ch".

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – CH and J

BBC Learning English – Consonant /tʃ/

BBC Learning English – Consonant /dʒ/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. chair

    cái ghế

  2. teacher

    giáo viên

  3. watch

    xem, đồng hồ

  4. much

    nhiều

  5. job

    công việc

  6. Japan

    Nhật Bản

  7. orange

    quả cam

  8. page

    trang

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. The teacher sits on a chair.

    Giáo viên ngồi trên ghế.

  2. I enjoy my job very much.

    Tôi rất thích công việc của mình.

  3. Each child has a juice.

    Mỗi em có một cốc nước ép.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. Do you enjoy your job or your studies?

  2. Which country would you like to visit?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.