Phát âm 0 → 4.0 · Phần 1: Âm cuối & đuôi -s, -ed · Bài 9/31 · ~25 phút

Bài 9: Âm cuối /m/, /n/, /ŋ/, /l/ và nối âm cuối

Final /m/, /n/, /ŋ/, /l/ and linking

🎯 Sau bài này bạn có thể

Âm mũi cuối có sẵn trong tiếng Việt, nhưng nhiều người miền Nam đọc “an” và “ang” giống nhau – nên “thin” và “thing” dễ lẫn. Âm /l/ cuối (“feel”, “school”) cũng hay bị biến thành “u”.

👄 Cách phát âm

/n/cuối từ

💨 Hơi
Hơi đi ra mũi.
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi chạm gờ lợi (phía trước).
✋ Tự thử
Kết thúc "thin": đầu lưỡi đang chạm gờ lợi.
/ŋ/cuối từ

💨 Hơi
Hơi đi ra mũi, giống "ng" tiếng Việt.
👅 Lưỡi
Cuống lưỡi chạm vòm mềm, đầu lưỡi nằm thấp. Không thêm "g" ở cuối.
✋ Tự thử
Kết thúc "thing": đầu lưỡi ở dưới, không chạm gờ lợi.
/l/cuối từ

💨 Hơi
Hơi đi hai bên lưỡi.
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi chạm gờ lợi ở cuối từ; cuống lưỡi hơi nâng (âm "l tối").
✋ Tự thử
"feel" ≠ "phiu": cuối từ lưỡi phải chạm lên.

🔗 Nối âm cuối – mẹo giữ âm cuối dễ nhất

Khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, hãy chuyển âm cuối sang từ sau:

Cách này giúp âm cuối không bị mất mà vẫn tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "thin" và "thing", "win" và "wing", "ran" và "rang" nghe như nhau.

Vì sao: Ở giọng miền Nam, vần "an" và "ang" thường đọc giống nhau [Cần kiểm chứng theo từng vùng].

Cách sửa: Tập nhìn gương: /n/ đầu lưỡi lên chạm gờ lợi; /ŋ/ đầu lưỡi nằm dưới.

❌ "school" → "s-cu", "feel" → "phiu", "milk" → "miu".

Vì sao: Tiếng Việt không có "l" cuối; miệng tự chuyển sang "u".

Cách sửa: Kết thúc bằng đầu lưỡi chạm gờ lợi và giữ 1 nhịp.

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – N consonant

Rachel’s English – NG consonant

Rachel’s English – L consonant

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. nine

    số chín

  2. thing

    đồ vật

  3. long

    dài

  4. feel

    cảm thấy

  5. school

    trường học

  6. tell

    kể

  7. milk

    sữa

  8. people

    con người

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ Luyện câu – chú ý nối âm cuối với nguyên âm

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Can I have an apple?

    Cho tôi một quả táo được không? (nối: ca-nai, a-napple)

  2. I feel tired at school.

    Tôi thấy mệt ở trường.

  3. Tell all your friends.

    Hãy kể với tất cả bạn bè.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. What do you usually do in the evening?

  2. How do you feel on Monday mornings?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.