Phát âm 0 → 4.0 · Phần 2: Phụ âm dễ nhầm · Bài 11/31 · ~25 phút

Bài 11: /s/ và /ʃ/: see – she

/s/ vs /ʃ/ (see – she)

🎯 Sau bài này bạn có thể

Cặp /s/–/ʃ/ phân biệt rất nhiều từ (see/she, sip/ship, save/shave) – lỗi ở cặp này làm người nghe khó hiểu hơn nhiều so với lỗi /θ/.

👄 Cách phát âm

/s/

💨 Hơi
Hơi xì mảnh, cao, như rắn.
👄 Môi
Môi dẹt, hơi cười.
👅 Lưỡi
Đầu lưỡi gần gờ lợi, phía trước.
✋ Tự thử
Âm "ssss" sắc, cao.
/ʃ/

💨 Hơi
Hơi xì rộng, trầm hơn – như khi bảo ai đó im lặng "suỵt".
👄 Môi
Môi tròn, chu ra phía trước.
👅 Lưỡi
Lưỡi lùi về sau một chút, mặt lưỡi nâng lên gần vòm.
✋ Tự thử
Đổi qua lại "ssss – shhhh": môi dẹt → tròn.
/ʒ/hữu thanh của /ʃ/

💨 Hơi
Như /ʃ/ nhưng dây thanh rung.
👄 Môi
Môi tròn chu ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay gặp

❌ "she" đọc thành "si", "shop" thành "sốp".

Vì sao: Nhiều người miền Bắc phát âm "s" và "x" giống nhau, nên không quen đổi khẩu hình.

Cách sửa: Nhớ hình ảnh: /ʃ/ = môi chu như hôn gió, /s/ = môi cười.

❌ "usually" thành "du-giu-ơ-li".

Vì sao: /ʒ/ không có trong tiếng Việt.

Cách sửa: Bắt đầu từ /ʃ/ rồi thêm rung: "u-zhu-ly".

📺 Xem video mẫu

Video nhúng từ YouTube, bấm nút mới phát. Rachel’s English: giọng Mỹ (giọng mẫu của khóa). BBC Learning English: giọng Anh – nghe thêm để tai quen nhiều giọng. Video bằng tiếng Anh; bật phụ đề (CC) nếu cần.

Rachel’s English – SH and ZH

BBC Learning English – Consonant /ʃ/

👂 Nghe và chọn

Bấm Bắt đầu. Máy đọc một từ – bạn chọn từ đã nghe. Mỗi lượt có thể là một giọng khác (Mỹ, Anh, Úc…) để tai quen nhiều giọng.

🗣️ 🗣️ Luyện từ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. she

    cô ấy

  2. shop

    cửa hàng

  3. shoes

    đôi giày

  4. fish

    con cá

  5. English

    tiếng Anh

  6. station

    nhà ga

  7. usually

    thường thường

  8. television

    ti vi

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🗣️ 🗣️ Luyện câu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. She sells shoes in a small shop.

    Cô ấy bán giày trong một cửa hàng nhỏ.

  2. I usually watch television at six.

    Tôi thường xem ti vi lúc sáu giờ.

  3. Is this fish fresh?

    Cá này có tươi không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🎤 Nói tự do (IELTS Part 1)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: câu trả lời + lý do/ví dụ.
  • Nói chậm, rõ âm cuối. Không cần từ khó.
  1. Do you like shopping?

  2. What do you usually watch on television?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.