🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nói 1 câu so sánh có “whereas”.
- Thư đổi hàng cần những thông tin gì về đơn hàng?
- Một đánh giá sản phẩm hữu ích có 4 phần nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + so sánh/ví dụ)
Q: Do you like going to street markets? A: Yes, I do. There’s a night market near my flat, and I go there once or twice a month. The food is much cheaper than in restaurants, and the atmosphere is more lively.
Q: Do you prefer comfortable shoes or fashionable shoes? A: Definitely comfortable ones. I walk a lot at work, so I usually wear trainers. I’d rather feel comfortable than look stylish with sore feet at the end of the day.
Q: Do you pay attention to advertisements? A: Not usually. Most adverts on social media are quite annoying, so I skip them. But I sometimes read reviews from real customers, because I find them more reliable.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
The food is much cheaper than in restaurants.
Đồ ăn rẻ hơn nhiều so với nhà hàng.
The atmosphere is more lively.
Không khí sôi động hơn.
I walk a lot at work, so I usually wear trainers.
Tôi đi lại nhiều ở chỗ làm nên hay đi giày thể thao.
I find customer reviews more reliable than adverts.
Tôi thấy đánh giá của khách đáng tin hơn quảng cáo.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – kể chuyện: Khi nào, ở đâu → Bạn cần gì → Nhân viên đã làm gì → Cảm nghĩ
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when you received good service in a shop.
You should say:
- when and where it was
- what you wanted to buy
- what the shop assistant did
- and explain why you think it was good service.
- Chi tiết quan trọng nhất là “nhân viên đã làm gì” – kể 2–3 việc cụ thể.
- Dùng so sánh: more helpful than…, much better than I expected.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
I’d like to talk about a time I bought a pair of running shoes at a sports shop in my city, about a year ago.
I had just decided to start running, but I didn’t know anything about running shoes, so I was a bit confused when I saw so many different models on the wall.
A young shop assistant came over and asked what I needed. Instead of showing me the most expensive shoes, she asked how often I planned to run and where. Then she asked me to walk and jog a little on a small machine in the shop so she could see how my feet moved. In the end, she recommended a pair that was actually cheaper than the one I had been looking at.
I think it was excellent service because she really listened to me and didn’t just try to sell me something expensive. She went out of her way to help, and as a result, I’ve been back to that shop several times since then.
Part 3 – mở rộng ý: Ý kiến → Lý do → Ví dụ
🎤 Part 3 – Shopping and advertising (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
- Dùng so sánh: more convenient than, not as… as, much cheaper.
Will street markets disappear in the future because of online shopping?
Why do some people buy things they don't need?
Should there be more rules about advertising to children?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: so sánh khi nói
| Mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| much / a lot + so sánh hơn | It’s much cheaper than a shopping centre. |
| a bit / slightly + so sánh hơn | Online shopping is a bit faster. |
| not as + tính từ + as | Markets are not as clean as supermarkets. |
| the same as / similar to | The quality is similar to shop brands. |
| I’d rather… than… | I’d rather buy shoes in a shop than online. |
⚠️ Lỗi hay gặp: “more better” ✗ → much better ✓; “cheaper with” ✗ → cheaper than ✓.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Markets, shoes & adverts (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời + so sánh hoặc ví dụ, 2–3 câu.
- Câu cuối hỏi về trải nghiệm → dùng quá khứ đơn để kể một ví dụ.
Do you like going to street markets?
What do people usually buy at markets in your country?
Do you prefer comfortable shoes or fashionable shoes?
Do you pay attention to advertisements?
Have you ever bought something because of an advert?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 1 tự nhiên, lần 2 thêm ít nhất 2 câu so sánh.
💼 Dùng ngay – đổi/trả hàng tại quầy (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Câu dùng ở quầy đổi trả
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Hi, I bought this jacket here last week, but it's too small.
Tôi mua áo này ở đây tuần trước nhưng nó bị chật.
Could I exchange it for a medium, please?
Tôi đổi sang cỡ M được không?
Here's the receipt. I haven't worn it.
Đây là hóa đơn. Tôi chưa mặc.
If you don't have my size, could I get a refund instead?
Nếu hết cỡ của tôi thì tôi được hoàn tiền không?
Will the money go back onto my card?
Tiền sẽ hoàn về thẻ của tôi phải không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Thử ngay: nhập vai với người thân – một người là nhân viên hỏi Do you have the receipt? What’s wrong with it?
📚 Từ vựng của buổi
- street market – chợ (ngoài trời, ven đường)
There is a night market near my flat.
- stall – quầy hàng, sạp
She runs a fruit stall at the market.
- bargain (v) – mặc cả
You can bargain at most markets.
- comfortable – thoải mái
These shoes are very comfortable.
- trainers – giày thể thao
I wear trainers to work.
- advert – quảng cáo
I skip most adverts on social media.
- persuade – thuyết phục
Adverts try to persuade us to buy things.
- helpful – nhiệt tình, hữu ích
The shop assistant was very helpful.
- shop assistant – nhân viên bán hàng
Ask the shop assistant for a bigger size.
- go out of one's way – cố gắng hết sức (để giúp)
She went out of her way to help me.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.