IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 11: Công nghệ & giao tiếp · Buổi 51/90 · ~85 phút

Buổi 51: Listening – Matching (ghép người với ý kiến/lựa chọn)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Dạng To what extent: lập trường ở mở bài và kết bài phải thế nào?
  2. Viết lại cho thận trọng: “Students always cheat with AI.”
  3. Hỏi giáo viên về tiến bộ của con bằng 1 câu.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Chiến lược Matching

  1. Đọc danh sách lựa chọn (A–G) trước – gạch 1 từ khóa cho mỗi lựa chọn. Có nhiều lựa chọn hơn số câu hỏi.
  2. Câu hỏi (tên người) đi theo thứ tự bài nghe; lựa chọn thì không.
  3. Người nói hiếm khi dùng đúng chữ của lựa chọn – họ diễn đạt lại. Nghe ý chính của từng người, rồi tìm lựa chọn cùng nghĩa.

Tình huống: quản lý IT phân công công việc tuần tới (giả định)

🎧 Bài nghe

An IT manager is giving her team their tasks for next week

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Manager
OK, everyone, let's go through next week's jobs. The office is moving to the new floor on Thursday, so it's going to be a busy week.
Manager
Kevin, you know the finance team well, so I'd like you to help them. They're the people who keep forgetting their passwords, so please show them how to use the new password manager.
Manager
Linh, you're the one who's best with hardware. Twelve of the old laptops need new batteries before the move, so could you do that on Monday and Tuesday?
Manager
Ahmed, the sales software needs an update, which we can only do when the sales team isn't using it. So you'll have to come in early on Wednesday, before seven.
Manager
Sophie, you're new, so I don't want you to do anything too complicated yet. I'd like you to make a short guide that explains how to connect to the printers on the new floor. Keep it to one page, with pictures.
Manager
And Tom – on moving day, you'll be on the new floor checking that every computer turns on and connects to the internet. If anything crashes, call me straight away.
Manager
Oh, and nobody needs to back up the shared files – I'll do that myself on Wednesday night.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–5: What will each person do? Choose from A–G.

  1. 1. Kevin

  2. 2. Linh

  3. 3. Ahmed

  4. 4. Sophie

  5. 5. Tom

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: mệnh đề quan hệ who / which / that

Từ Dùng cho Ví dụ
who người They’re the people who keep forgetting their passwords.
which vật, sự việc The sales software needs an update, which we can only do early.
that người hoặc vật (không dùng sau dấu phẩy) This is the laptop that crashed yesterday.

⚠️ Lỗi hay gặp: “The man which fixed my computer” ✗ → who ✓. “My laptop, that is old, …” ✗ → , which ✓.

Điền who / which

  1. Linh is the person is best with hardware.
  2. I need a laptop is light and has a long battery life.
  3. Our office moved to the 8th floor, has better Wi-Fi.
  4. Sophie, is new, will write the printer guide.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại và gạch chân cụm diễn đạt lại mỗi lựa chọn (10 phút).
  2. Nói 1 phút: giới thiệu 3 đồng nghiệp/người thân và việc họ làm giỏi, mỗi câu dùng who (10 phút).
  3. Chép chính tả câu nói với Ahmed (5 phút).

💼 Dùng ngay – báo lỗi máy tính cho IT (thêm 5–10 phút)

Báo lỗi tốt có: thiết bị nào – lỗi gì – từ khi nào – bạn đã thử gì – mức độ gấp.

🗣️ 🗣️ Câu báo lỗi cho IT

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Hi, my laptop keeps crashing when I open large files.

    Laptop của tôi cứ bị treo khi mở file lớn.

  2. It started after yesterday's update.

    Lỗi bắt đầu sau lần cập nhật hôm qua.

  3. I've already restarted it twice, but it didn't help.

    Tôi đã khởi động lại hai lần nhưng không được.

  4. I can't log in to the shared drive. It says my password is wrong.

    Tôi không đăng nhập được ổ dùng chung, nó báo sai mật khẩu.

  5. It's quite urgent – I have a client presentation at three.

    Khá gấp – 3 giờ tôi thuyết trình với khách.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • device – thiết bị

    Please turn off all devices during the exam.

  • laptop – máy tính xách tay

    My laptop needs a new battery.

  • update – cập nhật; bản cập nhật

    The software needs an update.

  • software – phần mềm (không đếm được)

    We use new accounting software.

  • password – mật khẩu

    Never share your password.

  • log in – đăng nhập

    I can't log in to my email.

  • crash – bị treo, sập (máy, phần mềm)

    The program crashed again.

  • back up – sao lưu

    Back up your files every week.

  • who – người mà (mệnh đề quan hệ)

    She's the colleague who helped me.

  • which – cái mà (mệnh đề quan hệ)

    This is the printer which doesn't work.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; công ty và nhân vật là giả định.