IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 1: Bản thân & quê hương · Buổi 1/90 · ~85 phút

Buổi 1: Kiểm tra đầu vào & hướng dẫn tự học

🎯 Sau buổi này bạn có thể

Chào mừng bạn đến với chặng IELTS 4.0 → 5.0. Buổi đầu tiên không dạy kiến thức mới. Bạn sẽ làm một bài kiểm tra ngắn cả 4 kỹ năng để biết mình đang ở đâu, và giữ lại bài nói, bài viết hôm nay để so sánh ở buổi 90.

🧭 1. Cách học chặng này – 5 phút

🎧 2. Listening – 10 phút

Một học viên gọi điện đăng ký khóa học tại một trung tâm ngoại ngữ (tình huống giả định). Nghe tối đa 2 lần, điền không quá HAI từ và/hoặc một số vào mỗi chỗ trống.

🎧 Bài nghe

Phone call to a language centre

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Receptionist
Good morning, Riverside Language Centre. How can I help you?
Student
Hello. I'd like to join an evening English class, please.
Receptionist
Of course. Can I have your full name?
Student
Yes, it's Minh Tran. That's T, R, A, N.
Receptionist
Thank you. And how old are you, Minh?
Student
I'm twenty-six.
Receptionist
What do you do?
Student
I'm a nurse. I work at a hospital in the city centre.
Receptionist
Great. Our evening classes are on Tuesdays and Thursdays. Which day is better for you?
Student
Thursday is better. I often work late on Tuesdays.
Receptionist
No problem. The class starts at a quarter past six and finishes at eight.
Student
How much does the course cost?
Receptionist
It's one hundred and fifty dollars for ten weeks. That includes the book.
Student
OK. And what's your phone number, in case I'm late?
Receptionist
It's oh nine one, four four seven, two eight three.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Phiếu đăng ký

  1. Family name:
  2. Age:
  3. Job:
  4. Class day:
  5. Start time:
  6. Course fee: $
  7. Centre phone number:

📖 3. Reading – 15 phút

A small town with a big idea

(Bài đọc tự viết; thị trấn trong bài là giả định.)

Ten years ago, Green Valley was a quiet town where many shops were closed. Young people left to find jobs in the capital, and most of the people who stayed were over sixty.

Then a group of local teachers had an idea. They opened a free weekend market for farmers and craft makers. At first, only twelve sellers came. Today, the market is the most popular event in the region, and visitors come by bus from other cities.

The market changed the town in other ways too. Two families opened small cafés near the square, and an old cinema became a library and community centre. Some young people have now returned to Green Valley to start their own businesses.

However, not everyone is happy. Some older residents say the town is now too crowded at weekends, and parking has become a problem. The town council is planning a new car park outside the centre, but it has not decided when to build it.

✅ True / False / Not Given

  1. 1. Ten years ago, many young people left Green Valley.

  2. 2. The market was started by a group of farmers.

  3. 3. More than one hundred sellers come to the market today.

  4. 4. The old cinema is now used as a library.

  5. 5. The new car park will open next year.

✍️ 4. Writing – 20 phút

📝 Bài viết đầu vào

Write about your hometown. Write 80–100 words.

Say where it is, what it is famous for, and whether you like living there or not.

20:00

🗣️ 5. Speaking – 10 phút

🎤 Speaking Part 1 – ghi âm đầu vào

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Mỗi câu nói 2–3 câu, khoảng 20–30 giây.
  • Bấm “Lưu về máy” để giữ bản ghi – bạn sẽ so sánh ở buổi 90.
  1. Where is your hometown?

  2. What do you like most about your hometown?

  3. Is your hometown a good place for young people? Why?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

💼 Dùng ngay – tự giới thiệu ở nơi làm việc & khi sống ở nước ngoài (thêm 5–10 phút)

Tình huống: ngày đầu đi làm ở công ty mới, gặp đối tác, hay làm quen hàng xóm khi sống ở nước ngoài. Bạn cần tự giới thiệu trong 20–30 giây. Đây cũng là nền cho câu trả lời Speaking Part 1.

🗣️ 🗣️ Mẫu tự giới thiệu

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Hi, I'm Minh. I've just joined the marketing team.

    Chào, tôi là Minh. Tôi vừa vào nhóm marketing.

  2. I'm originally from Nam Dinh, but I've lived in Hanoi for five years.

    Tôi quê ở Nam Định nhưng đã sống ở Hà Nội 5 năm.

  3. Nice to meet you. Let me know if you need any help.

    Rất vui được gặp bạn. Cần gì cứ bảo tôi nhé.

  4. Hi, I've just moved in next door. I'm your new neighbour.

    Chào, tôi vừa chuyển đến nhà bên cạnh. Tôi là hàng xóm mới.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

👉 Thử ngay: viết 3–4 câu tự giới thiệu của chính bạn (tên, quê, công việc/việc học, một sở thích), đọc to và ghi âm.

📚 Từ vựng của buổi

  • hometown – quê hương, nơi mình lớn lên

    My hometown is a small city in the north.

  • population – dân số

    The population of my town is about fifty thousand.

  • traditional – truyền thống

    It is famous for its traditional food.

  • modern – hiện đại

    There are many modern buildings now.

  • crowded – đông đúc

    The market is crowded at weekends.

  • quiet – yên tĩnh

    My village is very quiet at night.

  • famous for – nổi tiếng về

    Hue is famous for its old buildings.

  • local – thuộc địa phương

    Local people are very friendly.

✅ Tự chấm & bước tiếp theo

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe, bài đọc, đề viết, câu hỏi nói tự viết 24/10/2026. Nhân vật và địa danh trong bài nghe/đọc là giả định.