IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 18: Thi thử & tổng kết · Buổi 90/90 · ~85 phút

Buổi 90: Thi thử – Speaking + tổng kết khóa, so sánh với buổi 1

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🎉 Buổi cuối của chặng 4.0 → 5.0. Hôm nay bạn làm bài thi thử Speaking, làm lại đúng bài của buổi 1, rồi nhìn lại 90 buổi đã đi qua.

⚠️ Khóa học không chấm band. Hãy dùng bản ghi âm để so sánh với chính bạn. Nếu muốn biết band chính xác, hãy nhờ giáo viên có kinh nghiệm hoặc đăng ký thi thật. Kết quả mỗi người khác nhau.

Chuẩn bị: điện thoại để ghi âm (ghi liền một mạch cả 3 phần, khoảng 12–14 phút), giấy nháp cho Part 2, bản ghi buổi 1 và bài viết đầu vào của buổi 1.

🎤 1. Thi thử Speaking – khoảng 15 phút

Nếu có thể, nhờ người thân đọc câu hỏi cho bạn, như giám khảo. Nếu không, tự đọc rồi trả lời ngay – không dừng ghi âm.

Part 1 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 1 – Work, home & free time

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu – như đã luyện suốt khóa.
  • Đừng học thuộc lòng; nói tự nhiên.
  1. Do you work or are you a student?

  2. What do you like most about your job or studies?

  3. Do you live in a house or a flat?

  4. What do you usually do at the weekend?

  5. Do you prefer spending free time alone or with other people?

  6. How often do you use public transport?

  7. Do you like cooking? Why or why not?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Part 2 – 1 phút chuẩn bị, 1–2 phút nói

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a skill you learnt that has been useful in your life.

You should say:

  • what the skill is
  • when and how you learnt it
  • how you use it now
  • and explain why it has been useful to you.

  • Có thể nói chính về tiếng Anh, hoặc một kỹ năng khác (lái xe, nấu ăn, Excel…).
  • Dùng nhiều thì: quá khứ (learnt), hiện tại hoàn thành (have used), hiện tại (use).

Part 3 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 3 – Learning and skills

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Ý kiến → lý do → ví dụ → (mặt khác).
  • Dùng: It depends on…, On the one hand…, I expect that…, If…, …would…
  1. What skills do young people need most today?

  2. Is it better to learn a new skill from a teacher or by yourself online?

  3. Do you think adults find it harder to learn new things than children? Why?

  4. How might the skills people need change in the future?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🔁 2. Làm lại bài của buổi 1 – 20 phút

Speaking – 3 câu hỏi y hệt buổi 1

🎤 Speaking Part 1 – làm lại bài đầu vào

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Ghi âm, rồi nghe bản ghi của buổi 1 ngay sau đó.
  • Không chuẩn bị trước – trả lời tự nhiên như hôm đầu.
  1. Where is your hometown?

  2. What do you like most about your hometown?

  3. Is your hometown a good place for young people? Why?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Writing – đề y hệt buổi 1

📝 Viết lại bài đầu vào

Write about your hometown. Write 80–100 words (or more if you can).

Say where it is, what it is famous for, and whether you like living there or visiting it.

20:00

📈 3. So sánh với buổi 1 – 15 phút

Nghe hai bản ghi và đặt hai bài viết cạnh nhau. Đánh dấu những điều bạn thấy đúng với mình:

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

📝 4. Tổng kết cá nhân – 10 phút

Viết đoạn tự đánh giá bằng tiếng Anh (80–120 từ). Gợi ý:

📝 Tự đánh giá sau 90 buổi

Write a short reflection (80–120 words) about your progress in this course and your next goal.

15:00

🧭 5. Bước tiếp theo

Tổng hợp kết quả của bạn (ghi vào sổ):

Buổi 45 (mini-mock) Buổi 88 / 89 / 90
Listening (số câu đúng) … / 15 … / 20
Reading (số câu đúng) … / 13 … / 20
Writing (checklist đạt) – … / 9
Speaking (so với buổi 1) – tiến bộ ở: …

Gợi ý cho chặng tiếp theo:

  1. Tiếp tục 15–20 phút mỗi ngày với phần Ôn tập (thẻ từ) và sổ lỗi – thói quen quan trọng hơn số giờ học dồn.
  2. Ôn lại 2 dạng câu hỏi yếu nhất của bạn theo bảng chiến lược ở buổi 86 và 87.
  3. Nếu bạn định thi thật, hãy xem định dạng bài thi và hướng dẫn chính thức trên ielts.org và làm thêm đề mẫu chính thức.
  4. Chặng 5.0 → 6.0 của tienganhcanban.com đã sẵn sàng (90 buổi) – bắt đầu từ buổi 1 của chặng 5.0 → 6.0 (có bài kiểm tra đầu vào giúp bạn quyết định).

💬 Mỗi người tiến bộ với tốc độ khác nhau. Điều quan trọng là bạn đã đi hết 90 buổi – và bạn đã dùng tiếng Anh nhiều hơn trong công việc và đời sống. Chúc mừng bạn!

✅ Tự kiểm tra

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi thi thử tự viết 25/10/2026, chủ đề tổng hợp từ các tuần trong khóa. Bài thi thử do khóa học soạn, không chấm band chính thức.