IELTS · Chặng 2

IELTS 5.0 → 6.0: lộ trình 90 buổi

18 tuần × 5 buổi, mỗi buổi khoảng 85 phút. Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training. Có thi thử giữa khóa (buổi 43–45) và cuối khóa (buổi 88–90).

Thứ 2
Listening
Thứ 3
Reading
Thứ 4
Writing 1
Thứ 5
Speaking
Thứ 6
Writing 2
Chặng này khác chặng 4.0 → 5.0 thế nào?

Tuần 1: Học tập & phát triển bản thân Learning and self-development · Ngữ pháp: Ôn các thì – độ chính xác

💼 Dùng ngay: Đặt mục tiêu SMART; chuẩn bị đánh giá hiệu suất

  1. 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào chặng 5.0 → 6.0 & cách học chặng này
  2. 2Thứ 3 · ReadingReading – True/False/Not Given nâng cao: suy luận vừa đủ
  3. 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường 4 đường (A) & thư đề nghị bán trang trọng (GT)
  4. 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mở rộng câu trả lời: công việc, khu bạn sống & một mục tiêu
  5. 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Phát triển ý: công ty có nên trả tiền đào tạo cho nhân viên?

Tuần 2: Sức khỏe & lối sống Health and lifestyle · Ngữ pháp: Câu điều kiện 0, 1, 2 – dùng chính xác

💼 Dùng ngay: Hỏi về bảo hiểm; giải thích tình trạng sức khỏe

  1. 6Thứ 2 · ListeningListening – Part 1 nâng cao: bẫy kép khi đăng ký phòng khám
  2. 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings nâng cao: tiêu đề gần giống nhau
  3. 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột nhiều nhóm (A) & thư hỏi về bảo hiểm (GT)
  4. 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Sự mệt mỏi, giấc ngủ & một thói quen tốt
  5. 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Phòng bệnh hay chữa bệnh: liên kết ý bằng từ thay thế

Tuần 3: Đô thị & nhà ở Cities and housing · Ngữ pháp: So sánh nâng cao: far more, not nearly as, the… the…

💼 Dùng ngay: So sánh nhà thuê; thương lượng với chủ nhà

  1. 11Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: sơ đồ nâng cao (khu dân cư mới)
  2. 12Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion có hộp từ (word box)
  3. 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ 3 mốc thời gian (A) & thư phàn nàn dịch vụ trang trọng (GT)
  4. 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khu bạn sống, hàng xóm & một tòa nhà bạn thích
  5. 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – sửa lỗi tuần 1–3, viết lại Task 2, nói lại Part 2

Tuần 4: Công việc & sự nghiệp Work and careers · Ngữ pháp: Bị động nâng cao; have something done

💼 Dùng ngay: Họp 1-1 với quản lý; góp ý cho đồng nghiệp

  1. 16Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: thảo luận nhóm (tổ chức ngày hội việc làm)
  2. 17Thứ 3 · ReadingReading – Matching features nâng cao: ý kiến chuyên gia về chuyển việc
  3. 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình sản xuất dạng vòng tròn (A) & thư xin đổi lịch làm việc (GT)
  4. 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc, làm việc nhóm & một người thành công
  5. 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Lợi & hại của việc thường xuyên đổi việc: đa dạng từ vựng

Tuần 5: Công nghệ & xã hội Technology and society · Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ & rút gọn mệnh đề quan hệ

💼 Dùng ngay: Viết quy trình; báo cáo sự cố

  1. 21Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng có cấu trúc về thành phố thông minh
  2. 22Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given nâng cao: quan điểm tác giả về điện thoại thông minh
  3. 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng nhiều năm, nhiều hạng mục (A) & thư góp ý cho nhà cung cấp (GT)
  4. 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính, đồ thất lạc & một thiết bị hữu ích
  5. 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: có nên cấm trẻ dưới 14 tuổi dùng điện thoại thông minh?

Tuần 6: Môi trường & tiêu dùng Environment and consumption · Ngữ pháp: Danh từ hóa (nominalisation) trong văn viết

💼 Dùng ngay: Đề xuất sáng kiến xanh ở công ty

  1. 26Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: multiple choice nhiều nhiễu (quán cà phê sửa đồ)
  2. 27Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion trên văn bản học thuật (bao bì & rác thải)
  3. 28Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ tròn (A) & thư góp ý cho chính quyền địa phương (GT)
  4. 29Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rác & tái chế, thời tiết & một vấn đề môi trường ở nơi bạn sống
  5. 30Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – sửa lỗi tuần 4–6, Task 2 bấm giờ (thời trang nhanh), nói lại Part 2

Tuần 7: Giáo dục Education · Ngữ pháp: Mạo từ & danh từ không đếm được – sửa lỗi

💼 Dùng ngay: Email giáo viên; họp phụ huynh

  1. 31Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: giảng viên góp ý bài làm của sinh viên
  2. 32Thứ 3 · ReadingReading – Matching information (đoạn nào chứa thông tin?) – học ngoài lớp học
  3. 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ kết hợp cột + đường (A) & thư cho nhà trường của con (GT)
  4. 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Trường học, giấy & một giáo viên ảnh hưởng đến bạn
  5. 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: học đại học để có việc làm hay để mở mang kiến thức?

Tuần 8: Du lịch Travel and tourism · Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn; quá khứ hoàn thành

💼 Dùng ngay: Xử lý sự cố khi đi du lịch

  1. 36Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đặt tour phức tạp (đổi ngày, đổi số người, yêu cầu đặc biệt)
  2. 37Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice trên văn bản học thuật (du lịch chậm)
  3. 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ khu du lịch trước & sau (A) & thư khiếu nại kỳ nghỉ, đề nghị hoàn tiền (GT)
  4. 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, kỳ nghỉ & một chuyến đi không như kế hoạch
  5. 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Positive or negative: du lịch đại trà

Tuần 9: Khoa học & khám phá Science and discovery · Ngữ pháp: Ôn tập giữa khóa

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá giữa khóa

  1. 41Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng khoa học (đảo nhiệt đô thị)
  2. 42Thứ 3 · ReadingReading – Bài đọc Academic dài, nhiều dạng câu hỏi (khoa học công dân)
  3. 43Thứ 4 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  4. 44Thứ 5 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm & tự đánh giá)
  5. 45Thứ 6 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Listening + Reading (tính giờ) & tự đánh giá giữa khóa

Tuần 10: Truyền thông & quảng cáo Media and advertising · Ngữ pháp: Câu tường thuật & động từ tường thuật

💼 Dùng ngay: Viết bài đăng/thông báo nội bộ

  1. 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: chương trình radio (lễ hội truyền thông địa phương)
  2. 47Thứ 3 · ReadingReading – Matching sentence endings (quảng cáo qua người có ảnh hưởng)
  3. 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ khác loại (A) & thư gửi tòa soạn (GT)
  4. 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Quảng cáo, tin tức & một quảng cáo bạn nhớ
  5. 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: có nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em?

Tuần 11: Xã hội & cộng đồng Society and community · Ngữ pháp: Động từ khuyết thiếu suy đoán: must/might/can't have

💼 Dùng ngay: Họp cư dân; kêu gọi tình nguyện

  1. 51Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: lên kế hoạch dự án cộng đồng (vườn rau chung)
  2. 52Thứ 3 · ReadingReading – Short-answer questions (ngân hàng thời gian)
  3. 53Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng so sánh các nhóm (A) & thư gửi ban quản lý tòa nhà (GT)
  4. 54Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Phép lịch sự, hàng xóm & một người giúp đỡ cộng đồng
  5. 55Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: có nên bắt buộc học sinh làm tình nguyện?

Tuần 12: Toàn cầu hóa & văn hóa Globalisation and culture · Ngữ pháp: Liên từ đối lập: whereas, despite, in spite of

💼 Dùng ngay: Giao tiếp với đối tác nước ngoài

  1. 56Thứ 2 · ListeningListening – Part 1 + Part 2 tổng hợp (lớp nấu ăn quốc tế & chợ đêm văn hóa)
  2. 57Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings + summary completion (thương hiệu toàn cầu, khẩu vị địa phương)
  3. 58Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình thu gom nước mưa (A) & thư mời đối tác (GT)
  4. 59Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Quần áo, giày dép & một truyền thống bạn thích
  5. 60Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 4 – sửa lỗi tuần 10–12, viết lại Task 2, nói lại Part 2

Tuần 13: Tiền bạc & người tiêu dùng Money and consumers · Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 3 & câu điều kiện hỗn hợp

💼 Dùng ngay: Làm việc với ngân hàng; lập ngân sách

  1. 61Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng kinh tế đời sống (vì sao ta tiêu nhiều hơn dự định)
  2. 62Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + multiple choice (mua trước, trả sau)
  3. 63Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường 4 đường (A) & thư đề nghị hoàn tiền (GT)
  4. 64Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mua sắm, chợ đường phố & một món đồ đắt tiền bạn đã mua
  5. 65Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: xã hội không tiền mặt

Tuần 14: Giao thông & thành phố tương lai Transport and future cities · Ngữ pháp: Tương lai hoàn thành & tương lai tiếp diễn; dự đoán

💼 Dùng ngay: Báo cáo đề xuất ngắn

  1. 66Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: sơ đồ & chỉ đường (nhà ga trung tâm mới)
  2. 67Thứ 3 · ReadingReading – Flow-chart completion (hệ thống xe đạp công cộng)
  3. 68Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ quy hoạch đề xuất (A) & thư góp ý quy hoạch (GT)
  4. 69Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Xe đạp, giao thông công cộng & một chuyến đi dài
  5. 70Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: ùn tắc giao thông

Tuần 15: Gia đình & xã hội già hóa Family and an ageing society · Ngữ pháp: V-ing / to V nâng cao (remember, stop, try…)

💼 Dùng ngay: Chăm sóc người thân; nghỉ phép gia đình

  1. 71Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai sinh viên bàn kết quả khảo sát (ông bà chăm cháu)
  2. 72Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given + matching (sống lâu hơn, làm việc lâu hơn)
  3. 73Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột theo nhóm tuổi có dự báo (A) & thư xin lời khuyên thân mật (GT)
  4. 74Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Gia đình, sinh nhật & một người lớn tuổi bạn kính trọng
  5. 75Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 5 – sửa lỗi tuần 13–15, Task 2 bấm giờ (xã hội già hóa), nói lại Part 2

Tuần 16: Thể thao & giải trí Sport and leisure · Ngữ pháp: Cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng

💼 Dùng ngay: Tổ chức team building

  1. 76Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: thông báo sự kiện (giải chạy từ thiện)
  2. 77Thứ 3 · ReadingReading – Matching features nâng cao (giá trị của sự nhàm chán)
  3. 78Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn (A) & thư đặt sân cho ngày hội thể thao công ty (GT)
  4. 79Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Thể thao, cảm giác chán & một lần bạn thấy rất chán
  5. 80Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: vận động viên chuyên nghiệp có được trả quá nhiều?

Tuần 17: Công nghệ y tế & tương lai Health technology and the future · Ngữ pháp: Văn phong học thuật & nói thận trọng

💼 Dùng ngay: Trình bày kết quả dự án

  1. 81Thứ 2 · ListeningListening – Part 4 tính giờ (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe)
  2. 82Thứ 3 · ReadingReading – Một section tính giờ (khám bệnh từ xa)
  3. 83Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 tính giờ + tự chấm (A: biểu đồ cột · GT: thư cảm ơn & đề nghị)
  4. 84Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khoa học, trí nhớ & một phát minh hữu ích
  5. 85Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: công nghệ có thể thay thế bác sĩ?

Tuần 18: Thi thử cuối khóa & tổng kết Final mock test · Ngữ pháp: Sửa lỗi cá nhân

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá; kế hoạch chặng 6.0 → 6.5

  1. 86Thứ 2 · ListeningListening – Ôn 8 bẫy thường gặp của chặng 5.0 → 6.0 & sổ lỗi
  2. 87Thứ 3 · ReadingÔn chiến lược Reading & Writing trước thi thử cuối khóa
  3. 88Thứ 4 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Listening + Reading (40 câu)
  4. 89Thứ 5 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  5. 90Thứ 6 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Speaking + tổng kết, so sánh với buổi 1