🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Ở buổi 15, lỗi ⭐ của bạn là gì?
- Part 3 Listening: ý kiến đầu tiên có phải quyết định cuối cùng không?
- Chuyển sang bị động: “They will print the posters next week.”
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🎧 2. Đầu vào – 20 phút
Part 3 với ba người nói
- Trước khi nghe, ghi tên và vai trò từng người (Hoa – student, Ken – student, Dr Shaw – tutor).
- Với câu hỏi “who thinks…?”, nghe cụm đồng ý / phản đối: I’m with you on that, I’m not convinced, That’s a fair point, but…
- Người có vai trò cao hơn (giảng viên) thường chốt quyết định – nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Tình huống: hai sinh viên và giảng viên lên kế hoạch ngày hội việc làm (giả định)
🎧 Bài nghe
Two students, Hoa and Ken, are planning a careers fair with their tutor, Dr Shaw
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Dr Shaw
- So, how are the plans for the careers fair going?
- Hoa
- Quite well. We've contacted twenty employers, and fifteen have agreed to come. Most of them want a stand in the main hall.
- Ken
- The problem is that the main hall only holds twelve stands. I suggested using the library foyer as well.
- Hoa
- I'm not convinced. The library needs to stay quiet, and students would be put off by the noise.
- Dr Shaw
- Hoa has a point. What about the sports hall? It's bigger, and it isn't being used that week.
- Ken
- That would work. We'd need to have extra tables delivered, though.
- Dr Shaw
- That can be arranged. What about publicity?
- Ken
- I think posters around the campus are enough. Everyone sees them.
- Hoa
- Posters are fine, but last year the turnout was low, so I'd also like to send a message through the student app. Most students check it every day.
- Dr Shaw
- I agree with Hoa. Let's do both. Ken, could you have the posters printed by Friday?
- Ken
- Sure. And should we ask students for feedback afterwards?
- Hoa
- Definitely. But paper forms are usually ignored. An online survey would get more replies.
- Ken
- I'm with you on that.
- Dr Shaw
- Good. Then the last thing is the date. The fair has been moved from the twelfth to the nineteenth of March, because of the exam timetable, so please tell the employers.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✅ Câu 1–4: Who suggests or supports each idea? (Hoa / Ken / Dr Shaw)
1. using the library foyer
2. using the sports hall
3. sending a message through the student app
4. using posters only
✅ Câu 5–8
5. How many employers have agreed to come?
6. Why does Hoa reject the library?
7. How will they collect feedback?
8. What is the new date of the fair?
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: bị động nâng cao & have something done
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| is being + V3 (đang được) | The sports hall isn’t being used that week. |
| has been + V3 (đã được) | The fair has been moved to 19 March. |
| can / must / will be + V3 | That can be arranged. |
| have + vật + V3 (nhờ/thuê người làm) | Could you have the posters printed by Friday? |
| get + vật + V3 (thân mật hơn) | I need to get my CV checked. |
Hoàn thành câu
- The main hall this week, so we can't use it. (paint)
- Fifteen employers so far. (invite)
- We need to have extra tables . (deliver)
- I'm going to get my CV by a careers adviser. (check)
🎧 4. Thực hành – 25 phút
- Nghe lại, mở lời thoại và đánh dấu mỗi lần có người đồng ý / phản đối (10 phút).
- Nhập vai 3 người (tự đọc hoặc với người thân): lên kế hoạch một sự kiện ở công ty, mỗi người phản đối ít nhất một ý (10 phút).
- Chép chính tả câu cuối của Dr Shaw (5 phút).
💼 Dùng ngay – xin nhận xét từ quản lý trong buổi họp 1-1 (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Họp 1-1: xin phản hồi
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Could you give me some feedback on my work over the last three months?
Anh/chị có thể nhận xét về công việc của tôi 3 tháng qua không?
What do you think I'm doing well, and what could I do better?
Tôi đang làm tốt điều gì, và có thể làm tốt hơn ở đâu?
Could you give me a specific example?
Anh/chị cho tôi một ví dụ cụ thể được không?
That's useful to know. I'll work on that.
Rất hữu ích. Tôi sẽ cải thiện điều đó.
Would it be possible to have a short review again next month?
Tháng sau mình xem lại ngắn một lần nữa được không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- careers fair – ngày hội việc làm
The careers fair is in March.
- stand – gian hàng
Each employer will have a stand.
- employer – nhà tuyển dụng
Fifteen employers will attend.
- graduate – người mới tốt nghiệp
The fair is for final-year students and recent graduates.
- feedback form – phiếu phản hồi
Paper feedback forms are often ignored.
- turnout – số người tham dự
The turnout was low last year.
- venue – địa điểm tổ chức
The sports hall is a better venue.
- be put off – bị làm cho nản / không muốn
Students were put off by the noise.
- have something printed – cho in cái gì
We had the posters printed.
- appraisal – buổi đánh giá (nhân viên)
My annual appraisal is next week.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.