🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Quá khứ hoàn thành: “When we arrived, the tour ___ (leave).”
- Báo mất hành lý: nêu 5 ý.
- Part 2 kể chuyện: cần những thì nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Do you prefer travelling alone or with others? A: With others, definitely – usually with my family or a couple of close friends. The main reason is that it’s more fun to share experiences, and it’s safer if something goes wrong. Having said that, I sometimes enjoy short trips alone for work, because I can choose my own schedule.
Q: What kind of places do you like to visit on holiday? A: I’m more of a mountain person than a beach person. I like places that are a bit off the beaten track, where there aren’t too many tourists. Last year, for instance, we went to a small village in the north, and it was far more relaxing than the big beach resorts.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
It's more fun to share experiences, and it's safer if something goes wrong.
Chia sẻ trải nghiệm vui hơn, và an toàn hơn nếu có chuyện gì xảy ra.
I'm more of a mountain person than a beach person.
Tôi thích núi hơn biển.
I like places that are a bit off the beaten track.
Tôi thích những nơi hơi vắng, ít người biết.
It was far more relaxing than the big beach resorts.
Nó thư giãn hơn nhiều so với các khu nghỉ biển lớn.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – kể chuyện: Bối cảnh → Kế hoạch → Chuyện gì xảy ra → Xử lý thế nào → Kết quả & bài học
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a trip you went on that did not go as planned.
You should say:
- where you went
- who you went with
- what went wrong
- and explain how you felt about the trip in the end.
- Dùng **quá khứ tiếp diễn** cho bối cảnh, **quá khứ đơn** cho sự việc chính, **quá khứ hoàn thành** cho việc xảy ra trước.
- Kết thúc tích cực tự nhiên: It turned out to be… / Looking back, …
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
I’d like to talk about a trip to Phu Quoc island that I took with three friends from university, about four years ago.
We had planned everything very carefully. We’d booked a hotel near the beach, and we were going to spend three days snorkelling and exploring the island on motorbikes.
Unfortunately, things didn’t go as planned at all. When we arrived at the airport in Ho Chi Minh City, we found out that our flight had been cancelled because of a storm. We were stranded at the airport for almost a whole day. By the time we finally arrived on the island, it was late at night, and it was still raining heavily.
The weather stayed bad for the next two days, so snorkelling was impossible. Instead, we decided to make the best of it. We visited a pepper farm and a fish sauce factory, which we would never have done otherwise, and we spent the evenings playing cards and eating seafood at a small local restaurant.
Looking back, it turned out to be one of the most memorable trips I’ve ever had. I was disappointed at first, but I learnt that the best moments on a trip are often the ones you didn’t plan. Since then, I always leave some free time in my travel plans.
Part 3 – ưu & nhược của du lịch
🎤 Part 3 – Tourism (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nêu 1 lợi ích + 1 bất lợi, mỗi ý có ví dụ.
- Dự đoán thận trọng: I suspect… / It's likely that… / It depends on…
How does tourism benefit a country?
What problems can tourism cause for local people?
Do you think people will travel more or less in the future?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: thì trong chuyện kể Part 2
| Thì | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ hoàn thành | kế hoạch, việc đã làm trước | We had booked a hotel. |
| was/were going to | kế hoạch không thành | We were going to go snorkelling. |
| Quá khứ đơn | sự việc chính | Our flight was cancelled. |
| Quá khứ tiếp diễn | bối cảnh | It was still raining heavily. |
| turned out to be | kết quả bất ngờ | It turned out to be a great trip. |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Travelling & holidays (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nêu sở thích + lý do + ví dụ ngắn.
- Dùng so sánh: far more relaxing than…, I'm more of a… person.
Do you like travelling?
Do you prefer travelling alone or with others?
What kind of places do you like to visit on holiday?
Do you usually plan your trips carefully?
Where would you like to travel in the future?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: dùng was going to và turned out to be.
💼 Dùng ngay – đổi chuyến bay bị hủy tại quầy hãng bay (thêm 5–10 phút)
Công thức: nêu tình huống → hỏi lựa chọn → ưu tiên của bạn → hỏi quyền lợi → xác nhận lại.
🗣️ 🗣️ Đổi chuyến bay
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
My flight to Da Nang has just been cancelled. Could you help me rebook?
Chuyến bay đi Đà Nẵng của tôi vừa bị hủy. Anh/chị giúp tôi đổi chuyến được không?
What are the options for getting there today?
Có những lựa chọn nào để đến đó trong hôm nay?
I'd prefer a direct flight, even if it leaves later.
Tôi muốn bay thẳng, dù khởi hành muộn hơn.
Am I entitled to a meal voucher while I wait?
Tôi có được phiếu ăn trong lúc chờ không?
So that's flight VN 125 at 6.40 this evening, gate 12 – is that right?
Vậy là chuyến VN 125 lúc 6 giờ 40 tối nay, cửa 12 – đúng không ạ?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Số hiệu chuyến bay là giả định. Quyền lợi khi chuyến bay bị hủy tùy hãng và quy định từng nước – hãy hỏi hãng bay.
📚 Từ vựng của buổi
- go sightseeing – đi tham quan
We went sightseeing in the old town.
- off the beaten track – nơi ít người biết, vắng khách
I like places off the beaten track.
- get stranded – bị mắc kẹt
We got stranded at the airport.
- cancel – hủy
Our flight was cancelled.
- reschedule – dời lịch
The tour was rescheduled for Sunday.
- make the best of it – tận dụng tình huống tốt nhất có thể
It rained, but we made the best of it.
- turn out – hóa ra
It turned out to be a great trip.
- boarding pass – thẻ lên máy bay
Please show your boarding pass.
- connecting flight – chuyến bay nối chuyến
I missed my connecting flight.
- voucher – phiếu (ăn, giảm giá)
They gave us a meal voucher.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.