IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 2: Sức khỏe & lối sống · Buổi 9/90 · ~85 phút

Buổi 9: Speaking – Sự mệt mỏi, giấc ngủ & một thói quen tốt

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Sửa câu: “Could you tell me how much does it cost?”
  2. Nói 1 câu so sánh với “the gap narrowed”.
  3. Công thức 4 bước trả lời Part 1 là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Band 6: từ vựng chính xác hơn “tired” và “good”

Thay vì… Dùng (chính xác hơn)
very tired exhausted, worn out, drained
a bit tired / sleepy drowsy, a bit run-down
sleep badly toss and turn, be a light sleeper
good habit a healthy routine, something I’ve stuck to
eat less sugar cut down on sugar

Q: When do you usually feel tired? A: Mostly in the middle of the afternoon, around three o’clock. I’ve noticed that if I have a heavy lunch, I feel drowsy and find it hard to concentrate. These days I try to eat something lighter and go for a short walk after lunch, which helps a lot.

Q: Are you a light sleeper? A: Unfortunately, yes. Even a small noise, like a motorbike passing in the street, can wake me up. Since my younger son was born, it’s got even worse, because I’m always listening out for him at night.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – chú ý nối âm

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. If I have a heavy lunch, I feel drowsy.

    Nếu ăn trưa no, tôi thấy buồn ngủ.

  2. I try to go for a short walk after lunch, which helps a lot.

    Tôi cố đi bộ ngắn sau bữa trưa, việc này giúp nhiều.

  3. Even a small noise can wake me up.

    Ngay cả tiếng động nhỏ cũng làm tôi tỉnh giấc.

  4. It's something I've stuck to for about two years.

    Đó là điều tôi đã duy trì khoảng hai năm.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🔗 Nối âm (linking): wake_me_up, stuck_to, for_about – phụ âm cuối nối với nguyên âm đầu từ sau giúp bạn nói trôi chảy hơn.

Part 2 – Thói quen gì → Bắt đầu thế nào → Duy trì ra sao → Thay đổi gì ở bạn

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a healthy habit you have.

You should say:

  • what the habit is
  • when and why you started it
  • how you have kept it up
  • and explain how it has affected your life.

  • Kết hợp thì: I started… (quá khứ), I've kept it up for… (hiện tại hoàn thành), Now I… (hiện tại).
  • Nói cả khó khăn: At first it was hard because…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

A healthy habit I’m quite proud of is that I go to bed and get up at the same time every day, including weekends.

I started about two years ago, when I realised that I was feeling exhausted almost all the time. I used to stay up late watching videos on my phone, and then I’d sleep in at the weekend to catch up. A friend who’s a nurse told me that this kind of irregular routine can make tiredness worse, so I decided to try something different.

At first, it was really hard. On Saturday mornings I wanted to stay in bed, and I often felt bored in the evenings without my phone. To make it easier, I started leaving my phone in the living room at night and reading a paper book instead. I’ve stuck to this routine for about two years now, apart from a few holidays.

It’s made a real difference to my life. I fall asleep much more quickly, and I rarely feel drowsy in the afternoon any more. I’m also more patient with my kids in the evenings, because I’m not so worn out. It sounds like a small change, but I think it’s been one of the best decisions I’ve made.

Part 3 – trách nhiệm về sức khỏe: hai mặt + quan điểm

🎤 Part 3 – Health and responsibility (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Cấu trúc: On the one hand… On the other hand… Overall, I'd say…
  • Thêm ví dụ thực tế: In my company, for example, …
  1. Why do many people today not get enough sleep?

  2. Should employers be responsible for their employees' health?

  3. Is it the government's job to encourage people to live healthily?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: cụm động từ về thói quen

Cụm Nghĩa Ví dụ
get into a routine tạo nếp It took me a month to get into a routine.
stick to duy trì, bám theo I’ve stuck to it for two years.
keep it up giữ vững It’s hard to keep it up when you travel.
cut down on cắt giảm I’ve cut down on coffee.
give up từ bỏ He gave up smoking last year.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Tiredness & sleep (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng ít nhất 3 từ chính xác thay cho tired / good.
  • Trả lời 4 bước: trả lời – lý do – ví dụ – đối lập/cảm xúc.
  1. When do you usually feel tired?

  2. What do you do when you feel tired at work?

  3. How many hours do you usually sleep?

  4. Are you a light sleeper?

  5. Do you think people sleep less than in the past?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: chú ý nối âm ở các cụm động từ.

💼 Dùng ngay – mô tả vấn đề sức khỏe với bác sĩ (thêm 5–10 phút)

Bác sĩ thường hỏi: bắt đầu khi nào – bao lâu một lần – điều gì làm tốt hơn/tệ hơn – đã dùng thuốc gì chưa. (Chỉ luyện ngôn ngữ; hãy làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế.)

🗣️ 🗣️ Mô tả triệu chứng chi tiết

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I've been having headaches for about two weeks.

    Tôi bị đau đầu khoảng hai tuần nay.

  2. They usually start in the afternoon and last a few hours.

    Thường bắt đầu vào buổi chiều và kéo dài vài tiếng.

  3. It gets worse when I'm looking at a screen for a long time.

    Nặng hơn khi tôi nhìn màn hình lâu.

  4. I've taken some painkillers, but they only help a little.

    Tôi đã uống thuốc giảm đau nhưng chỉ đỡ một chút.

  5. Is there anything I should avoid?

    Tôi có nên tránh điều gì không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • exhausted – kiệt sức

    I was exhausted after the night shift.

  • drowsy – buồn ngủ, lơ mơ

    This medicine may make you drowsy.

  • a light sleeper – người ngủ không sâu, dễ tỉnh

    I'm a light sleeper, so I use earplugs.

  • get into a routine – tạo thói quen, vào nếp

    The kids got into a routine quickly.

  • stick to – duy trì, tuân theo

    It's hard to stick to a diet.

  • cut down on – cắt giảm

    I'm trying to cut down on sugar.

  • energetic – tràn đầy năng lượng

    I feel more energetic in the morning.

  • well-being – sức khỏe tinh thần & thể chất

    Sleep is important for well-being.

  • symptom – triệu chứng

    What are your symptoms?

  • persistent – dai dẳng

    See a doctor if the cough is persistent.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Tiredness bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Sleep là chủ đề thường gặp. Phần đi khám chỉ luyện ngôn ngữ, không phải tư vấn y tế.