IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 10: Truyền thông & quảng cáo · Buổi 46/90 · ~85 phút

Buổi 46: Listening – Part 2: chương trình radio (lễ hội truyền thông địa phương)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Ở thi thử giữa khóa, 2 ưu tiên Listening của bạn là gì?
  2. Choose TWO: bạn loại lựa chọn sai thế nào?
  3. Kể 3 từ chuyển ý trong bài nói (Firstly, Another…).

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Part 2 dạng chương trình radio

  1. Chương trình có nhiều mục ngắn – nghe câu chuyển mục: Moving on to…, Now, something for…, And finally…
  2. Choose TWO: người nói thường nhắc cả 5 lựa chọn, nhưng chỉ 2 cái đúng với câu hỏi (ví dụ: free, for children). Gạch điều kiện trong câu hỏi.
  3. Thông tin bị sửa: It was going to be… but now…

Chương trình: What’s On this weekend (giả định)

🎧 Bài nghe

A presenter on a local radio station is talking about a media festival

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Presenter
Good morning and welcome to What's On. Today we're focusing on the City Media Festival, which takes place this weekend at the Riverside Arts Centre.
Presenter
The festival was going to be held in the town hall, but because so many tickets were sold, it's been moved to the larger arts centre.
Presenter
The opening talk on Saturday morning will be given by a well-known journalist, who'll explain how newspapers decide which stories make the headlines.
Presenter
Moving on to the workshops. There are five to choose from: making a podcast, photography for beginners, writing for social media, fact-checking online news, and video editing. The podcast and fact-checking workshops are free, while the others cost ten dollars. Two of them – the fact-checking workshop and the photography workshop – are suitable for children aged twelve and over.
Presenter
Now, something for parents. The organisers have told us that a free session called Screens and Kids will run on Sunday afternoon, with advice on choosing apps and games for young children.
Presenter
If you're driving, please note that the arts centre car park will be closed for repairs, so the organisers suggest taking the number 12 bus, which stops right outside.
Presenter
And finally, the organisers have warned that tickets for Saturday are almost sold out, so if you want to go, book online today.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–4: chọn A, B hoặc C

  1. 1. Why has the festival moved to the arts centre?

  2. 2. What will the opening talk be about?

  3. 3. What is the Screens and Kids session about?

  4. 4. How do the organisers suggest people travel to the festival?

✅ Câu 5–6: Which TWO workshops are free?

  1. Chọn HAI đáp án

    Chọn 2 đáp án.

✅ Câu 7–8: Which TWO workshops are suitable for children aged 12+?

  1. Chọn HAI đáp án

    Chọn 2 đáp án.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: câu tường thuật & động từ tường thuật

Lời nói trực tiếp Tường thuật
“The festival will move.” She said (that) the festival would move.
“I am busy.” He told me he was busy.
“Take the bus.” They suggested taking the bus. / They advised us to take the bus.
“Tickets are almost sold out.” They warned that tickets were almost sold out.
“Let me explain.” She explained how newspapers choose stories.

Lưu ý: say không có tân ngữ người (said that…); tell phải có (told me that…). suggest + V-ing hoặc + that…

Tường thuật lại

  1. "I'll call you back." → He said that he me back.
  2. "The meeting is cancelled." → She us that the meeting was cancelled.
  3. "Why don't we take a taxi?" → He suggested a taxi.
  4. "Don't be late." → The manager us not to be late.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại; gạch các câu chuyển mục và thông tin bị sửa (10 phút).
  2. Tường thuật lại 5 câu của người dẫn chương trình bằng 5 động từ tường thuật khác nhau (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn về các workshop (5 phút).

💼 Dùng ngay – chuyển lời nhắn cho đồng nghiệp (thêm 5–10 phút)

Công thức: ai gọi → họ nói gì → họ muốn gì → hạn chót.

🗣️ 🗣️ Chuyển lời nhắn

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Ms Hoa from the supplier called while you were in the meeting.

    Chị Hoa bên nhà cung cấp gọi lúc anh đang họp.

  2. She said the delivery would be two days late.

    Chị ấy nói hàng sẽ giao trễ hai ngày.

  3. She explained that there was a problem at the port.

    Chị ấy giải thích là có vấn đề ở cảng.

  4. She asked if you could call her back before five.

    Chị ấy hỏi anh có thể gọi lại trước năm giờ không.

  5. She also suggested changing the order to next week.

    Chị ấy cũng đề nghị dời đơn hàng sang tuần sau.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • broadcast – phát sóng; chương trình phát sóng

    The programme is broadcast every morning.

  • presenter – người dẫn chương trình

    The presenter introduced the guests.

  • podcast – chương trình âm thanh trực tuyến

    I listen to podcasts on my way to work.

  • headline – tiêu đề tin chính

    The story made the headlines.

  • fake news – tin giả

    Fake news spreads quickly online.

  • fact-check – kiểm chứng thông tin

    Always fact-check before you share.

  • workshop – buổi học thực hành

    The workshop is free.

  • media literacy – năng lực hiểu biết truyền thông

    Schools should teach media literacy.

  • pass on – chuyển (lời nhắn)

    Could you pass on the message?

  • reporting verb – động từ tường thuật

    'Warn' is a useful reporting verb.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; đài radio, lễ hội, nhân vật là giả định.