IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 14: Giao thông & thành phố tương lai · Buổi 66/90 · ~85 phút

Buổi 66: Listening – Part 2: sơ đồ & chỉ đường (nhà ga trung tâm mới)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Sơ đồ (buổi 11): điểm tham chiếu thay đổi thế nào?
  2. Kể 4 cụm chỉ vị trí (opposite, next to…).
  3. Nói thận trọng: “tend to” – nói 1 câu.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Sơ đồ có đường đi

  1. Người nói dẫn bạn đi từ một điểm: As you come in…, walk straight ahead…, then turn left… → di ngón tay theo lời họ.
  2. Chú ý hướng nhìn: “on your left” phụ thuộc vào hướng bạn đang đi, không phải hướng bản đồ.
  3. Cụm hay gặp: bear left/right (rẽ chếch), at the far end (ở cuối), just past (vừa qua), opposite (đối diện).
Central Station – main concourseAPlatforms 1–6 (barriers)BCConcourseDEFGHMAIN ENTRANCE (south)N
Sơ đồ giả định, khóa học tự vẽ để luyện tập.

🎧 Bài nghe

A station manager is explaining the layout of the newly renovated Central Station to a group of volunteers

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Manager
OK, everyone, we're standing at the main entrance on the south side. Let me walk you through the new layout.
Manager
As you come in, the two units directly in front of you, either side of the path to the concourse, are the ticket office on the left and a pharmacy on the right.
Manager
If you bear right from the entrance, in the south-east corner you'll find the taxi rank exit.
Manager
Now walk straight ahead into the concourse. On your left – that's the west side – there's a large waiting room with seats and phone chargers. And opposite it, on the east side of the concourse, is the food court.
Manager
At the far end of the concourse are the ticket barriers for platforms one to six. Just to the left of the barriers, in the north-west corner, is the left-luggage office. The corner on the other side, to the right of the barriers, has the lifts and escalators down to the metro.
Manager
The only space we haven't mentioned is in the south-west corner. It's empty at the moment, but by next March, it will have become a bicycle parking area.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–6: chọn chữ cái đúng (A–H)

  1. 1. Ticket office

  2. 2. Taxi rank exit

  3. 3. Waiting room

  4. 4. Food court

  5. 5. Left-luggage office

  6. 6. Lifts and escalators to the metro

✅ Câu 7–8

  1. 7. What is next to the ticket office, on the right of the path?

  2. 8. What will the space in the south-west corner (E) become?

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: tương lai tiếp diễn & tương lai hoàn thành

Thì Dùng Ví dụ
will be + V-ing việc đang diễn ra tại một thời điểm tương lai This time next year, we**’ll be using** the new metro line.
will have + V3 việc đã xong trước một mốc tương lai By next March, the space will have become a bike park.
be due to / be set to kế hoạch đã định The new line is due to open in 2027.

Tương lai tiếp diễn & hoàn thành

  1. By 2030, the city three new metro lines. (build)
  2. This time tomorrow, I to Da Nang. (travel)
  3. By the time you arrive, the train . (leave)
  4. In ten years' time, most people electric cars. (drive)

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại; vẽ đường đi trên sơ đồ bằng bút chì theo lời người nói (10 phút).
  2. Viết lời chỉ đường từ cổng chính đến 3 địa điểm trên sơ đồ (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn về platforms (5 phút).

💼 Dùng ngay – chỉ đường cho khách (thêm 5–10 phút)

Công thức: điểm xuất phát → hướng đi + mốc dễ thấy → khoảng cách/thời gian → kiểm tra lại.

🗣️ 🗣️ Chỉ đường

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. When you come out of the station, turn left and walk straight ahead.

    Ra khỏi nhà ga, rẽ trái và đi thẳng.

  2. Go past the big supermarket, and take the second road on your right.

    Đi qua siêu thị lớn, rẽ vào đường thứ hai bên phải.

  3. Our office is the tall glass building opposite the park.

    Văn phòng chúng tôi là tòa nhà kính cao đối diện công viên.

  4. It's about a five-minute walk.

    Đi bộ khoảng năm phút.

  5. If you get lost, just call me and I'll come down to meet you.

    Nếu lạc, cứ gọi tôi, tôi sẽ xuống đón.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • concourse – sảnh chính (nhà ga)

    Meet me in the main concourse.

  • platform – sân ga

    The train leaves from platform 4.

  • ticket barrier – cổng soát vé

    Scan your ticket at the barrier.

  • escalator – thang cuốn

    Take the escalator down to the metro.

  • lift – thang máy

    The lift is next to the escalator.

  • taxi rank – điểm đón taxi

    The taxi rank is outside the east exit.

  • left-luggage office – phòng gửi hành lý

    Leave your bags at the left-luggage office.

  • bear left – rẽ chếch trái

    Bear left after the bridge.

  • straight ahead – thẳng phía trước

    Walk straight ahead.

  • opposite – đối diện

    The café is opposite the bank.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe, sơ đồ và câu hỏi tự viết 25/10/2026; nhà ga, kế hoạch và nhân vật là giả định.