IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 17: Công nghệ y tế & tương lai · Buổi 84/90 · ~85 phút

Buổi 84: Speaking – Khoa học, trí nhớ & một phát minh hữu ích

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Nói thận trọng: “appears to”, “there is some evidence that” – nói 1 câu.
  2. Part 2: 4 ý trên thẻ đề dùng để làm gì?
  3. 2 ưu tiên Speaking của bạn từ thi thử giữa khóa là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Did you like science at school? A: I did, especially chemistry, because we did a lot of experiments. I remember our teacher making a small “volcano” with vinegar and baking soda – that’s probably what got me interested. Physics, on the other hand, was always a struggle for me.

Q: Are you good at remembering things? A: It depends what it is. I’m quite good at remembering faces and places, but I’m terribly forgetful with small things like where I put my keys. These days, I rely on my phone to remind me about appointments – otherwise I’d probably miss half of them!

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. That's probably what got me interested.

    Có lẽ đó là điều khiến tôi thích môn này.

  2. Physics, on the other hand, was always a struggle for me.

    Còn môn Vật lý thì lúc nào cũng khó với tôi.

  3. I'm terribly forgetful with small things.

    Tôi rất hay quên những việc nhỏ.

  4. Otherwise, I'd probably miss half of them!

    Nếu không chắc tôi lỡ một nửa số cuộc hẹn!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Phát minh gì → Hoạt động thế nào (đơn giản) → Bạn dùng ra sao → Thay đổi cuộc sống thế nào

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe an invention that has changed the way people live.

You should say:

  • what the invention is
  • how it works or what it does
  • how you use it
  • and explain how it has changed people's lives.

  • Chọn phát minh bạn hiểu rõ: máy giặt, bản đồ trên điện thoại, nồi cơm điện, internet…
  • Không cần nêu năm phát minh hay tên người phát minh nếu không chắc.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; trải nghiệm là giả định.

I’d like to talk about the washing machine. It might not sound very exciting, but I think it’s one of the inventions that has changed everyday life the most.

Basically, it’s a machine that washes clothes automatically. You put your clothes inside with some detergent, choose a programme, and the machine fills with water, turns the clothes around, rinses them and then spins them to remove most of the water.

In my family, we use it almost every day, because with young children there’s always a mountain of laundry. I usually put a load on in the evening, and it’s finished by the time we’ve had dinner.

I think its impact has been huge, especially for women. I remember my grandmother telling me that when she was young, she spent hours every week washing clothes by hand in cold water, which was exhausting, particularly in winter. A washing machine gives people – mostly women in the past – a lot of time back, which they can use for work, study or simply resting.

Of course, it uses electricity and water, so it has some environmental costs. But overall, I’d say it’s an invention that most families today simply couldn’t imagine living without.

Part 3 – công nghệ & tương lai

🎤 Part 3 – Science and technology (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng nói thận trọng: It's likely that…, I suspect…, There's a risk that…
  • Ví dụ cụ thể: điện thoại, AI, xe điện, y tế.
  1. What inventions do you think will be most important in the future?

  2. Do you think technology is making people more forgetful?

  3. Should governments spend more money on scientific research?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: giải thích cách một vật hoạt động

Mẫu Ví dụ
Basically, it’s a… that… Basically, it’s a machine that washes clothes automatically.
You + V…, and then… You put the clothes in, and then choose a programme.
It works by + V-ing It works by spinning the clothes very fast.
This means that… This means that people have more free time.
It has made it possible for… to… It has made it possible for women to work outside the home more easily.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Science & memory (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Câu hỏi trải nghiệm: kể chuyện ngắn 3–4 câu.
  • It depends what it is – rồi chia hai trường hợp.
  1. Did you like science at school?

  2. Do you think science is important in everyday life?

  3. Are you good at remembering things?

  4. What do you do to help you remember things?

  5. Have you ever forgotten something important?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: thêm một hạn chế của phát minh và dùng It has made it possible for….

💼 Dùng ngay – trình bày kết quả dự án trong 1 phút (thêm 5–10 phút)

Dùng công thức ở buổi 81 (mục tiêu → kết quả → điều chưa đạt → bài học → bước tiếp theo) để nói về một việc thật bạn đã làm gần đây. Ghi âm, nghe lại:

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

📚 Từ vựng của buổi

  • invention – phát minh

    The washing machine is a useful invention.

  • invent – phát minh

    Who invented the telephone?

  • breakthrough – bước đột phá

    It was a major medical breakthrough.

  • revolutionise – cách mạng hóa

    The internet revolutionised communication.

  • convenient – tiện lợi

    Online maps are very convenient.

  • memorise – học thuộc

    I can't memorise phone numbers any more.

  • forgetful – hay quên

    I'm quite forgetful.

  • remind – nhắc nhở

    My phone reminds me about meetings.

  • experiment – thí nghiệm

    We did experiments in chemistry class.

  • far-reaching – sâu rộng

    The invention had far-reaching effects.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Science và Memory là chủ đề Part 1 thường gặp; không dùng nhãn “đề gần đây” vì chưa đối chiếu được với danh sách thí sinh báo lại. Bài mẫu chỉ nêu thông tin phổ thông.