IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 4: Công việc & sự nghiệp · Buổi 19/90 · ~85 phút

Buổi 19: Speaking – Công việc, làm việc nhóm & một người thành công

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Nối 2 bước quy trình bằng “where” hoặc “before being”.
  2. Góp ý cho đồng nghiệp: công thức 4 phần là gì?
  3. Nói 1 câu với “have something done”.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 – dùng cụm từ công việc thay vì từ đơn

Thay vì… Dùng cụm (collocation)
finish work on time meet a deadline
do a lot of things juggle several tasks
be the boss of a project take responsibility for a project
work with other people collaborate with / work closely with
stressful job a job where you have to work under pressure

Q: What do you like about your job? A: The thing I find most rewarding is the variety. On a typical day, I might juggle three or four tasks, from visiting clients to preparing reports, so I never get bored. Of course, it means I sometimes have to work under pressure, especially when we’re trying to meet a tight deadline.

Q: Do you prefer working alone or in a team? A: It really depends on the task. For anything creative, like brainstorming ideas for a campaign, I much prefer collaborating with colleagues, because other people come up with angles I’d never think of. But when I’m writing a detailed report, I’d rather work alone so I can concentrate.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. The thing I find most rewarding is the variety.

    Điều tôi thấy đáng giá nhất là sự đa dạng.

  2. I sometimes have to work under pressure to meet a tight deadline.

    Đôi khi tôi phải làm việc dưới áp lực để kịp hạn gấp.

  3. Other people come up with angles I'd never think of.

    Người khác nghĩ ra những góc nhìn tôi không bao giờ nghĩ tới.

  4. When I'm writing a report, I'd rather work alone.

    Khi viết báo cáo, tôi thích làm một mình hơn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Người đó là ai → Đã đạt được gì → Vì sao thành công (có ví dụ) → Bạn học được gì

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a person you know who has been successful in their work.

You should say:

  • who this person is
  • what they do
  • what they have achieved
  • and explain why you think they have been successful.

  • Mỗi lý do thành công kèm một ví dụ cụ thể – như phát triển ý trong Task 2.
  • Dùng hiện tại hoàn thành cho thành tích: She has opened…, He has managed to…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật là giả định.

I’d like to talk about my former colleague, Hanh, who now runs her own small bakery business in my city.

We used to work together in the accounts department of a big company, but about six years ago she decided to leave and set up a bakery, which had always been her dream. She started by selling cakes online from her kitchen, and now she has two shops and around fifteen employees.

I think she’s been successful for three main reasons. First of all, she’s extremely determined. In her first year, she worked from five in the morning until late at night, and she didn’t give up even when one of her ovens broke down just before the Mid-Autumn Festival, her busiest time. Secondly, she really listens to her customers. For example, when several people asked for cakes with less sugar, she developed a new range, which has become one of her best sellers. Finally, she treats her staff well – she pays for their training and lets them suggest new recipes, so very few people leave.

What I’ve learnt from her is that success isn’t just about having a good idea. It’s about working hard, staying flexible and looking after the people around you.

Part 3 – thành công là gì?

🎤 Part 3 – Success and work (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Đa dạng cách nêu ý kiến: As I see it…, I'd argue that…, To some extent…, I'm not entirely convinced that…
  • Câu 3: thừa nhận một phần rồi phản bác: Luck plays a part, but…
  1. How do people in your country usually define success?

  2. Is it more important to have a high salary or job satisfaction?

  3. Do you think successful people are just lucky?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: nêu ý kiến đa dạng

Mức độ Cụm
Chắc chắn I firmly believe that… / There’s no doubt that…
Bình thường As I see it, … / I’d argue that…
Một phần To some extent, … / Up to a point, …
Không đồng ý nhẹ I’m not entirely convinced that… / I’m not so sure about that.
Thừa nhận rồi phản bác It’s true that…, but… / Admittedly…, however…

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Your job & teamwork (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng ít nhất 4 cụm công việc ở bảng trên.
  • Nếu đang đi học: nói về việc học hoặc công việc bạn muốn làm.
  1. What do you do?

  2. What do you like about your job?

  3. Is there anything you would like to change about your job?

  4. Do you prefer working alone or in a team?

  5. What makes a good team member?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ đủ 2 phút. Lần 2: mỗi lý do thành công có ví dụ cụ thể.

💼 Dùng ngay – bày tỏ bất đồng lịch sự trong cuộc họp (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Không đồng ý mà vẫn lịch sự

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I see your point, but I'm not sure it would work in our case.

    Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng không chắc nó phù hợp với trường hợp của mình.

  2. That's a good idea in theory. My concern is the cost.

    Ý tưởng hay về lý thuyết. Điều tôi lo là chi phí.

  3. Could we look at it from the customer's point of view?

    Mình thử nhìn từ góc độ khách hàng được không?

  4. What if we tried it on a small scale first?

    Hay là mình thử ở quy mô nhỏ trước?

  5. I'm happy to go with the majority, but I wanted to raise this.

    Tôi theo ý số đông, nhưng muốn nêu điều này.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • meet a deadline – kịp hạn chót

    We worked late to meet the deadline.

  • take responsibility for – chịu trách nhiệm cho

    She took responsibility for the whole project.

  • work under pressure – làm việc dưới áp lực

    Nurses often work under pressure.

  • collaborate – cộng tác

    We collaborate with a team in Singapore.

  • determined – quyết tâm

    She is determined to succeed.

  • hard-working – chăm chỉ

    He is extremely hard-working.

  • set up (a business) – thành lập (doanh nghiệp)

    She set up her own bakery.

  • achievement – thành tựu

    Opening a second shop was a big achievement.

  • role model – hình mẫu

    She is a role model for young women.

  • work-life balance – cân bằng công việc – cuộc sống

    A good work-life balance is important to me.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 (công việc, làm việc nhóm) và Part 2 (người thành công) là chủ đề thường gặp. Nhân vật trong bài mẫu là giả định.